Kết quả bóng đá trận Toronto FC vs CF Montreal, 00:10 ngày 11/10/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 00:10 ngày 11/10/2026
Toronto FC 2 Kết thúc HT 0-0 1
CF Montreal
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Toronto Stadium Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Toronto FC | Phút | |
| ▲ Yarbrough W. ▼ | 23' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 20 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 20 | 16 |
| Điểm | 7 | 1 | 16 | 8 |
Chủ = Toronto FC · Khách = CF Montreal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Toronto FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (8%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 6 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 11 (28%) |
Bảng xếp hạng
Toronto FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 10 | 7 | 32 | 38 | 25 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 7 | 2 | 23 | 23 | 16 | 8 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 15 | 9 | 10 |
CF Montreal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 6 | 11 | 30 | 46 | 21 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 13 | 14 | 11 |
| Sân khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 15 | 33 | 7 | 14 |
Đội hình
Toronto FC
CF Montreal
1L.Gavran3Matheus Pereira13Kuscevic B.15N.Gomis22Laryea R.6Dorsch N.14Alonso20Salloi D.7Corbeanu T.9Sargent J.21Osorio J.1Breza S.2Neal J.4Vera B.5Craig B.8Longstaff M.13Petrasso L.22Loturi V.27D.Bugaj10Sanchez A.14Rios D.9Owusu P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Sút bóng
76
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
14
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
148160
TL chuyền bóng thành công
74%77%
Phạm lỗi
37
Việt vị
01
Cứu thua
12
Quả ném biên
209
Chuyền dài
713
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Toronto FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
CF Montreal (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Toronto FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2006 | Thành lập | |
| BMO Field | Sân nhà | Saputo Stadium |
| 22108 | Sức chứa | 0 |
| Robin Fraser | HLV | Marco Donadel |
| Toronto | Khu vực | Montreal |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.90 | 3.68 | 3.03 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.60 ↓ | 2.88 ↓ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.99 | 3.70 | 3.20 | 0.83 | 3.00 | 0.99 | 0.93 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 6.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.90 | 0.96 | 3.25 | 0.85 | 0.94 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.75 | 3.35 | 0.84 | 3.00 | 1.00 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 224.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.90 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.75 | 3.35 | 0.84 | 3.00 | 1.00 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 3.95 | 3.65 | 0.82 | 3.00 | 1.05 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.49 | 3.31 | 0.82 | 3.00 | 1.04 | 0.83 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 135.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.60 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 4.00 | 3.90 | 0.97 | 3.25 | 0.78 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 4.12 | 4.02 | 1.06 | 3.25 | 0.83 | 0.58 | 0.25 | 1.30 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.05 ↓ | 27.00 ↑ | 10.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 1.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.80 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Toronto FC | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CF Montreal | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).