Kết quả bóng đá trận New York Red Bulls vs Toronto FC, 06:40 ngày 18/10/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 18/10/2026
New York Red Bulls 0 Kết thúc HT 0-1 2
Toronto FC
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Sports Illustrated Stadium Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| New York Red Bulls | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Sargent J. | |
| 3' | ⚽ 1 - 1 Che J. (phản lưới) | |
| 28' ⇄ | ▲ Gilman J. ▼ | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Forsberg E. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Choupo-Moting E. M. ▼ | 46' ⇄ | |
| 53' | Z.Monlouis | |
| ▲ Marshall-Rutty J. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Ruvalcaba J. ▼ | 60' ⇄ | |
| 67' | Morgan L. | |
| 68' ⇄ | ▲ Etienne D. ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Salloi D. ▼ | |
| 82' | ⚽ 1 - 2 Salloi D. (Kiến tạo: Jonathan Osorio) | |
| 86' ⇄ | ▲ Alonso ▼ | |
| 86' ⇄ | ▲ Chukwu R. ▼ | |
| 87' | Etienne D. | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 9 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 14 | 20 |
| Điểm | 3 | 7 | 11 | 16 |
Chủ = New York Red Bulls · Khách = Toronto FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| New York Red Bulls | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 13 (33%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
New York Red Bulls
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 5 | 10 | 32 | 46 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 23 | 15 | 10 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 23 | 11 | 9 |
Toronto FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 10 | 7 | 32 | 38 | 25 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 7 | 2 | 23 | 23 | 16 | 8 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 15 | 9 | 10 |
Đội hình
New York Red Bulls
Toronto FC
34Horvath E.2Che J.12Nealis D.14Julian Bazan59Padelford D.15Mehmeti A.37M.Sofo48Donkor R.7Cowell C.16Hall J.17Harper C.1L.Gavran3Matheus Pereira12Z.Monlouis15N.Gomis19Franklin K.6Dorsch N.7Corbeanu T.10Mihailovic D.21Osorio J.9Sargent J.90Morgan L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Che J.⚽ Phản lưới 3'
- 7Cowell C.
- 12Nealis D.
- 14Julian Bazan
- 15Mehmeti A.
- 16Hall J.
- 17Harper C.
- 34Horvath E.
- 37M.Sofo
- 48Donkor R.
- 59Padelford D.
Khách · 442
- 1L.Gavran
- 3Matheus Pereira
- 6Dorsch N.
- 7Corbeanu T.
- 9Sargent J.⚽ Ghi bàn 3'
- 10Mihailovic D.
- 12Z.Monlouis🟨 Thẻ vàng 53'
- 15N.Gomis
- 19Franklin K.
- 21Osorio J.🎯 Kiến tạo 82'
- 90Morgan L.🟨 Thẻ vàng 67'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Thẻ vàng
03
Sút bóng
156
Sút cầu môn
44
Sút ngoài cầu môn
81
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
68%32%
Chuyền bóng
499236
TL chuyền bóng thành công
86%70%
Phạm lỗi
1414
Việt vị
31
Cứu thua
33
Quả ném biên
2817
Chuyền dài
1628
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
New York Red Bulls (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Toronto FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| New York Red Bulls | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 2006 |
| Red Bull Arena | Sân nhà | BMO Field |
| 25576 | Sức chứa | 22108 |
| Michael Bradley | HLV | Robin Fraser |
| New York | Khu vực | Toronto |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 3.78 | 2.78 | 0.83 | 3.25 | 0.89 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.61 ↓ | 4.30 ↑ | 3.70 ↑ | 1.08 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.80 | 3.10 | 0.88 | 3.25 | 0.94 | 0.81 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 506.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.90 | 3.00 | 0.98 | 3.50 | 0.84 | 0.98 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 111.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.58 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 1.41 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.85 | 3.05 | 0.89 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 197.00 ↑ | 9.10 ↑ | 1.02 ↓ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.85 | 3.10 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↓ | 1.00 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.85 | 3.05 | 0.89 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.95 | 2.89 | 0.91 | 3.25 | 0.96 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.61 | 2.89 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 10.00 ↑ | 3.29 ↓ | 1.43 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.90 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.90 | 2.80 | 1.21 | 3.75 | 0.62 | 1.11 | 0.50 | 0.68 |
| Live | 392.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.72 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 4.03 | 3.10 | 1.08 | 3.50 | 0.82 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 473.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 8.41 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.99 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.10 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| New York Red Bulls | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Toronto FC | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).