Kết quả bóng đá trận Nr. sundby vs Midtjylland, 23:00 ngày 10/09/2026

Cúp Đan Mạch · 23:00 ngày 10/09/2026
Nr. sundby
0 Kết thúc HT 0-5 7
Midtjylland
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Nr. sundby Phút Midtjylland
29' 0 - 1
29' 0 - 2 Emefile J. (Kiến tạo: Kjell Watjen)
34' 0 - 3
34' 0 - 4 Watjen K.
42' 0 - 5
42' 0 - 6 Watjen K. (Kiến tạo: Mileta Rajovic)
45' 0 - 7
45' 0 - 8 Emefile J. (Kiến tạo: Abdou Ndiaye)
45'
45' 0 - 9 Rajovic M.
HT 0-5
FT 0-7

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 27
Hòa 01 23
Bại 20 60
Ghi bàn 213 1527
Mất bàn 93 248
Điểm 37 824

Chủ = Nr. sundby · Khách = Midtjylland

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nr. sundby (16)Hiệp 1 / Cả trậnMidtjylland (25)
2 (13%)Thắng/Thắng11 (44%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
3 (19%)Hòa/Thắng4 (16%)
3 (19%)Hòa/Hòa2 (8%)
2 (13%)Hòa/Bại2 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (8%)
6 (38%)Bại/Bại1 (4%)

Đội hình

Nr. sundbyMidtjylland
24Poulsen L.2Langhorn M.5Jorgensen M.12Langfeldt Eriksen E.19Trkulja K.6Becker J.16Frederiksen G.20Belmaillah M.25Juel-Berg B.10Pyne-Cole G.18Karlsen O.25Bakker N.6Erlic M.15Beni D.34Ndiaye A.19P.Bravo29Watjen K.38Emefile J.55Bak Jensen V.27Johannesen S.98Martinez D.9Rajovic M.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
1
11
Sút cầu môn
1
5
Sút ngoài cầu môn
0
4
Cản bóng
0
2
TL kiểm soát bóng
48%
52%
Chuyền bóng
226
232
TL chuyền bóng thành công
79%
83%
Phạm lỗi
5
2
Việt vị
0
2
Cứu thua
0
1
Quả ném biên
9
9
Chuyền dài
7
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nr. sundby (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Midtjylland (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 5 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 7 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Nr. sundby Thông tin Midtjylland
Thành lập 1999-7-1
Sân nhà SAS Arena
0 Sức chứa 12500
HLV Mike Tullberg
Khu vực Herning
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm25.007.501.010.763.500.860.92-2.750.78
Live23.00 ↓7.70 ↑1.010.74 ↓4.000.88 ↑1.00 ↑-3.000.70 ↓
EasybetsSớm25.008.601.070.783.500.940.88-2.750.83
Live126.00 ↑41.00 ↑1.04 ↓3.30 ↑7.500.12 ↓0.31 ↓-0.252.10 ↑
VcbetSớm23.009.501.060.843.500.960.98-2.750.82
Live46.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓3.45 ↑7.500.19 ↓2.95 ↑0.000.22 ↓
Mansion88Sớm30.008.001.040.913.500.910.93-2.750.91
Live69.00 ↑8.30 ↑1.02 ↓4.54 ↑7.500.11 ↓0.17 ↓-0.253.03 ↑
InterwettenSớm21.008.751.090.903.500.800.70-3.001.05
Live50.00 ↑16.00 ↑1.03 ↓4.50 ↑7.500.12 ↓0.90 ↑-3.000.80 ↓
12betSớm23.008.001.050.913.500.910.93-2.750.91
Live69.00 ↑8.30 ↑1.02 ↓3.33 ↑7.500.18 ↓2.63 ↑0.000.22 ↓
CrownSớm19.5010.001.030.823.500.880.92-2.750.78
Live21.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓3.44 ↑7.500.09 ↓0.19 ↓-0.252.70 ↑
SbobetSớm21.007.901.060.873.500.951.00-2.750.84
Live42.00 ↑9.60 ↑1.01 ↓3.12 ↑7.500.18 ↓2.04 ↑0.000.33 ↓
LadbrokesSớm21.009.001.070.482.501.50---
Live91.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.05 ↓2.506.50 ↑---
18BetSớm27.008.251.080.783.000.950.90-2.500.82
Live276.00 ↑32.00 ↑1.01 ↓4.14 ↑7.500.14 ↓2.72 ↑0.000.25 ↓
1xBetSớm20.008.201.091.203.500.600.88-2.500.82
Live48.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓3.45 ↑7.500.21 ↓0.48 ↓-0.251.65 ↑
Bet 365Sớm26.009.001.070.833.500.830.98-2.500.83
Live126.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.25 ↑7.500.21 ↓0.35 ↓-0.252.10 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.