Kết quả bóng đá trận Midtjylland vs Nordsjaelland, 00:00 ngày 08/09/2026
Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 08/09/2026
Midtjylland 2 Kết thúc HT 0-0 2
Nordsjaelland
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: SAS Arena Nhiệt độ: 13℃~14℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 26 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 7 | 14 |
| Điểm | 7 | 1 | 24 | 17 |
Chủ = Midtjylland · Khách = Nordsjaelland
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Midtjylland | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (46%) | Thắng/Thắng | 9 (32%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Midtjylland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 5 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 5 | 2 |
Nordsjaelland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 2 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 9 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 3 |
Đội hình
Midtjylland
Nordsjaelland
1Olafsson E.3Risgaard Jensen M.5Kristensen R.6Erlic M.55Bak Jensen V.8Billing P.19P.Bravo29Watjen K.21D.Castillo10C. Gue-Sung90Etim F.13Hansen A.2Ankersen P.15Acquah S.25Nelsson V.5Lahteenmaki J.6Brink M.18Janssen J.23Norheim R.11Lind A.14Adel I.37Sadio L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
Khách · 343
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
135
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
33
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
240222
TL chuyền bóng thành công
84%80%
Phạm lỗi
58
Cứu thua
13
Quả ném biên
1211
Chuyền dài
1610
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Midtjylland (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Nordsjaelland (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Midtjylland | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1999-7-1 | Thành lập | 1991-1-31 |
| SAS Arena | Sân nhà | Farum Park |
| 12500 | Sức chứa | 10000 |
| Mike Tullberg | HLV | Jens Olsen |
| Herning | Khu vực | Farum |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 3.58 | 2.98 | 0.98 | 3.00 | 0.74 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.78 ↑ | 2.83 ↓ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.30 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.17 ↓ | 10.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.20 | 0.92 | 3.00 | 0.91 | 1.03 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.65 | 3.20 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 1.04 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.55 | 3.30 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 14.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.55 | 3.25 | 0.79 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.55 | 3.25 | 0.79 | 3.00 | 0.88 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.65 | 3.20 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 1.04 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.85 | 3.05 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.29 | 2.98 | 1.06 | 3.00 | 0.80 | 1.07 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.50 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.50 | 2.90 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 2.06 | 3.50 | 2.90 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.83 | 0.25 | 1.05 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.05 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 11.21 ↑ | 4.75 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.55 | 3.31 | 1.22 | 3.50 | 0.56 | 0.49 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 18.10 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 5.77 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.25 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.25 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.00 | 3.40 ↓ | 3.25 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | 0.25 | 0.97 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Midtjylland | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Nordsjaelland | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).