Kết quả bóng đá trận Red Bull Salzburg vs Rapid Wien, 01:30 ngày 03/09/2026

Bundesliga (Áo) · 01:30 ngày 03/09/2026
Red Bull Salzburg
5 Kết thúc HT 3-0 1
Rapid Wien
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Red Bull Arena Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Red Bull Salzburg Phút Rapid Wien
Tabakovic H. (Kiến tạo: Sota Kitano) 1 - 0 4'
Veratschnig N. 2 - 0 15'
Tabakovic H. (Kiến tạo: Bartosz Mazurek) 3 - 0 21'
4 - 0 26'
Tabakovic H. 5 - 0 26'
HT 3-0
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 87
Hòa 00 22
Bại 01 01
Ghi bàn 129 2529
Mất bàn 28 613
Điểm 96 2623

Chủ = Red Bull Salzburg · Khách = Rapid Wien

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Red Bull Salzburg (19)Hiệp 1 / Cả trậnRapid Wien (23)
9 (47%)Thắng/Thắng12 (52%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (9%)
4 (21%)Hòa/Thắng5 (22%)
2 (11%)Hòa/Hòa2 (9%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (16%)Bại/Bại2 (9%)

Bảng xếp hạng

Red Bull Salzburg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng103251415293
Sân nhà51137944
Sân khách52127674
6 gần6420104--

Rapid Wien

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng103251016275
Sân nhà52035863
Sân khách51225856
6 gần6510194--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Red Bull Salzburg 11 (55%)Hòa 4 (20%)Rapid Wien 5 (25%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 3 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D126/04/26Rapid Wien1-0 (0-0)Red Bull Salzburg5-6+0.252.75B
AUT D115/03/26Red Bull Salzburg0-1 (0-0)Rapid Wien3-3+0.752.75B
AUT D108/03/26Rapid Wien1-0 (1-0)Red Bull Salzburg0-5+0.252.75B
AUT D105/10/25Red Bull Salzburg2-1 (1-1)Rapid Wien2-9+0.252.75T
AUT D124/05/25Red Bull Salzburg4-2 (3-1)Rapid Wien2-5+12.75T
AUT D130/03/25Rapid Wien0-2 (0-1)Red Bull Salzburg6-203T
AUT D107/12/24Red Bull Salzburg2-2 (1-0)Rapid Wien5-11+0.52.75H
AUT D101/09/24Rapid Wien3-2 (2-2)Red Bull Salzburg4-6+0.52.75B
AUT D105/05/24Rapid Wien2-0 (0-0)Red Bull Salzburg4-3+0.52.75B
AUT D107/04/24Red Bull Salzburg1-1 (0-0)Rapid Wien8-2+12.75H
AUT D109/12/23Rapid Wien0-1 (0-1)Red Bull Salzburg5-2+0.252.75T
AUT D103/09/23Red Bull Salzburg2-0 (2-0)Rapid Wien5-4+1.253T
AUT D107/05/23Red Bull Salzburg2-1 (1-0)Rapid Wien7-4+13T
AUT D127/04/23Rapid Wien1-1 (1-1)Red Bull Salzburg7-5+0.52.75H
AUT D105/03/23Rapid Wien2-4 (1-1)Red Bull Salzburg3-3+0.52.75T
AUT D118/09/22Red Bull Salzburg1-1 (1-1)Rapid Wien11-6+1.53.25H
AUT D115/05/22Rapid Wien0-1 (0-1)Red Bull Salzburg4-10+0.753T
AUT D103/04/22Red Bull Salzburg2-1 (1-0)Rapid Wien8-2+1.53T
AUT D112/02/22Rapid Wien1-2 (1-0)Red Bull Salzburg2-7+1.253T
AUT D119/09/21Red Bull Salzburg2-0 (0-0)Rapid Wien10-2+1.53.25T

Thành tích gần đây — Red Bull Salzburg

TTHHTTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL20/08/26Mjallby AIF0-1 (0-0)Red Bull Salzburg2-6+0.53T
AUT D116/08/26WSG Swarovski Tirol0-3 (0-2)Red Bull Salzburg2-7+13T
UEFA EL14/08/26Pafos FC3-3 (2-0)Red Bull Salzburg4-202.5H
AUT D109/08/26Wolfsberger AC1-1 (0-0)Red Bull Salzburg4-8+0.53H
UEFA EL07/08/26Red Bull Salzburg1-0 (0-0)Pafos FC13-0+12.75T
AUT D102/08/26Red Bull Salzburg1-0 (0-0)TSV Hartberg19-2+1.53T
AUT CUP25/07/26SV Oberwart1-7 (1-3)Red Bull Salzburg3-5+44.5T
INT CF15/07/26Red Bull Salzburg1-2 (0-1)Istanbul Basaksehir4-1+0.253.5B
INT CF15/07/26Red Bull Salzburg0-3 (0-2)Gamba Osaka-+0.753B
INT CF09/07/26Red Bull Salzburg4-0 (2-0)Metalist 1925 Kharkiv0-1+0.753T
INT CF04/07/26Red Bull Salzburg2-1 (1-0)Gornik Zabrze6-2+0.753.5T
INT CF26/06/26SV Seekirchen0-5 (0-3)Red Bull Salzburg2-12+4.755.75T
AUT D117/05/26Red Bull Salzburg1-3 (0-2)TSV Hartberg13-2+1.753.25B
AUT D110/05/26LASK Linz2-1 (2-0)Red Bull Salzburg4-503.25B
AUT D103/05/26Red Bull Salzburg1-1 (1-0)Sturm Graz4-9+0.753H
AUT D126/04/26Rapid Wien1-0 (0-0)Red Bull Salzburg5-6+0.252.75B
AUT D122/04/26Red Bull Salzburg3-1 (2-1)Austria Wien5-0+0.753T
AUT D119/04/26Austria Wien1-3 (0-2)Red Bull Salzburg6-1+0.253T
AUT D111/04/26Red Bull Salzburg2-3 (1-1)LASK Linz4-2+0.753B
AUT D105/04/26TSV Hartberg1-2 (1-0)Red Bull Salzburg2-7+0.752.75T

Thành tích gần đây — Rapid Wien

HTTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 34/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Heart of Midlothian2-2 (0-1)Rapid Wien4-5-0.252.75H
AUT D117/08/26Rapid Wien8-0 (5-0)Grazer AK8-1+0.52.5T
UEFA ECL12/08/26Rapid Wien2-0 (1-0)Paide Linnameeskond5-1+2.53.5T
AUT D109/08/26SV Ried1-2 (0-1)Rapid Wien3-4+0.252.25T
UEFA ECL06/08/26Paide Linnameeskond1-4 (1-1)Rapid Wien4-5+1.753.25T
AUT D103/08/26Rapid Wien1-0 (1-0)Rheindorf Altach6-5+0.52.5T
UEFA ECL30/07/26Rapid Wien6-2 (3-1)FC Santa Coloma2-3+2.253.5T
AUT CUP27/07/26SV Wienerberger0-3 (0-1)Rapid Wien0-7+2.54T
UEFA ECL24/07/26FC Santa Coloma1-3 (0-0)Rapid Wien2-7+23.25T
INT CF19/07/26Rapid Wien3-2 (3-2)Hamburger SV4-4-0.253T
INT CF15/07/26Rapid Wien4-1 (3-0)Panathinaikos3-7-0.253.5T
INT CF12/07/26WSC Hertha Wels1-2 (0-0)Rapid Wien2-11+13T
INT CF05/07/26Rapid Wien0-0 (0-0)Rapid Bucuresti5-4--H
INT CF05/07/26Rapid Wien2-2 (1-1)Pardubice7-6+0.252.5H
INT CF27/06/26Rapid Wien4-1 (3-1)Floridsdorfer AC-+1.253.25T
AUT D125/05/26Rapid Wien3-0 (1-0)SV Ried7-4+0.252.5T
AUT D123/05/26SV Ried2-1 (1-0)Rapid Wien4-5-0.252.5B
AUT D117/05/26Sturm Graz2-0 (0-0)Rapid Wien9-3-0.252.75B
AUT D110/05/26Rapid Wien0-2 (0-1)Austria Wien4-5+0.252.5B
AUT D105/05/26LASK Linz3-1 (0-1)Rapid Wien4-0-0.52.75B

Đội hình

Red Bull SalzburgRapid Wien
52Zawieschitzky C.18Veratschnig N.31Schmid D.44K.Boma47Zabransky V.15B.Mazurek32Barry A.8Kitano S.11Vertessen Y.20E.Baidoo9Tabakovic H.1Hedl N.6Raux Yao S.38Horn J.55Cvetkovic N.77Bolla B.18Seidl M.30Bajlicz N.8Adamsen T.22Demir Y.43Haidara M.9Kara E.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Sút bóng
8
7
Sút cầu môn
4
1
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
0
3
TL kiểm soát bóng
43%
57%
Chuyền bóng
258
331
TL chuyền bóng thành công
91%
90%
Phạm lỗi
4
4
Việt vị
1
0
Cứu thua
1
1
Quả ném biên
6
10
Chuyền dài
10
8
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5
T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1
T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Red Bull Salzburg (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Rapid Wien (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Red Bull Salzburg (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUU

Rapid Wien (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
21
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
27
B.thắng H1
34
B.thắng H2
Red Bull SalzburgRapid Wien

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Red Bull SalzburgRapid Wien

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

69
Thắng 2+
54
Thắng 1
33
Hòa
41
Thua 1
23
Thua 2+
Red Bull SalzburgRapid Wien

Thông tin đội bóng

Red Bull Salzburg Thông tin Rapid Wien
1933-1-1 Thành lập 1899-1-1
Red Bull Arena Sân nhà Gerhard Hanappi Stadion
30000 Sức chứa 17500
Danny Rohl HLV Johannes Thorup
Salzburg Khu vực Vienna
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.803.603.400.893.250.830.800.500.98
Live1.83 ↑3.63 ↑3.28 ↓0.74 ↓3.250.98 ↑0.84 ↑0.500.94 ↓
EasybetsSớm1.923.703.500.743.001.090.870.500.97
Live1.02 ↓51.00 ↑201.00 ↑5.30 ↑6.500.02 ↓0.72 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm2.003.703.250.963.000.871.020.500.82
Live1.01 ↓51.00 ↑46.00 ↑3.10 ↑5.500.23 ↓0.75 ↓0.001.07 ↑
Mansion88Sớm1.953.803.301.053.250.810.960.500.92
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑10.00 ↑6.500.02 ↓0.81 ↓0.001.09 ↑
InterwettenSớm2.003.703.500.572.501.351.000.500.80
Live1.01 ↓19.00 ↑85.00 ↑6.00 ↑6.500.07 ↓0.80 ↓0.501.00 ↑
10BETSớm1.953.553.350.863.000.81---
Live1.85 ↓3.85 ↑3.60 ↑0.89 ↑3.250.82 ↑---
12betSớm1.963.803.251.053.250.810.960.500.92
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑10.00 ↑6.500.02 ↓0.87 ↓0.001.03 ↑
CrownSớm1.924.003.200.953.250.910.920.500.96
Live1.01 ↓19.50 ↑26.00 ↑7.69 ↑6.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.943.603.251.033.250.830.940.500.94
Live1.01 ↓12.50 ↑42.00 ↑6.25 ↑6.500.06 ↓0.80 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm2.023.473.000.973.000.871.020.500.84
Live1.87 ↓3.79 ↑3.36 ↑0.973.250.89 ↑0.85 ↓0.501.03 ↑
LadbrokesSớm1.953.503.100.552.501.30---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.01 ↓2.5010.00 ↑---
18BetSớm1.723.704.200.873.000.850.940.500.79
Live1.01 ↓76.00 ↑351.00 ↑13.18 ↑6.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.814.033.821.033.250.790.810.501.02
Live1.83 ↑4.07 ↑3.83 ↑0.93 ↓3.250.92 ↑1.04 ↑0.750.84 ↓
HK Jockey ClubSớm1.634.103.600.883.500.820.920.750.84
Live1.634.103.600.883.500.820.920.750.84
1xBetSớm1.983.603.410.542.501.260.450.001.43
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑5.28 ↑6.500.14 ↓0.71 ↑0.001.19 ↓
SNAISớm1.854.003.50------
Live1.854.003.50------
Bet 365Sớm1.733.754.200.953.000.850.830.750.98
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑6.00 ↑6.500.10 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm1.953.603.301.203.500.620.850.500.85
Live1.83 ↓3.80 ↑3.60 ↑1.10 ↓3.500.67 ↑0.80 ↓0.500.91 ↑
BwinSớm---0.552.501.25---
Live---1.15 ↑3.500.61 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Red Bull Salzburg+3/4100
Rapid Wien-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).