Kết quả bóng đá trận Toronto FC vs Orlando City, 06:40 ngày 15/10/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 15/10/2026
Toronto FC 3 Kết thúc HT 1-1 3
Orlando City
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Toronto Stadium Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Toronto FC | Phút | |
| Morgan L. (Kiến tạo: Theo Corbeanu) 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Morgan L. (Kiến tạo: Theo Corbeanu) 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| 45' | ⚽ 2 - 1 Ojeda M. | |
| HT 1-1 | ||
| Corbeanu T. (Kiến tạo: Daniel Salloi) 3 - 1 ⚽ | 49' | |
| Corbeanu T. 4 - 1 ⚽ | 50' | |
| ▲ Mihailovic D. ▼ | 57' ⇄ | |
| ▲ Mihailovic D. ▼ | 58' ⇄ | |
| Alonso | 66' | |
| 67' ⇄ | ▲ Dike D. ▼ | |
| Kuscevic B. | 75' | |
| 76' | ⚽ 4 - 2 Griezmann A. (Kiến tạo: Iago) | |
| ▲ Etienne D. ▼ | 80' ⇄ | |
| 82' | ||
| 82' | Nogueira V. | |
| 83' | ⚽ 4 - 3 Dike D. (Kiến tạo: Iván Angulo) | |
| 85' ⇄ | ▲ Ojeda B. ▼ | |
| 86' ⇄ | ▲ Ojeda B. ▼ | |
| ▲ Aristizabal E. ▼ | 88' ⇄ | |
| Matheus Pereira 5 - 3 ⚽ | 89' | |
| 6 - 3 ⚽ | 90' | |
| 90' | ||
| Laryea R. | 90' | |
| 90' ⇄ | ▲ Z.Taifi ▼ | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 10 | 20 | 25 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 20 | 21 |
| Điểm | 7 | 7 | 16 | 17 |
Chủ = Toronto FC · Khách = Orlando City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Toronto FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (8%) | Thắng/Thắng | 10 (24%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 12 (29%) |
Bảng xếp hạng
Toronto FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 10 | 7 | 32 | 38 | 25 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 7 | 2 | 23 | 23 | 16 | 8 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 15 | 9 | 10 |
Orlando City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 4 | 11 | 37 | 54 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 17 | 17 | 6 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 18 | 37 | 8 | 13 |
Đội hình
Toronto FC
Orlando City
1L.Gavran3Matheus Pereira12Z.Monlouis13Kuscevic B.22Laryea R.6Dorsch N.7Corbeanu T.14Alonso20Salloi D.9Sargent J.90Morgan L.71Crepeau M.4Brekalo D.27Nogueira V.57Iago77Angulo I.5Luis Otavio16Cartagena W.20Eduard Atuesta7Griezmann A.10Ojeda M.23H.Sarajian
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1L.Gavran
- 3Matheus Pereira⚽ Ghi bàn 89'
- 6Dorsch N.
- 7Corbeanu T.⚽ Ghi bàn 49' · ⚽ Ghi bàn 50' · 🎯 Kiến tạo 26' · 🎯 Kiến tạo 27'
- 9Sargent J.
- 12Z.Monlouis
- 13Kuscevic B.🟨 Thẻ vàng 75'
- 14Alonso🟨 Thẻ vàng 66'
- 20Salloi D.🎯 Kiến tạo 49'
- 22Laryea R.🟨 Thẻ vàng 90'
- 90Morgan L.⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 27'
Khách · 433
- 4Brekalo D.
- 5Luis Otavio
- 7Griezmann A.⚽ Ghi bàn 76'
- 10Ojeda M.⚽ Ghi bàn 45'
- 16Cartagena W.
- 20Eduard Atuesta
- 23H.Sarajian
- 27Nogueira V.🟨 Thẻ vàng 82'
- 57Iago🎯 Kiến tạo 76'
- 71Crepeau M.
- 77Angulo I.🎯 Kiến tạo 83'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1614
Sút cầu môn
74
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
14
TL kiểm soát bóng
37%63%
Chuyền bóng
280490
TL chuyền bóng thành công
76%87%
Phạm lỗi
1712
Việt vị
31
Cứu thua
14
Quả ném biên
1511
Chuyền dài
2324
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Toronto FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Orlando City (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Toronto FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2006 | Thành lập | |
| BMO Field | Sân nhà | Orlando City Stadium |
| 22108 | Sức chứa | 0 |
| Robin Fraser | HLV | |
| Toronto | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.88 | 2.48 | 0.79 | 3.25 | 0.93 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.13 | 4.05 ↑ | 2.45 ↓ | 1.16 ↑ | 4.50 | 0.54 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.27 | 3.80 | 2.70 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.96 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 6.60 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.90 | 2.45 | 0.91 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 1.79 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.85 | 2.87 | 0.84 | 3.25 | 1.00 | 0.98 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.09 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.75 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.70 | 0.00 | 1.05 | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.85 | 2.68 | 0.84 | 3.25 | 1.00 | 0.98 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.95 | 2.71 | 0.86 | 3.25 | 1.01 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 3.59 | 2.68 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.15 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.80 | 2.45 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.90 | 2.55 | 0.88 | 3.50 | 0.87 | 0.76 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 8.92 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 13.65 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.41 | 4.09 | 2.69 | 0.94 | 3.50 | 0.94 | 0.84 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 8.41 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.90 | 2.60 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Toronto FC | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Orlando City | 0 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).