Kết quả bóng đá trận Toronto FC vs Chicago Fire, 06:40 ngày 06/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 06/09/2026
Toronto FC 4 Kết thúc HT 2-1 4
Chicago Fire
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Toronto Stadium Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Toronto FC | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Haile-Selassie M. | |
| 18' | Elliott J. | |
| 18' | Rogers S. | |
| Sargent J. (Kiến tạo: Djordje Mihailovic) 1 - 1 ⚽ | 27' | |
| M.Cimermancic | 34' | |
| Sargent J. 2 - 1 ⚽ | 38' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Allen N. ▼ | |
| 49' | ⚽ 2 - 2 | |
| 49' | ⚽ 3 - 2 Zimmerman W. (phản lưới) | |
| Sargent J. (Kiến tạo: Djordje Mihailovic) 4 - 2 ⚽ | 54' | |
| ▲ Gilman J. ▼ | 55' ⇄ | |
| 58' | ⚽ 4 - 3 Haile-Selassie M. (Kiến tạo: Robert Lewandowski) | |
| 64' | ⚽ 4 - 4 | |
| FT 4-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 20 | 17 |
| Điểm | 3 | 6 | 13 | 13 |
Chủ = Toronto FC · Khách = Chicago Fire
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Toronto FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 13 (32%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 4 (12%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Bảng xếp hạng
Toronto FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 10 | 7 | 32 | 38 | 25 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 7 | 2 | 23 | 23 | 16 | 8 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 15 | 9 | 10 |
Chicago Fire
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 4 | 6 | 39 | 28 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 0 | 3 | 20 | 11 | 21 | 5 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 19 | 17 | 16 | 3 |
Đội hình
Toronto FC
Chicago Fire
1L.Gavran3Matheus Pereira13Kuscevic B.22Laryea R.25Zimmerman W.14Alonso71M.Cimermancic7Corbeanu T.10Mihailovic D.20Salloi D.9Sargent J.1C.Brady3Elliott J.5Rogers S.15Gutman A.24Dean J.6Saletros A.7Haile-Selassie M.42D.D'Avilla9Lewandowski R.11Zinckernagel P.12Dithejane P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1L.Gavran
- 3Matheus Pereira
- 7Corbeanu T.
- 9Sargent J.⚽ Ghi bàn 27' · ⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 54'
- 10Mihailovic D.🎯 Kiến tạo 27' · 🎯 Kiến tạo 54'
- 13Kuscevic B.
- 14Alonso
- 20Salloi D.
- 22Laryea R.
- 25Zimmerman W.⚽ Phản lưới 49'
- 71M.Cimermancic🟨 Thẻ vàng 34'
Khách · 433
- 1C.Brady
- 3Elliott J.🟨 Thẻ vàng 18'
- 5Rogers S.🟨 Thẻ vàng 18'
- 6Saletros A.
- 7Haile-Selassie M.⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 58'
- 9Lewandowski R.🎯 Kiến tạo 58'
- 11Zinckernagel P.
- 12Dithejane P.
- 15Gutman A.
- 24Dean J.
- 42D.D'Avilla
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
45
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
42
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
236317
TL chuyền bóng thành công
87%88%
Phạm lỗi
53
Việt vị
22
Cứu thua
31
Quả ném biên
128
Chuyền dài
1619
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Toronto FC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Chicago Fire (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 4 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Toronto FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2006 | Thành lập | 1997 |
| BMO Field | Sân nhà | SeatGeek Stadium |
| 22108 | Sức chứa | 24955 |
| Robin Fraser | HLV | Gregg Berhalter |
| Toronto | Khu vực | Chicago |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.68 | 3.42 | 2.18 | 0.85 | 3.00 | 0.87 | 0.81 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 2.43 ↓ | 3.68 ↑ | 2.27 ↑ | 1.30 ↑ | 7.50 | 0.40 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.24 | 0.92 | 3.00 | 0.92 | 0.82 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 4.30 ↑ | 8.50 | 0.01 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.75 | 2.05 | 0.96 | 3.25 | 0.87 | 0.95 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 2.40 ↑ | 7.50 | 0.31 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.84 | 3.55 | 2.25 | 0.90 | 3.00 | 0.94 | 0.83 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 78.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.11 ↓ | 2.27 ↑ | 7.50 | 0.35 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.70 | 2.20 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 8.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.75 | 2.04 | 0.86 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.60 ↓ | 2.23 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.84 | 3.55 | 2.25 | 0.90 | 3.00 | 0.94 | 0.83 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.64 | 3.80 | 2.28 | 0.93 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.67 | 3.41 | 2.20 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.10 ↓ | 5.26 ↑ | 8.50 | 0.09 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.79 | 3.73 | 2.13 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.97 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 2.64 ↓ | 3.59 ↓ | 2.28 ↑ | 0.92 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.84 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.05 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.80 | 2.05 | 0.90 | 3.25 | 0.84 | 0.93 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 8.92 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.95 | 3.64 | 2.23 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.86 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.85 ↓ | 3.67 ↑ | 2.35 ↑ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.81 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.80 | 2.10 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.60 ↓ | 2.25 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.16 | 3.99 | 2.16 | 1.18 | 3.50 | 0.75 | 1.37 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 5.42 ↑ | 8.50 | 0.12 ↓ | 1.22 ↓ | 0.00 | 0.73 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.75 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.75 | 2.20 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.80 | 2.10 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 7.10 ↑ | 8.50 | 0.09 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.75 | 2.10 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.91 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 2.80 ↓ | 3.40 ↓ | 2.30 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | 0.71 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Toronto FC | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Chicago Fire | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).