Kết quả bóng đá trận Trabzonspor vs Gazisehir Gaziantep, 20:00 ngày 01/11/2026

Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 20:00 ngày 01/11/2026
Trabzonspor
2 Kết thúc HT 1-0 0
Gazisehir Gaziantep
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 17℃~18℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 72
Hòa 00 01
Bại 12 37
Ghi bàn 64 2111
Mất bàn 44 818
Điểm 63 217

Chủ = Trabzonspor · Khách = Gazisehir Gaziantep

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Trabzonspor (13)Hiệp 1 / Cả trậnGazisehir Gaziantep (11)
4 (31%)Thắng/Thắng2 (18%)
1 (8%)Thắng/Hòa2 (18%)
1 (8%)Hòa/Thắng3 (27%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
6 (46%)Bại/Bại3 (27%)

Bảng xếp hạng

Trabzonspor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311144411
Sân nhà11002138
Sân khách201123111

Gazisehir Gaziantep

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311133412
Sân nhà201123112
Sân khách11001037

Đội hình

TrabzonsporGazisehir Gaziantep
24Onana A.15Savic S.20W. Pina27Nwaiwu C.57Kabasakal M.6Fabinho7Muci E.11Tufan O.9Franculino10Salah M.58Simsir A.25Tobiasz K.2Perez L.4Kizildag A.21Sylla A.23Calhanoglu K.61O.Özçiçek8V.Gidado10Kozlowski K.18Sorescu D.44Maxim A.28Dervisoglu H.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
1
Sút bóng
3
4
Sút cầu môn
0
1
Sút ngoài cầu môn
3
3
TL kiểm soát bóng
62%
38%
Chuyền bóng
224
130
TL chuyền bóng thành công
84%
78%
Phạm lỗi
2
4
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
0
Quả ném biên
10
3
Chuyền dài
8
9
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Trabzonspor (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Gazisehir Gaziantep (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Trabzonspor Thông tin Gazisehir Gaziantep
1967 Thành lập
Senol Gunes Stadium Sân nhà KAMİL OCAK
23500 Sức chứa 14325
Fatih Tekke HLV Mirel Radoi
TRABZON Khu vực Gaziantep
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.255.307.200.863.250.860.951.500.83
Live1.15 ↓6.50 ↑9.60 ↑0.77 ↓3.500.95 ↑0.83 ↓1.750.95 ↑
EasybetsSớm1.365.206.500.933.250.930.981.500.81
Live1.02 ↓51.00 ↑506.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓0.40 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.255.259.000.803.001.000.831.500.97
Live1.01 ↓15.00 ↑81.00 ↑2.75 ↑2.500.25 ↓0.46 ↓0.001.71 ↑
Mansion88Sớm1.375.006.700.943.250.900.781.251.08
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓5.26 ↑0.250.09 ↓
InterwettenSớm1.434.906.501.353.500.571.101.500.67
Live1.01 ↓21.00 ↑65.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓0.95 ↓2.000.77 ↑
12betSớm1.375.006.700.943.250.900.781.251.08
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑9.09 ↑2.500.03 ↓5.26 ↑0.250.09 ↓
CrownSớm1.375.106.400.903.250.971.021.500.86
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.394.536.101.063.250.800.931.250.95
Live1.13 ↓6.30 ↑17.50 ↑9.09 ↑2.500.01 ↓0.68 ↓0.001.28 ↑
LadbrokesSớm1.405.007.000.502.501.45---
Live1.01 ↓46.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm1.374.706.750.823.000.930.821.250.93
Live1.01 ↓33.00 ↑288.00 ↑13.49 ↑2.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.495.026.281.433.500.611.201.500.73
Live1.00 ↓51.00 ↑401.00 ↑5.40 ↑2.500.14 ↓0.46 ↓0.001.83 ↑
Bet 365Sớm1.245.509.000.933.000.880.801.501.00
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑6.00 ↑2.500.10 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.