Kết quả bóng đá trận Macara vs Santos, 05:00 ngày 21/08/2026

Copa Sudamericana · 05:00 ngày 21/08/2026
Macara
Sắp đá --:--:--
Santos
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 66
Hòa 10 22
Bại 11 22
Ghi bàn 45 1920
Mất bàn 43 1010
Điểm 46 2020

Chủ = Macara · Khách = Santos

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Macara (38)Hiệp 1 / Cả trậnSantos (45)
9 (24%)Thắng/Thắng8 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa6 (13%)
2 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (18%)Hòa/Thắng7 (16%)
10 (26%)Hòa/Hòa8 (18%)
4 (11%)Hòa/Bại8 (18%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (2%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (4%)
4 (11%)Bại/Bại5 (11%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Macara 0 (0%)Hòa 0 (0%)Santos 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA14/08/26Santos2-1 (1-1)Macara5-1-1.53B

Thành tích gần đây — Macara

HBTTHTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/3/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA18/08/26Macara1-1 (0-0)Universidad Catolica5-3-0.252.25H
CON CSA14/08/26Santos2-1 (1-1)Macara5-1-1.53B
ECU LPSA09/08/26Barcelona SC(ECU)1-2 (0-2)Macara6-2-0.52.25T
ECU LPSA03/08/26Macara2-1 (1-1)Guayaquil City7-0+12.25T
ECU CUP30/07/26Gualaceo SC1-1 (0-0)Macara8-6+0.252H
ECU LPSA27/07/26Sociedad Deportiva Aucas1-4 (1-1)Macara6-2-0.52.25T
ECU LPSA23/07/26Macara3-0 (1-0)Deportivo Cuenca4-3+0.252T
ECU LPSA18/07/26Delfin SC2-1 (0-1)Macara4-401.75B
ECU LPSA15/07/26Macara2-1 (1-1)Mushuc Runa4-4+0.252.25T
ECU LPSA11/07/26Tecnico Universitario0-2 (0-1)Macara4-402T
ECU LPSA06/07/26Macara1-0 (1-0)Liga Dep. Universitaria Quito5-7-0.252.25T
ECU CUP05/06/26Cuenca Juniors0-1 (0-0)Macara6-2+0.252T
ECU LPSA02/06/26Leones del Norte1-1 (0-0)Macara4-5+0.252H
CON CSA29/05/26America de Cali0-0 (0-0)Macara3-9-0.752.25H
ECU LPSA25/05/26Club Sport Emelec2-0 (2-0)Macara3-4-0.52.25B
CON CSA22/05/26Macara0-0 (0-0)Alianza Atletico Sullana7-1+0.752.75H
ECU LPSA17/05/26Macara0-3 (0-1)Independiente del Valle3-702.25B
ECU LPSA11/05/26Manta FC0-1 (0-0)Macara4-7+0.252T
CON CSA07/05/26Macara2-2 (1-1)Club Atletico Tigre8-5+0.252.25H
ECU LPSA04/05/26Macara1-2 (0-1)Orense SC11-2+0.52.25B

Thành tích gần đây — Santos

TTBTHTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D117/08/26Vasco da Gama0-3 (0-0)Santos4-2-0.52.5T
CON CSA14/08/26Santos2-1 (1-1)Macara5-1+1.53T
BRA D110/08/26Santos0-2 (0-2)Atletico Paranaense10-2+0.252.25B
Copa do Brasil05/08/26Remo Belem (PA)0-1 (0-0)Santos3-8+0.252.25T
Copa do Brasil02/08/26Santos0-0 (0-0)Remo Belem (PA)8-1+0.752.25H
CON CSA29/07/26Santos4-2 (1-1)Universidad Central de Venezuela6-4+1.753T
BRA D126/07/26Santos2-2 (1-0)Chapecoense SC12-1+1.252.75H
CON CSA22/07/26Universidad Central de Venezuela1-4 (0-1)Santos2-6+0.52.25T
BRA D117/07/26Botafogo RJ2-1 (1-0)Santos5-6-0.52.5B
INT CF04/07/26Santos3-0 (0-0)Uniao Sao Joao EC10-4--T
BRA D131/05/26Santos3-1 (1-0)Vitoria BA1-5+0.52.25T
CON CSA27/05/26Santos3-0 (1-0)Deportivo Cuenca3-4+1.52.75T
BRA D124/05/26Gremio (RS)3-2 (1-1)Santos8-5-0.252.25B
CON CSA21/05/26Santos2-2 (2-0)San Lorenzo2-5+0.52.25H
BRA D117/05/26Santos0-3 (0-3)Coritiba PR3-3+0.52.25B
Copa do Brasil14/05/26Coritiba PR0-2 (0-2)Santos4-102.25T
BRA D111/05/26Santos2-0 (1-0)Bragantino7-3+0.252.25T
CON CSA06/05/26Deportivo Recoleta1-1 (0-1)Santos6-5+0.752.5H
BRA D103/05/26Palmeiras1-1 (0-1)Santos9-4-12.5H
CON CSA29/04/26San Lorenzo1-1 (1-1)Santos4-4-0.252H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Macara (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Santos (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Macara (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (52%)Hòa 2 (8%)Bại 10 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (48%)Hòa 3 (12%)Xỉu 10 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Santos (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
43
1 Bàn
22
2 Bàn
01
3 Bàn
02
4+ Bàn
59
B.thắng H1
39
B.thắng H2
MacaraSantos

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
02
T/H
00
T/B
22
H/T
42
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MacaraSantos

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

38
Thắng 2+
62
Thắng 1
66
Hòa
32
Thua 1
22
Thua 2+
MacaraSantos

Thông tin đội bóng

Macara Thông tin Santos
1939-8-25 Thành lập 1912-4-14
Bellavista Sân nhà Estadio Urbano Caldeira
20000 Sức chứa 21256
Guillermo Sanguinetti HLV Alexi Stival,Cuca
Ambato Khu vực Santos
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.623.222.320.882.250.841.010.000.77
Live2.20 ↓3.20 ↓2.80 ↑0.84 ↓2.250.88 ↑1.00 ↓0.250.78 ↑
EasybetsSớm2.903.202.450.882.250.941.020.000.78
Live2.49 ↓3.10 ↓2.80 ↑0.90 ↑2.250.940.72 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm2.303.202.900.842.250.961.010.250.79
Live2.70 ↑3.25 ↑2.60 ↓0.86 ↑2.250.97 ↑0.97 ↓0.000.86 ↑
Mansion88Sớm2.702.952.430.902.250.941.030.000.83
Live2.53 ↓3.20 ↑2.69 ↑0.902.250.98 ↑1.14 ↑0.250.77 ↓
InterwettenSớm2.703.152.550.852.500.850.900.000.80
Live2.50 ↓3.152.95 ↑1.10 ↑2.500.65 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
10BETSớm2.703.102.550.842.500.83---
Live2.43 ↓3.20 ↑2.90 ↑0.842.250.86 ↑---
12betSớm2.702.952.430.902.250.941.030.000.83
Live2.53 ↓3.20 ↑2.69 ↑0.902.250.98 ↑1.14 ↑0.250.77 ↓
CrownSớm2.733.352.410.882.250.921.030.000.79
Live2.33 ↓3.352.84 ↑0.882.250.99 ↑1.08 ↑0.250.81 ↑
SbobetSớm2.653.102.490.892.250.951.050.000.81
Live2.53 ↓3.00 ↓2.67 ↑0.92 ↑2.250.96 ↑1.14 ↑0.250.77 ↓
WewbetSớm2.633.312.530.932.500.910.990.000.87
Live2.38 ↓3.24 ↓2.88 ↑0.87 ↓2.250.97 ↑0.78 ↓0.001.08 ↑
LadbrokesSớm2.373.102.750.852.500.85---
Live2.25 ↓3.102.80 ↑1.05 ↑2.500.70 ↓---
18BetSớm2.703.152.500.882.500.860.920.000.82
Live2.40 ↓3.30 ↑2.95 ↑0.84 ↓2.250.96 ↑1.08 ↑0.250.75 ↓
PinnacleSớm3.192.962.360.842.500.920.78-0.251.00
Live2.46 ↓3.29 ↑2.91 ↑0.83 ↓2.250.99 ↑0.77 ↓0.001.10 ↑
HK Jockey ClubSớm2.493.002.490.852.250.850.880.000.88
Live2.13 ↓3.05 ↑2.98 ↑0.852.250.850.93 ↑0.250.83 ↓
BwinSớm2.453.202.850.852.500.83---
Live2.30 ↓3.30 ↑2.95 ↑1.05 ↑2.500.68 ↓---
1xBetSớm2.813.412.700.972.500.960.990.000.93
Live2.54 ↓3.37 ↓3.03 ↑0.90 ↓2.251.02 ↑0.81 ↓0.001.14 ↑
SNAISớm2.753.252.45------
Live2.30 ↓3.252.90 ↑------
Bet 365Sớm3.103.502.150.832.501.030.88-0.250.98
Live2.45 ↓3.25 ↓3.00 ↑0.88 ↑2.250.98 ↓1.10 ↑0.250.78 ↓
William HillSớm3.003.302.150.802.500.910.55-0.501.30
Live2.38 ↓3.10 ↓2.90 ↑1.05 ↑2.500.70 ↓0.97 ↑0.250.68 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Macara-1/4001
Santos+1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).