Kết quả bóng đá trận Shijiazhuang Kungfu vs Wuxi Wugou, 18:30 ngày 29/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 29/08/2026
Shijiazhuang Kungfu 2 Kết thúc HT 2-0 0
Wuxi Wugou
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Yutong International Sports Center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Shijiazhuang Kungfu | Phút | |
| Ma Junliang 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| Song Haoyu(Assists:Zhao Chenwei) (Kiến tạo: Zhao Chenwei) 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Zihao Wang ▼ Junchen Gou | |
| 46' ⇄ | ▲ Chen Guokang ▼ Meng Junjie | |
| 63' ⇄ | ▲ Gao Jingchun ▼ Yi Xianlong | |
| ▲ Baiyang Liu ▼ Zhao Chenwei | 65' ⇄ | |
| 67' | Chen Guokang | |
| Zhang Yudong | 68' | |
| ▲ Wenhao Zhou ▼ Ma Junliang | 74' ⇄ | |
| ▲ Lingzi Guo ▼ Higor Vidal | 74' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Li Boxi ▼ Zhou Pinxi | |
| 86' ⇄ | ▲ Yifan Wang ▼ Rui Tang | |
| 87' | Yifan Wang | |
| ▲ Pan Kui ▼ Zhang Yudong | 89' ⇄ | |
| ▲ Shan Pengfei ▼ Zheng Zhiyun | 89' ⇄ | |
| 90+1' | Li Boxi | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 10 | 16 |
| Điểm | 9 | 3 | 18 | 11 |
Chủ = Shijiazhuang Kungfu · Khách = Wuxi Wugou
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shijiazhuang Kungfu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Shijiazhuang Kungfu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 6 | 9 | 18 | 24 | 24 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 11 | 15 | 10 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 13 | 9 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 6 | - | - |
Wuxi Wugou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 5 | 8 | 29 | 25 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 8 | 9 | 15 |
| Sân khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 19 | 17 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Shijiazhuang Kungfu 2 (40%)Hòa 2 (40%)Wuxi Wugou 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Wuxi Wugou | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/07/24 | Shijiazhuang Kungfu | 2-4 (2-1) | Wuxi Wugou | +0.75 | 2.25 | B |
| 10/03/24 | Wuxi Wugou | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.75 | 2.25 | H |
| 09/09/23 | Wuxi Wugou | 1-2 (1-1) | Shijiazhuang Kungfu | +1.25 | 2.5 | T |
| 28/05/23 | Shijiazhuang Kungfu | 4-0 (4-0) | Wuxi Wugou | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Shijiazhuang Kungfu
TTTHHHBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Dingnan Ganlian | 1-2 (1-2) | Shijiazhuang Kungfu | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/08/26 | Foshan Nanshi | 1-2 (0-2) | Shijiazhuang Kungfu | 0 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Shijiazhuang Kungfu | 2-1 (1-0) | ShanXi Union | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Changchun Yatai | 2-2 (0-1) | Shijiazhuang Kungfu | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | -0.25 | 2 | H |
| 17/07/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-0 (0-0) | Yanbian Longding | -0.25 | 2 | H |
| 11/07/26 | Guangdong GZ-Power | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -1.25 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-1 (0-1) | Shijiazhuang Kungfu | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 2-1 (1-1) | Nanjing City | 0 | 2 | T |
| 20/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-2 (0-1) | Shanghai Shenhua | -1.75 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-1 (1-0) | Suzhou Dongwu | +0.25 | 1.75 | H |
| 30/05/26 | Dalian Kun City | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.75 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-1) | Meizhou Hakka | +0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Guizhou Xufengtang | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | ShenZhen Juniors | 2-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-3 (0-2) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Wuxi Wugou | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-2 (0-0) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2 | B |
| 12/04/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-1 (0-1) | Foshan Nanshi | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | ShanXi Union | 1-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Wuxi Wugou
BBBTTBHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Dalian Kun City | 2-1 (1-0) | Wuxi Wugou | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Wuxi Wugou | 0-3 (0-3) | Guangdong GZ-Power | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (0-0) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Foshan Nanshi | 0-2 (0-0) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Changchun Yatai | 1-5 (0-2) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | ShanXi Union | 2-1 (0-0) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Dingnan Ganlian | 3-3 (2-2) | Wuxi Wugou | 0 | 2 | H |
| 20/06/26 | Wuxi Wugou | 2-2 (1-2) | Qingdao Manatee | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Wuxi Wugou | 1-1 (1-1) | Meizhou Hakka | +0.75 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Suzhou Dongwu | 1-3 (1-2) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2 | T |
| 23/05/26 | Wuxi Wugou | 1-1 (1-0) | Nanjing City | +0.5 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 0-2 (0-2) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Wuxi Wugou | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Yanbian Longding | 1-1 (0-1) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Wuxi Wugou | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Wuxi Wugou | 2-3 (2-3) | Dalian Kun City | 0 | 2 | B |
| 11/04/26 | Guangdong GZ-Power | 1-0 (1-0) | Wuxi Wugou | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-3 (0-1) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Wuxi Wugou | 4-0 (1-0) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2 | T |
| 14/03/26 | Wuxi Wugou | 2-0 (1-0) | Foshan Nanshi | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Shijiazhuang Kungfu
Wuxi Wugou
13Li Xuebo5Niu Ziyi12Song Haoyu18Zheng Zhiyun27Ernar Hakimhan36CYang Yun8Du Zhixuan10Higor Vidal26Ma Junliang28Zhang Yudong15Zhao Chenwei13Zhu YueQi4Tarik Isic16Zhou Pinxi26CJunchen Gou27He Wei6Ahmat Tursunjan7Nicolas Gabriel Albarracin Basil18Meng Junjie36Rui Tang37Yi Xianlong19Nino Noordanus
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 5Niu Ziyi
- 8Du Zhixuan
- 10Higor Vidal▼ Rời sân 74'
- 12Song Haoyu⚽ Ghi bàn 45'
- 13Li Xuebo
- 15Zhao Chenwei🎯 Kiến tạo 45' · ▼ Rời sân 65'
- 18Zheng Zhiyun▼ Rời sân 89'
- 26Ma Junliang⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 74'
- 27Ernar Hakimhan
- 28Zhang Yudong🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 89'
- 36Yang Yun C
Khách · 451
- 4Tarik Isic
- 6Ahmat Tursunjan
- 7Nicolas Gabriel Albarracin Basil
- 13Zhu YueQi
- 16Zhou Pinxi▼ Rời sân 78'
- 18Meng Junjie▼ Rời sân 46'
- 19Nino Noordanus
- 26Junchen Gou C▼ Rời sân 46'
- 27He Wei
- 36Rui Tang▼ Rời sân 86'
- 37Yi Xianlong▼ Rời sân 63'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
72
Tấn công
6087
Tấn công nguy hiểm
4457
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
2113
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
230388
TL chuyền bóng thành công
68%80%
Phạm lỗi
1321
Việt vị
02
Cứu thua
24
Tắc bóng
38
Quả ném biên
1231
Cắt bóng
74
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2125
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.970.95
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
37 63
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shijiazhuang Kungfu (24 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Wuxi Wugou (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shijiazhuang Kungfu (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOVU
Wuxi Wugou (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shijiazhuang Kungfu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Yutong International Sports Center | Sân nhà | Jiangyin Sports Center Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hui Zhang | HLV | Bong gil Kim |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.48 | 3.20 | 2.60 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.92 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.13 | 2.55 | 0.82 | 2.25 | 0.96 | 0.88 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 3.10 | 2.48 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.92 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 225.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.65 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | -0.50 | 1.60 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.47 | 3.05 | 2.60 | 0.78 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 30.36 ↑ | 100.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.39 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 3.10 | 2.48 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.92 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 225.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 3.10 | 2.42 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.45 | 2.91 | 2.38 | 0.78 | 2.25 | 1.00 | 0.92 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 65.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.55 | 3.09 | 2.63 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.86 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.90 ↑ | 65.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.75 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.99 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 102.00 ↑ | 7.98 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.35 | 2.94 | 3.01 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 1.02 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.57 ↑ | 29.85 ↑ | 2.96 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.55 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.12 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 0.59 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.00 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.63 | 1.00 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Kungfu | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Wuxi Wugou | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).