Hà Lan vs Maroc 1-1 — FIFA World Cup

FIFA World Cup · 30/06/2026 08:00 · Kết thúc
Hà Lan
1 FT HT 0-0 1
Maroc
🟨 0-1   🟥 0-0   ⛳ 5-7
Monterrey Stadium Clear 27℃~28℃

Đội hình ra sân 3421 - 4231

Hà LanMaroc
1Bart Verbruggen4CVirgil van Dijk5Nathan Ake6Jan Paul Van Hecke8Ryan Jiro Gravenberch15Micky van de Ven21Frenkie De Jong22Denzel Dumfries11Cody Gakpo24Crysencio Summerville19Brian Brobbey1Yassine Bounou2CAchraf Hakimi3Noussair Mazraoui14Issa Diop18Chadi Riad6Ayyoub Bouaddi24Neil El Aynaoui8Azzedine Ounahi10Brahim Diaz23Bilal El Khannouss11Ismael Saibari

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê trận đấu

Hà LanMaroc
FT 1-1
▲ Justin Kluivert ▼ Cody Gakpo113'
▲ Marten de Roon ▼ Frenkie De Jong110'
90+1' 1 - 1 Issa Diop(Assists:Chemsdine Talbi) (Kiến tạo: Chemsdine Talbi)
87' ▲ Chemsdine Talbi ▼ Bilal El Khannouss
86' ▲ Soufiane Rahimi ▼ Azzedine Ounahi
▲ Jorrel Hato ▼ Micky van de Ven86'
▲ Quinten Timber ▼ Ryan Jiro Gravenberch86'
79' ▲ Gessime Yassine ▼ Brahim Diaz
79' ▲ Samir El Mourabet ▼ Ayyoub Bouaddi
75' ▲ Anass Salah-Eddine ▼ Chadi Riad
Cody Gakpo(Assists:Crysencio Summerville) (Kiến tạo: Crysencio Summerville) 1 - 0 72'
▲ Teun Koopmeiners ▼ Nathan Ake71'
▲ Wout Weghorst ▼ Brian Brobbey71'
47' Issa Diop
HT 0-0
📺 VAR36'

Tường thuật trực tiếp

Hà LanMaroc
🎯 Dứt điểm - Ryan Jiro Gravenberch (chân trái) — bị chặn
7'
20'
🎯 Dứt điểm - Neil El Aynaoui (đánh đầu) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Ayyoub Bouaddi (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Achraf Hakimi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Denzel Dumfries (đánh đầu) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Micky van de Ven (chân trái) — chệch khung thành
44'
45+3'
🎯 Dứt điểm - Azzedine Ounahi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Micky van de Ven (đánh đầu) — bị cản phá
48'
48'
🎯 Dứt điểm - Ayyoub Bouaddi (chân trái) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Achraf Hakimi (chân phải) Post
56'
🎯 Dứt điểm - Achraf Hakimi (chân phải) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Bilal El Khannouss (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ryan Jiro Gravenberch (chân trái) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Cody Gakpo (chân phải) — vào lưới
72'
78'
🎯 Dứt điểm - Anass Salah-Eddine (chân trái) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Issa Diop (đánh đầu) — vào lưới
97'
🎯 Dứt điểm - Soufiane Rahimi (chân phải) — bị cản phá
75'
🔁 Thay người: vào Anass Salah-Eddine, ra Chadi Riad
86'
🔁 Thay người: vào Soufiane Rahimi, ra Azzedine Ounahi
🔁 Thay người: vào Jorrel Hato, ra Micky van de Ven
86'
🔁 Thay người: vào Quinten Timber, ra Ryan Jiro Gravenberch
86'
125'
🥅 Phạt đền
' Kết thúc trận đấu (1-1)
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🔁 Thay người: vào Justin Kluivert, ra Cody Gakpo
113'
🔁 Thay người: vào Marten de Roon, ra Frenkie De Jong
110'
97'
Phạt góc
90+1'
BÀN THẮNG - Issa Diop 1-1, kiến tạo: Chemsdine Talbi
87'
🔁 Thay người: vào Chemsdine Talbi, ra Bilal El Khannouss
Phạt góc
88'
79'
🔁 Thay người: vào Gessime Yassine, ra Brahim Diaz
79'
🔁 Thay người: vào Samir El Mourabet, ra Ayyoub Bouaddi
78'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Cody Gakpo 1-0, kiến tạo: Crysencio Summerville
72'
🔁 Thay người: vào Teun Koopmeiners, ra Nathan Ake
71'
🔁 Thay người: vào Wout Weghorst, ra Brian Brobbey
71'
63'
Phạt góc
62'
Phạt góc
62'
Phạt góc
61'
Phạt góc
🚩 Việt vị
56'
47'
🟨 Thẻ vàng - Issa Diop
' Hết hiệp 1 (0-0)
Phạt góc
45'
Phạt góc
38'
Phạt góc
37'
VAR Decision - Pending VAR - penalty
36'
🚩 Việt vị
33'
21'
Phạt góc
20'
Phạt góc
🚩 Việt vị
16'
Phạt góc
3'
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Wilton Pereira Sampaio

Thống kê kỹ thuật

5
Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
6
Sút bóng
11
2
Sút cầu môn
5
101
Tấn công
152
35
Tấn công nguy hiểm
46
1
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
2
15
Đá phạt trực tiếp
18
30%%
TL kiểm soát bóng
70%%
50%%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%%
371
Chuyền bóng
879
79%%
TL chuyền bóng thành công
91%%
18
Phạm lỗi
15
3
Việt vị
0
5
Cứu thua
1
10
Tắc bóng
14
28
Quả ném biên
17
11
Cắt bóng
11
3
Tạt bóng thành công
4
16
Chuyền dài
21
0.24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.38
1
Cơ hội rõ rệt
5

Đội hình 3421 vs 4231

Chủ nhà
Khách

Hà Lan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1 Bart Verbruggen
Goalkeeper
8.20/019/310
4 Virgil van Dijk
Centre Back
6.90/062/680
11 Cody Gakpo
Left Winger
6.911/19/191
6 Jan Paul Van Hecke
Centre Back
6.90/056/666
19 Brian Brobbey
Centre Forward
6.90/08/91
21 Frenkie De Jong
Central Midfield
6.80/037/424
5 Nathan Ake
Centre Back
6.70/032/362
8 Ryan Jiro Gravenberch
Defensive Midfield
6.52/018/241
24 Crysencio Summerville
Left Winger
6.510/014/163
15 Micky van de Ven
Centre Back
6.52/17/113
22 Denzel Dumfries
Right-Back
6.31/08/161
9 Wout Weghorst (dự bị)
Centre Forward
7.50/05/91
20 Teun Koopmeiners (dự bị)
Defensive Midfield
7.20/08/103
3 Marten de Roon (dự bị)
Defensive Midfield
6.60/01/10
25 Jorrel Hato (dự bị)
Left-Back
6.60/02/52
7 Justin Kluivert (dự bị)
Attacking Midfield
6.20/01/20
26 Quinten Timber (dự bị)
Central Midfield
60/06/81

Maroc

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3 Noussair Mazraoui
Right-Back
7.60/068/776
14 Issa Diop
Centre Back
7.511/165/673🟨
8 Azzedine Ounahi
Central Midfield
7.21/079/841
24 Neil El Aynaoui
Central Midfield
7.11/1134/1385
6 Ayyoub Bouaddi
Central Midfield
6.92/054/602
1 Yassine Bounou
Goalkeeper
6.80/015/230
10 Brahim Diaz
Right Winger
6.60/032/352
11 Ismael Saibari
Attacking Midfield
6.40/020/250
18 Chadi Riad
Centre Back
6.40/050/521
2 Achraf Hakimi
Right-Back
6.23/194/973
23 Bilal El Khannouss
Attacking Midfield
5.81/133/461
7 Chemsdine Talbi (dự bị)
Right Winger
7.410/014/160
9 Soufiane Rahimi (dự bị)
Left Winger
7.31/113/150
26 Anass Salah-Eddine (dự bị)
Left-Back
71/046/512
15 Samir El Mourabet (dự bị)
Central Midfield
6.90/064/710
16 Gessime Yassine (dự bị)
Right Winger
6.60/019/213

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

So Sánh Sức Mạnh

51 49
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Hà Lan (24 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Maroc (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thông tin đội bóng

Hà LanThông tinMaroc
1889 Thành lập 1955
Johan Cruijff Arena Sân nhà Stade Ahmadou Ahidjo
0 Sức chứa 0
HLV Mohamed Ouahbi
Amsterdam Khu vực Rabat

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
02
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
11
4+ Bàn
44
B.thắng H1
62
B.thắng H2
Hà LanMaroc

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Hà LanMaroc

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

88
Thắng 2+
35
Thắng 1
77
Hòa
20
Thua 1
00
Thua 2+
Hà LanMaroc
Đang tải…
0
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.