Kết quả bóng đá trận Midtjylland vs Brondby IF, 00:00 ngày 15/09/2026
Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 15/09/2026
Midtjylland 4 Kết thúc HT 2-0 1
Brondby IF
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: SAS Arena Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Midtjylland | Phút | |
| Kristensen R. 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| Etim F. 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| Etim F. 📺 VAR | 20' | |
| Stanley Iheanacho (Kiến tạo: Cho Gue-Sung) 3 - 0 ⚽ | 23' | |
| 4 - 0 ⚽ | 24' | |
| ▲ Beni D. ▼ | 37' ⇄ | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Younis M. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Hyseni O. ▼ | |
| ▲ D.Castillo ▼ | 53' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Olivier C. ▼ | |
| Stanley Iheanacho | 67' | |
| 69' | ⚽ 4 - 1 Ejdum M. (Kiến tạo: Mads Frokjaer) | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 26 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 7 | 18 |
| Điểm | 7 | 4 | 24 | 16 |
Chủ = Midtjylland · Khách = Brondby IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Midtjylland | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (46%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
Midtjylland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 5 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 5 | 2 |
Brondby IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 4 |
Đội hình
Midtjylland
Brondby IF
1Olafsson E.3Risgaard Jensen M.5Kristensen R.55Bak Jensen V.8Billing P.18Stanley Iheanacho19P.Bravo29Watjen K.98Martinez D.10C. Gue-Sung90Etim F.1Pentz P.2Rose-Villadsen O.24Divkovic M.30Vanlerberghe J.32Alves F.18Ejdum M.99Slisz B.11Bundgaard F.19S.Fukuda29Frokjaer M.51Fenger O.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Olafsson E.
- 3Risgaard Jensen M.
- 5Kristensen R.⚽ Ghi bàn 1'
- 8Billing P.
- 10C. Gue-Sung🎯 Kiến tạo 23'
- 18Stanley Iheanacho⚽ Ghi bàn 23' · 🟨 Thẻ vàng 67'
- 19P.Bravo
- 29Watjen K.
- 55Bak Jensen V.
- 90Etim F.⚽ Ghi bàn 20'
- 98Martinez D.
Khách · 4231
- 1Pentz P.
- 2Rose-Villadsen O.
- 11Bundgaard F.
- 18Ejdum M.⚽ Ghi bàn 69'
- 19S.Fukuda
- 24Divkovic M.
- 29Frokjaer M.🎯 Kiến tạo 69'
- 30Vanlerberghe J.
- 32Alves F.
- 51Fenger O.
- 99Slisz B.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
106
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
255313
TL chuyền bóng thành công
76%77%
Phạm lỗi
126
Việt vị
31
Cứu thua
10
Quả ném biên
2023
Chuyền dài
2926
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Midtjylland (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Brondby IF (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Midtjylland | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1999-7-1 | Thành lập | 1964-12-3 |
| SAS Arena | Sân nhà | Brondby Stadion |
| 12500 | Sức chứa | 31748 |
| Mike Tullberg | HLV | Thomas Nörgaard |
| Herning | Khu vực | Brondby |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.84 | 3.67 | 3.23 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.62 ↓ | 4.05 ↑ | 3.85 ↑ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.60 | 0.99 | 3.00 | 0.84 | 0.89 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.13 ↓ | 22.00 ↑ | 104.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.60 | 0.97 | 3.00 | 0.86 | 0.87 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.50 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.75 | 4.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.50 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.89 | 3.70 | 3.55 | 0.83 | 2.75 | 1.04 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.35 | 3.29 | 1.06 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.64 ↑ | 15.50 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.60 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.70 | 4.10 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.96 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 351.00 ↑ | 6.80 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.75 | 4.00 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | 1.82 | 1.50 | 0.34 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.68 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.71 | 3.90 | 4.10 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Midtjylland | +3/4 | 4 | 0 | 0 |
| Brondby IF | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).