Kết quả bóng đá trận Qingdao West Coast vs Zhejiang Professional FC, 17:00 ngày 28/06/2026
Super League (Trung Quốc) · 17:00 ngày 28/06/2026
Qingdao West Coast 3 Kết thúc HT 1-1 1
Zhejiang Professional FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Địa điểm: Qingdao West Coast University Town sport Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Qingdao West Coast
Zhejiang Professional FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: He Kai
🎯 Dứt điểm - Zhang Xiuwei (chân trái) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Wang Yudong (chân trái) — bị chặn
7'
⛳ Phạt góc
7'
⚽ BÀN THẮNG - Zhang Aihui 0-1, kiến tạo: Cheng Jin
7'
🎯 Dứt điểm - Zhang Aihui (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Davidson (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Davidson (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Abdul-Aziz Yakubu (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Saúl Guarirapa (chân phải) — bị cản phá
20'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Peng Xinli 1-1, kiến tạo: Abdul-Aziz Yakubu
🎯 Dứt điểm - Peng Xinli (chân trái) — vào lưới
30'
⛳ Phạt góc
37'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (chân trái) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Alexandru Mitrita (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Zhang Xiuwei
45+1'
🎯 Dứt điểm - Alexandru Mitrita (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Marko Tolic (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Abdul-Aziz Yakubu (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Haofan Liu, ra Zhang Aihui
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (chân phải) Post
47'
🎯 Dứt điểm - Cheng Jin (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Nelson Luz 2-1, kiến tạo: Davidson
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Saúl Guarirapa (chân phải) — bị chặn
59'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào Tong Lei, ra Junchi Xu
61'
🔁 Thay người: vào Zhang Jiaqi, ra Wu Wei
61'
🔁 Thay người: vào Ning Fangze, ra Marko Tolic
63'
🎯 Dứt điểm - Zhang Jiaqi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dong Yu (chân phải) — bị cản phá
66'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Nelson Luz 3-1, kiến tạo: Peng Xinli
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào He Longhai, ra Wang Gengrui
70'
🎯 Dứt điểm - Ning Fangze (chân trái) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Tao Qianglong, ra Saúl Guarirapa
85'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (chân trái) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Wang Yudong (đánh đầu) Post
🔁 Thay người: vào Jingchao Meng, ra Peng Xinli
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Afrden Asqer, ra Nelson Luz
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Qingdao West Coast | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Zhang Aihui(Assists:Cheng Jin) (Kiến tạo: Cheng Jin) | |
| Peng Xinli(Assists:Abdul-Aziz Yakubu) (Kiến tạo: Abdul-Aziz Yakubu) 1 - 1 ⚽ | 20' | |
| Zhang Xiuwei | 43' | |
| Zhang Xiuwei | 44' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Haofan Liu ▼ Zhang Aihui | |
| Nelson Luz(Assists:Davidson) (Kiến tạo: Davidson) 2 - 1 ⚽ | 49' | |
| 61' ⇄ | ▲ Tong Lei ▼ Junchi Xu | |
| 61' ⇄ | ▲ Zhang Jiaqi ▼ Wu Wei | |
| 61' ⇄ | ▲ Ning Fangze ▼ Marko Tolic | |
| Nelson Luz(Assists:Peng Xinli) (Kiến tạo: Peng Xinli) 3 - 1 ⚽ | 66' | |
| ▲ He Longhai ▼ Wang Gengrui | 70' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Tao Qianglong ▼ Saúl Guarirapa | |
| ▲ Jingchao Meng ▼ Peng Xinli | 89' ⇄ | |
| ▲ Afrden Asqer ▼ Nelson Luz | 90+3' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 9 | 21 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 8 | 18 |
| Điểm | 5 | 4 | 16 | 12 |
Chủ = Qingdao West Coast · Khách = Zhejiang Professional FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Qingdao West Coast | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 5 (17%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 11 (37%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Qingdao West Coast
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 13 | 4 | 29 | 30 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 8 | 0 | 17 | 9 | 23 | 4 |
| Sân khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 12 | 21 | 14 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 11 | 9 | - | - |
Zhejiang Professional FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 9 | 6 | 9 | 40 | 40 | 28 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 17 | 21 | 7 |
| Sân khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 16 | 23 | 12 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Qingdao West Coast 2 (40%)Hòa 0 (0%)Zhejiang Professional FC 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | Zhejiang Professional FC | 2-0 (2-0) | Qingdao West Coast | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/09/25 | Qingdao West Coast | 0-2 (0-0) | Zhejiang Professional FC | -0.25 | 3 | B |
| 27/04/25 | Zhejiang Professional FC | 2-1 (0-0) | Qingdao West Coast | -0.75 | 3 | B |
| 13/07/24 | Qingdao West Coast | 5-2 (1-2) | Zhejiang Professional FC | -1.25 | 3.25 | T |
| 06/04/24 | Zhejiang Professional FC | 1-2 (0-1) | Qingdao West Coast | -1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Qingdao West Coast
HHTHTHHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 8 (80%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | +1 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Qingdao West Coast | 2-2 (1-1) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Yunnan Yukun | 2-3 (1-1) | Qingdao West Coast | -0.5 | 3 | T |
| 19/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (0-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Dalian Zhixing | 2-3 (0-1) | Qingdao West Coast | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Qingdao West Coast | -1.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Qingdao West Coast | 0-0 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Qingdao Manatee | 0-0 (0-0) | Qingdao West Coast | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 5-1 (2-0) | Qingdao West Coast | -1.75 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Qingdao West Coast | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Shanghai Port | 4-1 (0-0) | Qingdao West Coast | -1.25 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Zhejiang Professional FC | 2-0 (2-0) | Qingdao West Coast | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/02/26 | FC Pyunik | 1-1 (0-0) | Qingdao West Coast | - | - | H |
| 07/02/26 | Rostov FK | 2-0 (0-0) | Qingdao West Coast | - | - | B |
| 04/02/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-1) | Urartu | - | - | H |
| 22/11/25 | Qingdao West Coast | 1-0 (1-0) | Changchun Yatai | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Zhejiang Professional FC
HTBTHHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | ShanXi Union | 1-1 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Henan Football Club | 0-2 (0-1) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Zhejiang Professional FC | 0-5 (0-2) | Liaoning Tieren | +0.75 | 3 | B |
| 20/05/26 | Zhejiang Professional FC | 4-1 (0-1) | Shandong Taishan | -0.25 | 3 | T |
| 15/05/26 | Shanghai Port | 2-2 (1-1) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Zhejiang Professional FC | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Yunnan Yukun | 1-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Zhejiang Professional FC | 2-1 (1-1) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 4-0 (3-0) | Zhejiang Professional FC | -1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Wuhan Three Towns | 2-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 3 | B |
| 17/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-0 (0-0) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 10/04/26 | Dalian Zhixing | 3-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | 0 | 3 | B |
| 05/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | +1 | 3 | B |
| 20/03/26 | Qingdao Manatee | 1-4 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Zhejiang Professional FC | 1-1 (0-1) | Shanghai Shenhua | -0.25 | 3 | H |
| 08/03/26 | Zhejiang Professional FC | 2-0 (2-0) | Qingdao West Coast | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/02/26 | FC Astana | 2-2 (0-0) | Zhejiang Professional FC | - | - | H |
| 11/02/26 | Rostov FK | 0-0 (0-0) | Zhejiang Professional FC | - | - | H |
| 08/02/26 | Urartu | 0-2 (0-1) | Zhejiang Professional FC | - | - | T |
| 05/02/26 | Akron Togliatti | 3-1 (1-1) | Zhejiang Professional FC | - | - | B |
Đội hình
Qingdao West Coast
Zhejiang Professional FC
16Hao Li5Samir Memisevic19Dong Yu22Wang Gengrui23Julio Cesar de Rezende8Zhang Xiuwei28Zhang ChengDong10Nelson Luz11CDavidson25Peng Xinli9Abdul-Aziz Yakubu33Zhao Bo25Junchi Xu26Sun Guowen36Lucas Possignolo38Zhang Aihui14Wu Wei22CCheng Jin10Marko Tolic11Wang Yudong28Alexandru Mitrita23Saúl Guarirapa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Samir Memisevic7.1
- 8Zhang Xiuwei🟨 Thẻ vàng 43' · 🟨 Thẻ vàng 44'6.7
- 9Abdul-Aziz Yakubu🎯 Kiến tạo 20'7.5
- 10Nelson Luz⚽ Ghi bàn 49' · ⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 90+3'8.7
- 11Davidson C🎯 Kiến tạo 49'7.6
- 16Hao Li6.3
- 19Dong Yu6.2
- 22Wang Gengrui▼ Rời sân 70'6.7
- 23Julio Cesar de Rezende8.6
- 25Peng Xinli⚽ Ghi bàn 20' · 🎯 Kiến tạo 66' · ▼ Rời sân 89'7.4
- 28Zhang ChengDong6.7
Khách · 4231
- 10Marko Tolic▼ Rời sân 61'6.9
- 11Wang Yudong6.1
- 14Wu Wei▼ Rời sân 61'6.4
- 22Cheng Jin C🎯 Kiến tạo 7'6.4
- 23Saúl Guarirapa▼ Rời sân 80'5.8
- 25Junchi Xu▼ Rời sân 61'6.3
- 26Sun Guowen6.4
- 28Alexandru Mitrita5.9
- 33Zhao Bo6.2
- 36Lucas Possignolo6.6
- 38Zhang Aihui⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 46'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
62
Tấn công
53123
Tấn công nguy hiểm
3656
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
138
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
268486
TL chuyền bóng thành công
73%85%
Phạm lỗi
813
Việt vị
30
Cứu thua
13
Tắc bóng
1314
Quả ném biên
1823
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
1717
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.170.76
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B3T3 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Qingdao West Coast (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Zhejiang Professional FC (29 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Qingdao West Coast (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Zhejiang Professional FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Qingdao West Coast
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Nelson Luz Tiền đạo | 8.7 | 2 | 7/4 | 14/19 | 6 | ||
| 23Julio Cesar de Rezende Tiền vệ | 8.6 | 0/0 | 33/38 | 4 | |||
| 11Davidson Tiền đạo | 7.6 | 1 | 2/0 | 18/21 | 0 | ||
| 9Abdul-Aziz Yakubu Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/0 | 10/14 | 0 | ||
| 25Peng Xinli Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1 | 1/1 | 27/33 | 1 | |
| 5Samir Memisevic Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 23/35 | 5 | |||
| 28Zhang ChengDong Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 8Zhang Xiuwei Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 25/30 | 3 | 🟨 | ||
| 22Wang Gengrui Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 14/19 | 3 | |||
| 16Hao Li Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 9/27 | 0 | |||
| 19Dong Yu Hậu vệ | 6.2 | 1/1 | 9/13 | 4 | |||
| 20He Longhai (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 0/2 | 1 | |||
| 27Afrden Asqer (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 21Jingchao Meng (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 1 |
Zhejiang Professional FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38Zhang Aihui Hậu vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 24/25 | 0 | ||
| 10Marko Tolic Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 26/31 | 5 | |||
| 36Lucas Possignolo Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 63/72 | 3 | |||
| 26Sun Guowen Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 32/41 | 6 | |||
| 22Cheng Jin Tiền vệ | 6.4 | 1 | 1/0 | 46/56 | 2 | ||
| 14Wu Wei Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 28/33 | 4 | |||
| 25Junchi Xu Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 19/21 | 2 | |||
| 33Zhao Bo Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 14/21 | 0 | |||
| 11Wang Yudong Tiền đạo | 6.1 | 2/0 | 25/29 | 1 | |||
| 28Alexandru Mitrita Tiền đạo | 5.9 | 2/0 | 23/34 | 1 | |||
| 23Saúl Guarirapa Tiền đạo | 5.8 | 2/1 | 7/9 | 0 | |||
| 5Haofan Liu (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 55/55 | 1 | |||
| 16Tong Lei (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 20/23 | 2 | |||
| 20Ning Fangze (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 11/14 | 1 | |||
| 29Zhang Jiaqi (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 19/22 | 3 | |||
| 7Tao Qianglong (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Qingdao West Coast | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1998-1-15 | |
| Qingdao West Coast University Town sport | Sân nhà | Zhejiang Huanglong Sports Center |
| 0 | Sức chứa | 54000 |
| Zheng Zhi | HLV | Ross Aloisi |
| Khu vực | ZheJiang |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.60 | 0.99 | 3.00 | 0.89 | 0.91 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.50 | 3.50 | 2.60 | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.35 ↓ | 2.60 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.50 | 2.75 | 0.83 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.48 ↑ | 3.45 ↓ | 2.50 ↓ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.57 | 3.90 | 2.48 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.42 ↓ | 3.60 ↓ | 2.34 ↓ | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.88 | 0.00 | 0.82 | |
| Sbobet | Sớm | 2.40 | 3.22 | 2.35 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.40 | 3.22 | 2.35 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.86 | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.38 | 2.53 | 0.94 | 3.00 | 0.84 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.47 ↑ | 2.41 ↓ | 0.94 | 3.00 | 0.84 | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.80 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.60 | 2.45 ↓ | 0.92 | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 3.46 | 2.77 | 0.96 | 3.00 | 0.82 | 0.77 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.59 ↑ | 2.55 ↓ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.31 | 3.72 | 2.89 | 0.61 | 2.50 | 1.36 | 0.73 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 2.64 ↑ | 3.55 ↓ | 2.59 ↓ | 0.77 ↑ | 2.75 | 1.08 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.50 | 2.55 ↓ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.98 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.30 ↓ | 2.50 ↓ | 0.62 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.96 | 3.00 | 0.82 | 0.92 | 0.00 | 0.88 |
| Live | - | - | - | 0.96 | 3.00 | 0.82 | 0.92 | 0.00 | 0.88 | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.96 | 3.00 | 0.82 | 0.92 | 0.00 | 0.88 |
| Live | - | - | - | 0.96 | 3.00 | 0.82 | 0.92 | 0.00 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao West Coast | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Zhejiang Professional FC | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).