Kết quả bóng đá trận Midtjylland vs Nordsjaelland, 00:00 ngày 08/09/2026

Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 08/09/2026
Midtjylland
2 Kết thúc HT 0-0 2
Nordsjaelland
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Địa điểm: SAS Arena Nhiệt độ: 13℃~14℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 75
Hòa 11 32
Bại 02 03
Ghi bàn 71 2617
Mất bàn 37 714
Điểm 71 2417

Chủ = Midtjylland · Khách = Nordsjaelland

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Midtjylland (26)Hiệp 1 / Cả trậnNordsjaelland (28)
12 (46%)Thắng/Thắng9 (32%)
2 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (15%)Hòa/Thắng5 (18%)
2 (8%)Hòa/Hòa4 (14%)
2 (8%)Hòa/Bại2 (7%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (8%)Bại/Hòa2 (7%)
1 (4%)Bại/Bại6 (21%)

Bảng xếp hạng

Midtjylland

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng532085115
Sân nhà22003166
Sân khách31205452

Nordsjaelland

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng541092131
Sân nhà33005193
Sân khách21104143

Đội hình

MidtjyllandNordsjaelland
1Olafsson E.3Risgaard Jensen M.5Kristensen R.6Erlic M.55Bak Jensen V.8Billing P.19P.Bravo29Watjen K.21D.Castillo10C. Gue-Sung90Etim F.13Hansen A.2Ankersen P.15Acquah S.25Nelsson V.5Lahteenmaki J.6Brink M.18Janssen J.23Norheim R.11Lind A.14Adel I.37Sadio L.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Sút bóng
13
5
Sút cầu môn
4
1
Sút ngoài cầu môn
6
1
Cản bóng
3
3
TL kiểm soát bóng
53%
47%
Chuyền bóng
240
222
TL chuyền bóng thành công
84%
80%
Phạm lỗi
5
8
Cứu thua
1
3
Quả ném biên
12
11
Chuyền dài
16
10
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Midtjylland (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Nordsjaelland (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Midtjylland Thông tin Nordsjaelland
1999-7-1 Thành lập 1991-1-31
SAS Arena Sân nhà Farum Park
12500 Sức chứa 10000
Mike Tullberg HLV Jens Olsen
Herning Khu vực Farum
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.963.582.980.983.000.740.960.500.82
Live1.98 ↑3.78 ↑2.83 ↓0.87 ↓3.250.85 ↑0.98 ↑0.500.80 ↓
EasybetsSớm2.003.603.300.953.000.851.030.500.78
Live7.60 ↑1.17 ↓10.00 ↑3.70 ↑4.500.08 ↓3.70 ↑0.250.09 ↓
VcbetSớm1.953.703.200.923.000.911.030.500.81
Live15.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑2.45 ↑4.500.29 ↓0.58 ↓0.001.43 ↑
Mansion88Sớm2.033.653.200.923.000.941.040.500.84
Live12.00 ↑1.05 ↓16.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓0.71 ↓0.001.23 ↑
InterwettenSớm2.053.553.301.303.500.551.050.500.70
Live11.00 ↑1.09 ↓14.00 ↑5.00 ↑4.500.08 ↓0.90 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm2.003.553.250.793.000.88---
Live2.003.553.250.793.000.88---
12betSớm2.033.653.200.923.000.941.040.500.84
Live11.00 ↑1.07 ↓14.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓0.71 ↓0.001.23 ↑
CrownSớm2.033.853.050.953.000.850.810.251.01
Live20.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.69 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.073.292.981.063.000.801.070.500.81
Live13.00 ↑1.03 ↓18.50 ↑7.14 ↑4.500.04 ↓0.55 ↓0.001.53 ↑
WewbetSớm2.063.502.900.873.000.990.830.251.05
Live2.063.502.900.873.000.990.830.251.05
LadbrokesSớm2.003.503.100.552.501.30---
Live11.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑0.67 ↑2.501.00 ↓---
18BetSớm2.003.803.050.823.000.930.740.251.02
Live21.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑11.21 ↑4.750.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm2.043.553.311.223.500.560.490.001.34
Live18.10 ↑1.03 ↓28.00 ↑5.77 ↑4.500.11 ↓0.58 ↑0.001.41 ↑
Bet 365Sớm2.003.603.250.953.000.850.780.251.03
Live21.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑7.10 ↑4.500.09 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm2.003.503.250.572.501.300.750.250.97
Live2.003.40 ↓3.250.572.501.300.750.250.97

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Midtjylland+1/4200
Nordsjaelland-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).