Kết quả bóng đá trận Qingdao West Coast vs Shandong Taishan, 19:00 ngày 22/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 19:00 ngày 22/08/2026
Qingdao West Coast 2 Kết thúc HT 1-0 0
Shandong Taishan
🟨 0 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Qingdao West Coast University Town sport Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Qingdao West Coast | Phút | |
| Abdul-Aziz Yakubu(Assists:Nelson Luz) (Kiến tạo: Nelson Luz) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 45' | Xie Wenneng | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Imran Memet ▼ Huang Zhengyu | |
| 46' ⇄ | ▲ Mewlan Mijit ▼ Chen Pu | |
| 60' ⇄ | ▲ Raphael Merkies ▼ Ruiqi Yang | |
| ▲ Jingchao Meng ▼ Peng Xinli | 69' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Xiao Peng ▼ Gao Zhunyi | |
| 73' ⇄ | ▲ Yixiang Peng ▼ Xie Wenneng | |
| 74' | Guilherme Madruga | |
| ▲ Ailinizhaer Luoheman ▼ Zhang ChengDong | 74' ⇄ | |
| ▲ He Longhai ▼ Wang Gengrui | 80' ⇄ | |
| ▲ Nan Song ▼ Abdul-Aziz Yakubu | 80' ⇄ | |
| Davidson 2 - 0 ⚽ | 82' | |
| 89' | Guilherme Madruga | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 9 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 8 | 17 |
| Điểm | 5 | 6 | 16 | 16 |
Chủ = Qingdao West Coast · Khách = Shandong Taishan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Qingdao West Coast | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 10 (32%) |
| 5 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 11 (37%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Bảng xếp hạng
Qingdao West Coast
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 13 | 4 | 29 | 30 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 8 | 0 | 17 | 9 | 23 | 4 |
| Sân khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 12 | 21 | 14 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 3 | - | - |
Shandong Taishan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 13 | 3 | 9 | 45 | 42 | 36 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 28 | 17 | 24 | 3 |
| Sân khách | 13 | 6 | 0 | 7 | 17 | 25 | 18 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Qingdao West Coast 1 (14%)Hòa 2 (29%)Shandong Taishan 4 (57%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Qingdao West Coast | -1.25 | 3 | H |
| 24/08/25 | Shandong Taishan | 3-2 (1-0) | Qingdao West Coast | -1 | 3 | B |
| 15/04/25 | Qingdao West Coast | 1-5 (0-1) | Shandong Taishan | -0.5 | 3 | B |
| 13/09/24 | Shandong Taishan | 0-1 (0-1) | Qingdao West Coast | -1.5 | 3 | T |
| 17/07/24 | Qingdao West Coast | 0-4 (0-1) | Shandong Taishan | -1.5 | 3 | B |
| 04/05/24 | Qingdao West Coast | 0-0 (0-0) | Shandong Taishan | -1.25 | 3 | H |
| 18/10/21 | Shandong Taishan | 3-0 (1-0) | Qingdao West Coast | -2 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Qingdao West Coast
HHTTBHBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Qingdao West Coast | 0-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Henan Football Club | 0-0 (0-0) | Qingdao West Coast | -0.75 | 3 | H |
| 02/08/26 | Qingdao West Coast | 2-0 (1-0) | Qingdao Manatee | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Qingdao West Coast | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (1-0) | Qingdao West Coast | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-0 (2-0) | Qingdao West Coast | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Qingdao West Coast | 2-1 (0-0) | Shanghai Port | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Qingdao West Coast | 3-1 (1-1) | Zhejiang Professional FC | 0 | 2.75 | T |
| 19/06/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | +1 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Qingdao West Coast | 2-2 (1-1) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Yunnan Yukun | 2-3 (1-1) | Qingdao West Coast | -0.5 | 3 | T |
| 19/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (0-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Dalian Zhixing | 2-3 (0-1) | Qingdao West Coast | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Qingdao West Coast | -1.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Qingdao West Coast | 0-0 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Qingdao Manatee | 0-0 (0-0) | Qingdao West Coast | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Shandong Taishan
TTTBHBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Shandong Taishan | 3-1 (2-1) | Qingdao Manatee | +1.25 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | Shandong Taishan | 2-1 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Shanghai Port | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan | -0.5 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Shandong Taishan | 1-2 (0-2) | Henan Football Club | +0.5 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Wuhan Three Towns | 1-1 (1-0) | Shandong Taishan | +0.75 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Dalian Zhixing | 3-1 (2-1) | Shandong Taishan | -0.25 | 3 | B |
| 10/07/26 | Shandong Taishan | 4-3 (3-1) | Yunnan Yukun | +0.75 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Beijing Guoan | 2-0 (0-0) | Shandong Taishan | -0.75 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Liaoning Tieren | 1-5 (0-2) | Shandong Taishan | +0.25 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Guangxi Hengchen | 0-5 (0-2) | Shandong Taishan | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (1-0) | Shandong Taishan | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Shandong Taishan | 3-3 (2-2) | Wuhan Three Towns | +1.5 | 3 | H |
| 20/05/26 | Zhejiang Professional FC | 4-1 (0-1) | Shandong Taishan | +0.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | Shandong Taishan | 3-1 (2-0) | Chongqing Tonglianglong | +1 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-2 (0-1) | Shandong Taishan | +0.5 | 3 | T |
| 05/05/26 | Shandong Taishan | 4-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Qingdao West Coast | +1.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Qingdao Manatee | 4-1 (2-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-0) | Shandong Taishan | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Shanghai Port | +0.5 | 3.25 | H |
Đội hình
Qingdao West Coast
Shandong Taishan
16Hao Li2Bruno Viana Willemen Da Silva5Samir Memisevic19Dong Yu22Wang Gengrui8Zhang Xiuwei28Zhang ChengDong10Nelson Luz11CDavidson25Peng Xinli9Abdul-Aziz Yakubu1Yu Jinyong2Ruiqi Yang11Yang Liu23Pedro Alvaro33Gao Zhunyi7Xie Wenneng8Guilherme Madruga29Chen Pu35Huang Zhengyu9CCrysan da Cruz Queiroz Barcelos10Valeri Qazaishvili
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Bruno Viana Willemen Da Silva7.5
- 5Samir Memisevic7.4
- 8Zhang Xiuwei6.8
- 9Abdul-Aziz Yakubu⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 80'7.6
- 10Nelson Luz🎯 Kiến tạo 5'8
- 11Davidson C⚽ Ghi bàn 82'7.6
- 16Hao Li7
- 19Dong Yu7.2
- 22Wang Gengrui▼ Rời sân 80'7.4
- 25Peng Xinli▼ Rời sân 69'6.9
- 28Zhang ChengDong▼ Rời sân 74'6.9
Khách · 442
- 1Yu Jinyong6
- 2Ruiqi Yang▼ Rời sân 60'6.3
- 7Xie Wenneng🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 73'6.1
- 8Guilherme Madruga🟨 Thẻ vàng 74' · 🟥 Thẻ đỏ 89'6.1
- 9Crysan da Cruz Queiroz Barcelos C7.2
- 10Valeri Qazaishvili6.7
- 11Yang Liu7
- 23Pedro Alvaro6.5
- 29Chen Pu▼ Rời sân 46'5.9
- 33Gao Zhunyi▼ Rời sân 72'6.2
- 35Huang Zhengyu▼ Rời sân 46'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
33
Tấn công
66137
Tấn công nguy hiểm
3560
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
27
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
301519
TL chuyền bóng thành công
75%83%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
10
Cứu thua
31
Tắc bóng
118
Quả ném biên
1323
Cắt bóng
95
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2022
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
10.78
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
45 55
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B4T4 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Qingdao West Coast (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Shandong Taishan (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Qingdao West Coast (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 2 (9%)Bại 8 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Shandong Taishan (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Qingdao West Coast
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Nelson Luz Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 3/1 | 19/24 | 2 | ||
| 11Davidson Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 1/1 | 22/30 | 3 | ||
| 9Abdul-Aziz Yakubu Trung phong | 7.6 | 1 | 3/1 | 13/15 | 2 | ||
| 2Bruno Viana Willemen Da Silva Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 23/28 | 1 | |||
| 5Samir Memisevic Trung vệ | 7.4 | 2/0 | 24/26 | 3 | |||
| 22Wang Gengrui Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 25/27 | 4 | |||
| 19Dong Yu Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 14/23 | 9 | |||
| 16Hao Li Thủ môn | 7 | 0/0 | 11/28 | 0 | |||
| 28Zhang ChengDong Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 20/29 | 1 | |||
| 25Peng Xinli Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 17/21 | 2 | |||
| 8Zhang Xiuwei Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 26/34 | 1 | |||
| 21Jingchao Meng (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 4Ailinizhaer Luoheman (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 20He Longhai (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 35Nan Song (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 1 |
Shandong Taishan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Crysan da Cruz Queiroz Barcelos Tiền đạo | 7.2 | 4/1 | 31/36 | 0 | |||
| 11Yang Liu Hậu vệ | 7 | 1/0 | 53/67 | 3 | |||
| 35Huang Zhengyu Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 18/22 | 4 | |||
| 10Valeri Qazaishvili Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 36/45 | 3 | |||
| 23Pedro Alvaro Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 48/52 | 1 | |||
| 2Ruiqi Yang Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 35/40 | 0 | |||
| 33Gao Zhunyi Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 50/57 | 0 | |||
| 7Xie Wenneng Tiền vệ | 6.1 | 3/1 | 25/33 | 1 | 🟨 | ||
| 8Guilherme Madruga Tiền vệ | 6.1 | 2/1 | 40/48 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 1Yu Jinyong Thủ môn | 6 | 0/0 | 16/17 | 0 | |||
| 29Chen Pu Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 7/15 | 1 | |||
| 28Mewlan Mijit (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/0 | 19/21 | 2 | |||
| 3Xiao Peng (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 10/14 | 2 | |||
| 17Raphael Merkies (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 38Imran Memet (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 33/39 | 1 | |||
| 42Yixiang Peng (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 3/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Qingdao West Coast | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994-03-01 | |
| Qingdao West Coast University Town sport | Sân nhà | Jinan Olympic Stadium |
| 0 | Sức chứa | 43700 |
| Zheng Zhi | HLV | Tian Tang |
| Khu vực | Jinan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.37 | 3.48 | 2.13 | 0.89 | 3.00 | 0.73 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.25 ↓ | 2.35 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.47 | 1.01 | 3.00 | 0.86 | 1.01 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 95.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.45 | 0.88 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.92 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.45 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.40 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.30 | 0.87 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 28.14 ↑ | 100.00 ↑ | 5.79 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.45 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 3.65 | 2.24 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.37 | 3.26 | 2.37 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.26 ↓ | 3.88 ↑ | 14.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 3.52 | 2.34 | 0.88 | 3.00 | 0.90 | 0.97 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.60 ↑ | 77.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.40 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.25 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.81 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 300.00 ↑ | 9.21 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.77 | 3.56 | 2.36 | 0.88 | 3.00 | 0.90 | 0.76 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.27 ↓ | 4.45 ↑ | 20.45 ↑ | 3.98 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.45 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.79 | 3.66 | 2.41 | 0.72 | 2.75 | 1.14 | 1.08 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.60 | 2.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.75 | 2.50 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.30 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao West Coast | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Shandong Taishan | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).