Kết quả bóng đá trận Libertad FC vs Guayaquil City, 23:30 ngày 17/10/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 23:30 ngày 17/10/2026
Libertad FC 4 Kết thúc HT 1-0 0
Guayaquil City
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Libertad FC | Phút | |
| Caicedo B. | 16' | |
| Rodrigo Morínigo | 23' | |
| Cortez Casierra G. J. (Kiến tạo: Jostin Bravo) 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 9 | 18 |
| Điểm | 9 | 4 | 20 | 15 |
Chủ = Libertad FC · Khách = Guayaquil City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Libertad FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (22%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Libertad FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10 | 7 | 10 | 29 | 30 | 37 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 17 | 11 | 26 | 4 |
| Sân khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 12 | 19 | 11 | 12 |
Guayaquil City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 9 | 9 | 27 | 30 | 36 | 9 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 6 | 3 | 13 | 12 | 21 | 10 |
| Sân khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 14 | 18 | 15 | 7 |
Đội hình
Libertad FC
Guayaquil City
12David Cabezas2Rodrigo Morínigo6Caicedo B.17Patta E.19Quinonez O.20Rodriguez Perlaza J. G.10Cortez Casierra G. J.30Bravo J.70Branda V.80Pineda Arana X. E.33Antony Chere30Pinos J.3Rodriguez Y.4Erick Ladines6Arias R.33Caicedo R.14Arroyo D.70Mancilla P.11Edinson Mero17Junior Jimar Ayovi Caicedo80Pablo Gonzalez21Dorregaray D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 2Rodrigo Morínigo🟨 Thẻ vàng 23'
- 6Caicedo B.🟨 Thẻ vàng 16'
- 10Cortez Casierra G. J.⚽ Ghi bàn 40'
- 12David Cabezas
- 17Patta E.
- 19Quinonez O.
- 20Rodriguez Perlaza J. G.
- 30Bravo J.🎯 Kiến tạo 40'
- 33Antony Chere
- 70Branda V.
- 80Pineda Arana X. E.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
20
Sút bóng
89
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
45
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
167231
TL chuyền bóng thành công
84%83%
Phạm lỗi
92
Việt vị
20
Quả ném biên
87
Chuyền dài
1013
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Libertad FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Guayaquil City (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Libertad FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Juan Carlos Leon Zambrano | HLV | Pool Geovanny Gavilanez Solis |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.88 | 2.95 | 3.25 | 0.82 | 2.25 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.03 ↑ | 3.37 ↑ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.98 | 3.20 | 3.70 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.97 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.06 ↓ | 52.00 ↑ | 152.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 2.88 | 3.40 | 0.68 | 2.25 | 0.65 | 0.68 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.58 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 0.69 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.30 | 3.40 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.92 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.40 ↑ | 68.00 ↑ | 2.22 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.10 | 3.75 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.20 ↑ | 3.75 | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.30 | 3.40 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.92 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.40 ↑ | 68.00 ↑ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.50 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.35 ↑ | 3.50 | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.81 ↓ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 2.97 | 3.40 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 40.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.60 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.15 | 3.80 | 0.87 | 2.25 | 0.82 | 0.92 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.25 ↑ | 54.00 ↑ | 8.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.27 | 3.93 | 1.12 | 2.50 | 0.68 | 0.44 | 0.00 | 1.66 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.01 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.50 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Libertad FC | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Guayaquil City | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).