Kết quả bóng đá trận Strasbourg vs Monaco, 22:15 ngày 12/09/2026
Ligue 1 (Pháp) · 22:15 ngày 12/09/2026
Strasbourg 1 Kết thúc HT 0-0 1
Monaco
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Địa điểm: de la Meinau Stade Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Strasbourg | Phút | |
| 22' ⇄ | ▲ Abline M. ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 22 | 10 |
| Điểm | 1 | 7 | 8 | 23 |
Chủ = Strasbourg · Khách = Monaco
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Strasbourg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 6 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (36%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 5 (36%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Strasbourg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 10 | 3 | 11 |
Monaco
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 14 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | 5 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 2 |
Đội hình
Strasbourg
Monaco
1Jorgensen F.4Mitchell J.6Doukoure I.16Antwi G.36Oso21P.Diop23D. Sousa10Reyna G.11Nanasi S.80Yassine G.30Ortega J.1Hradecky L.2Vanderson15Dier E.20Nazinho F.72S. Sané6Zakaria D.8Camara L.10Golovin A.17I.Muzambo46Anis Soubeir29Brunner P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
85
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
190228
TL chuyền bóng thành công
83%91%
Phạm lỗi
32
Cứu thua
01
Quả ném biên
105
Chuyền dài
89
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Strasbourg (21 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Monaco (21 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Strasbourg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906 | Thành lập | 1924 |
| de la Meinau Stade | Sân nhà | Louis 2 Stade |
| 29000 | Sức chứa | 18521 |
| Hugo Oliveira | HLV | Filipe Luis Kasmirski |
| Strasbourg | Khu vực | Monaco |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.68 | 3.73 | 2.10 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.94 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.75 ↑ | 2.18 ↑ | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.11 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 0.97 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.10 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.95 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.88 | 3.55 | 2.13 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.94 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.80 | 2.15 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | -0.50 | 1.15 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.75 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.80 | 2.11 | 0.98 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.70 ↓ | 2.13 ↑ | 0.96 ↓ | 3.00 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.88 | 3.55 | 2.13 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.94 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.75 | 2.21 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.50 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.95 | 3.46 | 2.11 | 1.05 | 3.00 | 0.83 | 0.97 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.23 ↓ | 6.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.02 | 3.86 | 2.16 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.96 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 3.02 | 3.86 | 2.16 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.96 | -0.25 | 0.92 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.15 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.10 ↓ | 2.30 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.80 | 2.10 | 1.00 | 3.00 | 0.78 | 0.91 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 11.16 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.14 | 3.60 | 2.15 | 0.79 | 2.75 | 1.02 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 3.14 | 3.67 ↑ | 2.18 ↑ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.16 | 4.01 | 2.23 | 0.70 | 2.50 | 1.35 | 1.37 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.50 ↑ | 7.94 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.62 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.75 | 2.10 | 1.05 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.15 | 0.62 | 2.50 | 1.25 | 0.87 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.00 | 3.50 ↓ | 2.15 | 0.62 | 2.50 | 1.25 | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Strasbourg | -1/4 | 1 | 0 | 3 |
| Monaco | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).