Kết quả bóng đá trận Shenzhen Xinpengcheng vs Qingdao West Coast, 18:35 ngày 11/07/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 11/07/2026
Shenzhen Xinpengcheng 3 Kết thúc HT 2-0 0
Qingdao West Coast
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Shenzhen Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Shenzhen Xinpengcheng
Qingdao West Coast
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ma Yunkun
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jiang Zhipeng (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wesley Moraes Ferreira Da Silva (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Eden Karzev (chân phải) — chệch khung thành
14'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Wang Gengrui (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Wesley Moraes Ferreira Da Silva (chân phải) — chệch khung thành
19'
🔁 Thay người: vào Peng Wang, ra Julio Cesar de Rezende
24'
🎯 Dứt điểm - Peng Wang (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tim Chow (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Junsheng Yao (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Junsheng Yao 1-0, kiến tạo: Wesley Moraes Ferreira Da Silva
🎯 Dứt điểm - Deabeas Owusu-Sekyere (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Deabeas Owusu-Sekyere (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Yiming Yang 2-0
🎯 Dứt điểm - Yiming Yang (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Deabeas Owusu-Sekyere (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tim Chow (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Eden Karzev
45+7'
🟨 Thẻ vàng - Zhang Xiuwei
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Zhanpeng Yang, ra Zhang Xiuwei
46'
🎯 Dứt điểm - Davidson (chân trái) — bị cản phá
46'
🎯 Dứt điểm - Peng Xinli (đánh đầu) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Abdul-Aziz Yakubu (đánh đầu) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (chân trái) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Zhanpeng Yang (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Gabriel Xavier 3-0
🎯 Dứt điểm - Gabriel Xavier (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wesley Moraes Ferreira Da Silva (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gabriel Xavier (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jiang Zhipeng (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tim Chow (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Deabeas Owusu-Sekyere (chân phải) Post
59'
🎯 Dứt điểm - Abdul-Aziz Yakubu (chân phải) — bị cản phá
61'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
67'
🔁 Thay người: vào He Longhai, ra Wang Gengrui
69'
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (chân trái) — bị chặn
70'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Jianfei Zhao, ra Huanming Shen
72'
🟨 Thẻ vàng - Peng Wang
🟨 Thẻ vàng - Wesley Moraes Ferreira Da Silva
🎯 Dứt điểm - Albion Ademi (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Li Ning, ra Albion Ademi
🔁 Thay người: vào Zhang Yufeng, ra Junsheng Yao
79'
🟨 Thẻ vàng - He Longhai
79'
🎯 Dứt điểm - He Longhai (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yiming Yang (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
🔁 Thay người: vào Weiwei Jia, ra Zhang ChengDong
89'
🔁 Thay người: vào Jingchao Meng, ra Davidson
🔁 Thay người: vào Xia Dalong, ra Deabeas Owusu-Sekyere
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Shenzhen Xinpengcheng | Phút | |
| 19' ⇄ | ▲ Peng Wang ▼ Julio Cesar de Rezende | |
| Junsheng Yao(Assists:Wesley Moraes Ferreira Da Silva) (Kiến tạo: Wesley Moraes Ferreira Da Silva) 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| Yiming Yang 2 - 0 ⚽ | 43' | |
| Eden Karzev | 45+6' | |
| 45+7' | Zhang Xiuwei | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Zhanpeng Yang ▼ Zhang Xiuwei | |
| Gabriel Xavier 3 - 0 ⚽ | 54' | |
| 67' ⇄ | ▲ He Longhai ▼ Wang Gengrui | |
| ▲ Jianfei Zhao ▼ Huanming Shen | 71' ⇄ | |
| Wesley Moraes Ferreira Da Silva | 72' | |
| 72' | Peng Wang | |
| ▲ Li Ning ▼ Albion Ademi | 76' ⇄ | |
| ▲ Zhang Yufeng ▼ Junsheng Yao | 76' ⇄ | |
| 79' | He Longhai | |
| 88' ⇄ | ▲ Weiwei Jia ▼ Zhang ChengDong | |
| 89' ⇄ | ▲ Jingchao Meng ▼ Davidson | |
| ▲ Xia Dalong ▼ Deabeas Owusu-Sekyere | 90+2' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 17 | 8 |
| Điểm | 4 | 5 | 11 | 16 |
Chủ = Shenzhen Xinpengcheng · Khách = Qingdao West Coast
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shenzhen Xinpengcheng | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 5 (17%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 11 (37%) |
| 6 (22%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (30%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Shenzhen Xinpengcheng
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 3 | 14 | 33 | 44 | 27 | 11 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 23 | 17 | 20 | 8 |
| Sân khách | 12 | 2 | 1 | 9 | 10 | 27 | 7 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 11 | - | - |
Qingdao West Coast
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 13 | 4 | 29 | 30 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 8 | 0 | 17 | 9 | 23 | 4 |
| Sân khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 12 | 21 | 14 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Shenzhen Xinpengcheng 0 (0%)Hòa 1 (11%)Qingdao West Coast 8 (89%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Qingdao West Coast | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/09/25 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-2 (1-1) | Qingdao West Coast | 0 | 2.75 | B |
| 06/05/25 | Qingdao West Coast | 0-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/09/24 | Qingdao West Coast | 3-2 (2-2) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/05/24 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-2 (1-1) | Qingdao West Coast | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/09/23 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-3 (1-0) | Qingdao West Coast | +0.5 | 2 | B |
| 21/05/23 | Qingdao West Coast | 1-0 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.25 | 2 | B |
| 04/08/22 | Qingdao West Coast | 1-0 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.5 | B |
| 20/07/22 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-4 (0-2) | Qingdao West Coast | +1.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Shenzhen Xinpengcheng
BBTTTHBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Tianjin Tigers | 3-0 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-3 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 3 | B |
| 19/06/26 | ShenZhen Juniors | 1-3 (0-3) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-2 (1-0) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Shanghai Shenhua | 1-2 (1-2) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 3.25 | T |
| 19/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | 0 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Henan Football Club | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-2 (0-1) | Shandong Taishan | -0.5 | 3 | B |
| 06/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Zhejiang Professional FC | 2-1 (1-1) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | 0 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 0-1 (0-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-4 (2-3) | Yunnan Yukun | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 5-2 (3-0) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Qingdao West Coast | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | 0 | 2.5 | T |
| 06/03/26 | Chengdu Rongcheng FC | 5-1 (3-1) | Shenzhen Xinpengcheng | -1.75 | 3 | B |
| 22/11/25 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-1 (1-1) | Chengdu Rongcheng FC | -1.25 | 3 | H |
| 31/10/25 | Shanghai Shenhua | 1-0 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -2.25 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Qingdao West Coast
TTHHTHTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Qingdao West Coast | 2-1 (0-0) | Shanghai Port | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Qingdao West Coast | 3-1 (1-1) | Zhejiang Professional FC | 0 | 2.75 | T |
| 19/06/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | +1 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Qingdao West Coast | 2-2 (1-1) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Yunnan Yukun | 2-3 (1-1) | Qingdao West Coast | -0.5 | 3 | T |
| 19/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (0-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Dalian Zhixing | 2-3 (0-1) | Qingdao West Coast | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Qingdao West Coast | -1.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Qingdao West Coast | 0-0 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Qingdao Manatee | 0-0 (0-0) | Qingdao West Coast | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 5-1 (2-0) | Qingdao West Coast | -1.75 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Qingdao West Coast | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Shanghai Port | 4-1 (0-0) | Qingdao West Coast | -1.25 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Zhejiang Professional FC | 2-0 (2-0) | Qingdao West Coast | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/02/26 | FC Pyunik | 1-1 (0-0) | Qingdao West Coast | - | - | H |
| 07/02/26 | Rostov FK | 2-0 (0-0) | Qingdao West Coast | - | - | B |
Đội hình
Shenzhen Xinpengcheng
Qingdao West Coast
13Peng Peng3Gabriel Xavier4Jiang Zhipeng23Yiming Yang46Huanming Shen36Eden Karzev6Junsheng Yao8Tim Chow11Albion Ademi31Deabeas Owusu-Sekyere7CWesley Moraes Ferreira Da Silva16Hao Li5Samir Memisevic19Dong Yu22Wang Gengrui23Julio Cesar de Rezende28Zhang ChengDong8Zhang Xiuwei10Nelson Luz11CDavidson25Peng Xinli9Abdul-Aziz Yakubu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Gabriel Xavier⚽ Ghi bàn 54'7.6
- 4Jiang Zhipeng7
- 6Junsheng Yao⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 76'8.5
- 7Wesley Moraes Ferreira Da Silva C🎯 Kiến tạo 30' · 🟨 Thẻ vàng 72'6.9
- 8Tim Chow6.2
- 11Albion Ademi▼ Rời sân 76'7.3
- 13Peng Peng7.1
- 23Yiming Yang⚽ Ghi bàn 43'7.8
- 31Deabeas Owusu-Sekyere▼ Rời sân 90+2'6.5
- 36Eden Karzev🟨 Thẻ vàng 45+6'6.4
- 46Huanming Shen▼ Rời sân 71'6.9
Khách · 4141
- 5Samir Memisevic6.2
- 8Zhang Xiuwei🟨 Thẻ vàng 45+7' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 9Abdul-Aziz Yakubu6.6
- 10Nelson Luz6.4
- 11Davidson C▼ Rời sân 89'6.6
- 16Hao Li7.1
- 19Dong Yu6.3
- 22Wang Gengrui▼ Rời sân 67'6
- 23Julio Cesar de Rezende▼ Rời sân 19'6.8
- 25Peng Xinli6.5
- 28Zhang ChengDong▼ Rời sân 88'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1911
Sút cầu môn
83
Tấn công
8085
Tấn công nguy hiểm
2837
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1620
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
309380
TL chuyền bóng thành công
81%83%
Phạm lỗi
2016
Việt vị
10
Cứu thua
35
Tắc bóng
87
Quả ném biên
1821
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
2310
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.560.48
Cơ hội rõ rệt
81
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B8T8 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B4T4 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shenzhen Xinpengcheng (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Qingdao West Coast (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shenzhen Xinpengcheng (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Qingdao West Coast (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 2 (12%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shenzhen Xinpengcheng
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Junsheng Yao Tiền vệ | 8.5 | 1 | 1/1 | 24/26 | 2 | ||
| 23Yiming Yang Tiền đạo | 7.8 | 1 | 2/1 | 35/43 | 4 | ||
| 3Gabriel Xavier Hậu vệ | 7.6 | 1 | 2/1 | 47/54 | 3 | ||
| 11Albion Ademi Tiền đạo | 7.3 | 1/1 | 6/6 | 0 | |||
| 13Peng Peng Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 16/23 | 0 | |||
| 4Jiang Zhipeng Hậu vệ | 7 | 2/0 | 21/29 | 0 | |||
| 7Wesley Moraes Ferreira Da Silva Tiền đạo | 6.9 | 1 | 3/2 | 10/11 | 0 | 🟨 | |
| 46Huanming Shen Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 24/30 | 3 | |||
| 31Deabeas Owusu-Sekyere Tiền đạo | 6.5 | 4/1 | 16/18 | 0 | |||
| 36Eden Karzev Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 20/26 | 3 | 🟨 | ||
| 8Tim Chow Tiền vệ | 6.2 | 3/1 | 26/35 | 4 | |||
| 25Jianfei Zhao (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 19Zhang Yufeng (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 17Li Ning (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 29Xia Dalong (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Qingdao West Coast
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Hao Li Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 8/22 | 0 | |||
| 23Julio Cesar de Rezende Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 11Davidson Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 26/32 | 0 | |||
| 9Abdul-Aziz Yakubu Tiền đạo | 6.6 | 2/1 | 12/13 | 1 | |||
| 25Peng Xinli Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 41/45 | 2 | |||
| 28Zhang ChengDong Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 34/39 | 2 | |||
| 10Nelson Luz Tiền đạo | 6.4 | 3/1 | 25/28 | 2 | |||
| 19Dong Yu Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 16/23 | 5 | |||
| 8Zhang Xiuwei Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 19/19 | 2 | 🟨 | ||
| 5Samir Memisevic Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 33/39 | 2 | |||
| 22Wang Gengrui Hậu vệ | 6 | 1/0 | 24/29 | 2 | |||
| 20He Longhai (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 16/19 | 0 | 🟨 | ||
| 30Zhanpeng Yang (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 11/16 | 0 | |||
| 15Peng Wang (dự bị) Hậu vệ | 5.9 | 1/0 | 44/51 | 1 | 🟨 | ||
| 21Jingchao Meng (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 29Weiwei Jia (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shenzhen Xinpengcheng | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2017-1-5 | Thành lập | |
| Shenzhen Stadium | Sân nhà | Qingdao West Coast University Town sport |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Robbie Neilson | HLV | Zheng Zhi |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 3.28 | 2.43 | 0.87 | 2.75 | 0.75 | 0.71 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.20 ↓ | 2.75 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.70 | 1.04 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 3.30 | 2.67 | 1.01 | 2.75 | 0.79 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.60 ↑ | 44.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.85 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.75 | 0.93 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 12.38 ↑ | 51.65 ↑ | 2.66 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 3.30 | 2.67 | 1.01 | 2.75 | 0.79 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 80.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.35 | 2.44 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 26.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.07 | 2.66 | 1.01 | 2.75 | 0.75 | 0.71 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.70 ↑ | 24.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.29 | 2.59 | 0.99 | 2.75 | 0.79 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.30 ↑ | 39.00 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.75 | 0.77 | 2.50 | 0.96 | 0.74 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.31 | 2.81 | 0.79 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.31 ↑ | 10.55 ↑ | 3.72 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.04 | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.49 | 3.40 | 2.85 | 0.81 | 2.50 | 1.02 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.63 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.76 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.63 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.79 ↑ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xinpengcheng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Qingdao West Coast | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).