Kết quả bóng đá trận Odense BK vs Midtjylland, 23:00 ngày 19/09/2026
Superliga (Đan Mạch) · 23:00 ngày 19/09/2026
Odense BK 1 Kết thúc HT 0-1 1
Midtjylland
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 2
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Odense BK | Phút | |
| 4' ⇄ | ▲ Ndiaye A. ▼ | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Etim F. (Kiến tạo: David Martinez Morales) | |
| 13' | Kristensen R. | |
| M.McCoy | 21' | |
| 33' | Ndiaye A. | |
| 44' | Ndiaye A. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 12 | 12 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 15 | 7 |
| Điểm | 7 | 7 | 15 | 22 |
Chủ = Odense BK · Khách = Midtjylland
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Odense BK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 11 (44%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Odense BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | 2 | 7 |
Midtjylland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 5 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 5 | 2 |
Đội hình
Odense BK
Midtjylland
16Myhra V.4Pauli J.13Askou J.15M.McCoy29Gomez J.8Falk R.9Keskinen T.19Juul-Sandberg N.28M.Andersen14Gammelgaard C.17Ganaus N.1Olafsson E.3Risgaard Jensen M.5Kristensen R.55Bak Jensen V.8Billing P.19P.Bravo29Watjen K.98Martinez D.10C. Gue-Sung18Stanley Iheanacho90Etim F.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Pauli J.
- 8Falk R.
- 9Keskinen T.
- 13Askou J.
- 14Gammelgaard C.
- 15M.McCoy🟨 Thẻ vàng 21'
- 16Myhra V.
- 17Ganaus N.
- 19Juul-Sandberg N.
- 28M.Andersen
- 29Gomez J.
Khách · 3412
- 1Olafsson E.
- 3Risgaard Jensen M.
- 5Kristensen R.🟨 Thẻ vàng 13'
- 8Billing P.
- 10C. Gue-Sung
- 18Stanley Iheanacho
- 19P.Bravo
- 29Watjen K.
- 55Bak Jensen V.
- 90Etim F.⚽ Ghi bàn 10'
- 98Martinez D.🎯 Kiến tạo 10'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
12
Sút bóng
33
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
151162
TL chuyền bóng thành công
80%85%
Phạm lỗi
94
Việt vị
31
Cứu thua
10
Quả ném biên
79
Chuyền dài
912
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Odense BK (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Midtjylland (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Odense BK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887-7-10 | Thành lập | 1999-7-1 |
| Fionia Park | Sân nhà | SAS Arena |
| 16000 | Sức chứa | 12500 |
| Alexander Zorniger | HLV | Mike Tullberg |
| Odense | Khu vực | Herning |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.67 | 4.05 | 1.65 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.78 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 4.10 ↑ | 4.45 ↑ | 1.53 ↓ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.98 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.76 | 0.86 | 3.00 | 0.96 | 0.83 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.15 ↓ | 17.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.80 | 1.65 | 1.01 | 3.00 | 0.83 | 0.96 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 3.90 | 1.80 | 0.97 | 3.00 | 0.89 | 0.83 | -0.75 | 1.05 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 23.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | -1.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.90 | 1.82 | 0.97 | 3.00 | 0.89 | 0.83 | -0.75 | 1.05 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.60 | 3.95 | 1.83 | 0.96 | 3.00 | 0.91 | 0.83 | -0.75 | 1.05 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.74 | 3.64 | 1.72 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.09 ↓ | 14.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.75 | 1.67 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.90 | 1.66 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.93 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 3.60 ↓ | 3.25 ↓ | 2.05 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.53 | 4.00 | 1.70 | 0.61 | 2.50 | 1.23 | 0.40 | -1.50 | 1.65 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 4.43 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.29 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.90 | 1.65 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Odense BK | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Midtjylland | +3/4 | 4 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).