Kết quả bóng đá trận St. Louis City vs Toronto FC, 07:40 ngày 20/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 20/09/2026
St. Louis City 3 Kết thúc HT 1-0 1
Toronto FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| St. Louis City | Phút | |
| 23' | Zimmerman W. | |
| 28' | ||
| Wallem C. | 28' | |
| Holse C. (Kiến tạo: Alexandru Irinel Matan) 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Becher S. ▼ | 46' ⇄ | |
| Totland T. (Kiến tạo: Alexandru Irinel Matan) 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| 57' ⇄ | ▲ N.Gomis ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Osorio J. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Z.Monlouis ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Corbeanu T. ▼ | |
| Becher S. (Kiến tạo: Conrad Wallem) 3 - 0 ⚽ | 68' | |
| 4 - 0 ⚽ | 69' | |
| F.Fall | 73' | |
| 74' | Alonso | |
| 75' ⇄ | ▲ Morgan L. ▼ | |
| ▲ Polvara D. ▼ | 78' ⇄ | |
| ▲ Edelman D. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Downs D. ▼ | 85' ⇄ | |
| Downs D. 5 - 0 ⚽ | 89' | |
| 90' | ⚽ 5 - 1 | |
| ▲ Ostrak T. ▼ | 90' ⇄ | |
| Downs D. 📺 VAR | 90' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 29 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 14 | 20 |
| Điểm | 4 | 7 | 21 | 16 |
Chủ = St. Louis City · Khách = Toronto FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| St. Louis City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (39%) | Thắng/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
St. Louis City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 33 | 30 | 34 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 | 14 | 21 | 7 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 16 | 13 | 7 |
Toronto FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 10 | 7 | 32 | 38 | 25 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 7 | 2 | 23 | 23 | 16 | 8 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 15 | 9 | 10 |
Đội hình
St. Louis City
Toronto FC
1Burki R.27F.Fall32Baumgartl T.99Orozco J.6Wallem C.8Durkin C.14Totland T.23Matan A.9Rafael Navarro19Holse C.77Jeong S.1L.Gavran3Matheus Pereira13Kuscevic B.22Laryea R.25Zimmerman W.6Dorsch N.14Alonso71M.Cimermancic9Sargent J.11Etienne D.20Salloi D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Burki R.
- 6Wallem C.🎯 Kiến tạo 68' · 🟨 Thẻ vàng 28'
- 8Durkin C.
- 9Rafael Navarro
- 14Totland T.⚽ Ghi bàn 54'
- 19Holse C.⚽ Ghi bàn 41'
- 23Matan A.🎯 Kiến tạo 41' · 🎯 Kiến tạo 54'
- 27F.Fall🟨 Thẻ vàng 73'
- 32Baumgartl T.
- 77Jeong S.
- 99Orozco J.
Khách · 433
- 1L.Gavran
- 3Matheus Pereira
- 6Dorsch N.
- 9Sargent J.
- 11Etienne D.
- 13Kuscevic B.
- 14Alonso🟨 Thẻ vàng 74'
- 20Salloi D.
- 22Laryea R.
- 25Zimmerman W.🟨 Thẻ vàng 23'
- 71M.Cimermancic
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
82
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
46
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
470292
TL chuyền bóng thành công
85%78%
Phạm lỗi
169
Việt vị
10
Cứu thua
15
Quả ném biên
1617
Chuyền dài
2314
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
St. Louis City (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Toronto FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| St. Louis City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2006 | |
| Sân nhà | BMO Field | |
| 0 | Sức chứa | 22108 |
| Yoann Damet | HLV | Robin Fraser |
| Khu vực | Toronto |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.50 | 4.35 | 4.35 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.77 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.63 ↑ | 4.15 ↓ | 3.72 ↓ | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 4.10 | 4.10 | 1.00 | 3.25 | 0.81 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.10 | 1.00 | 3.25 | 0.83 | 0.92 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 4.15 | 4.25 | 0.98 | 3.25 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 150.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 4.20 | 4.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 4.15 | 4.25 | 0.98 | 3.25 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 4.15 | 3.80 | 1.01 | 3.25 | 0.86 | 0.94 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.92 | 4.20 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 60.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.90 | 3.90 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.40 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 99.00 ↑ | 8.92 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 13.65 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 4.34 | 4.54 | 1.25 | 3.50 | 0.70 | 1.77 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.46 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.33 | 5.25 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| St. Louis City | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Toronto FC | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).