Kết quả bóng đá trận Trabzonspor vs Gazisehir Gaziantep, 20:00 ngày 01/11/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 20:00 ngày 01/11/2026
Trabzonspor 2 Kết thúc HT 1-0 0
Gazisehir Gaziantep
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 21 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 8 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 21 | 7 |
Chủ = Trabzonspor · Khách = Gazisehir Gaziantep
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Trabzonspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 6 (46%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Trabzonspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 11 |
Gazisehir Gaziantep
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
Đội hình
Trabzonspor
Gazisehir Gaziantep
24Onana A.15Savic S.20W. Pina27Nwaiwu C.57Kabasakal M.6Fabinho7Muci E.11Tufan O.9Franculino10Salah M.58Simsir A.25Tobiasz K.2Perez L.4Kizildag A.21Sylla A.23Calhanoglu K.61O.Özçiçek8V.Gidado10Kozlowski K.18Sorescu D.44Maxim A.28Dervisoglu H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 4141
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
34
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
62%38%
Chuyền bóng
224130
TL chuyền bóng thành công
84%78%
Phạm lỗi
24
Việt vị
11
Cứu thua
10
Quả ném biên
103
Chuyền dài
89
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Trabzonspor (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Gazisehir Gaziantep (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Trabzonspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | |
| Senol Gunes Stadium | Sân nhà | KAMİL OCAK |
| 23500 | Sức chứa | 14325 |
| Fatih Tekke | HLV | Mirel Radoi |
| TRABZON | Khu vực | Gaziantep |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 5.30 | 7.20 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.95 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.50 ↑ | 9.60 ↑ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | 0.83 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.36 | 5.20 | 6.50 | 0.93 | 3.25 | 0.93 | 0.98 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 506.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 9.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 5.00 | 6.70 | 0.94 | 3.25 | 0.90 | 0.78 | 1.25 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.90 | 6.50 | 1.35 | 3.50 | 0.57 | 1.10 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 65.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 2.00 | 0.77 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 5.00 | 6.70 | 0.94 | 3.25 | 0.90 | 0.78 | 1.25 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.37 | 5.10 | 6.40 | 0.90 | 3.25 | 0.97 | 1.02 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 4.53 | 6.10 | 1.06 | 3.25 | 0.80 | 0.93 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.30 ↑ | 17.50 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 5.00 | 7.00 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.70 | 6.75 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.82 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 288.00 ↑ | 13.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 5.02 | 6.28 | 1.43 | 3.50 | 0.61 | 1.20 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.24 | 5.50 | 9.00 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.