Kết quả bóng đá trận Konyaspor vs Trabzonspor, 00:00 ngày 13/09/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 00:00 ngày 13/09/2026
Konyaspor 1 Kết thúc HT 1-0 0
Trabzonspor
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Konyaspor | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Toth R. (Kiến tạo: Diogo Goncalves) 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| 45' | ||
| Turuc D. | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 9 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 15 | 12 |
| Điểm | 4 | 6 | 10 | 13 |
Chủ = Konyaspor · Khách = Trabzonspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Konyaspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 5 (50%) |
Bảng xếp hạng
Konyaspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 17 |
Trabzonspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 11 |
Đội hình
Konyaspor
Trabzonspor
13B.Güngördü4Demirbag A.5Yazgili U.22Baniya R.26Masuaku A.8Jevtovic M.66Toth R.7Goncalves D.9Turuc D.77Ibrahimoglu M.11Muleka J.24Onana A.15Savic S.19Eskihellac M.20W. Pina27Nwaiwu C.6Fabinho11Tufan O.7Muci E.10Salah M.58Simsir A.30Onuachu P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Demirbag A.
- 5Yazgili U.
- 7Goncalves D.🎯 Kiến tạo 2'
- 8Jevtovic M.
- 9Turuc D.🟨 Thẻ vàng 45'
- 11Muleka J.
- 13B.Güngördü
- 22Baniya R.
- 26Masuaku A.
- 66Toth R.⚽ Ghi bàn 2'
- 77Ibrahimoglu M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
10
Sút bóng
75
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
29%71%
Chuyền bóng
126312
TL chuyền bóng thành công
76%90%
Phạm lỗi
106
Việt vị
01
Cứu thua
03
Quả ném biên
812
Chuyền dài
2012
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Konyaspor (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Trabzonspor (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Konyaspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1981 | Thành lập | 1967 |
| New Konya Stadium | Sân nhà | Senol Gunes Stadium |
| 22459 | Sức chứa | 23500 |
| Ilhan Palut | HLV | Fatih Tekke |
| Konya | Khu vực | TRABZON |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.02 | 3.55 | 1.95 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.83 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.13 ↑ | 3.55 | 1.90 ↓ | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.97 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.86 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.50 | 2.05 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 2.20 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.65 | 2.01 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.40 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | -0.50 | 1.15 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↑ | -0.50 | 0.97 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.65 | 2.01 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.85 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.70 | 2.03 | 0.89 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.17 | 3.28 | 2.00 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.60 ↑ | 80.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.37 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 81.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.30 | 0.74 | 2.50 | 1.02 | 0.82 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.58 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.08 | 3.71 | 2.29 | 0.86 | 2.50 | 1.03 | 1.25 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 468.00 ↑ | 2.53 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.80 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Konyaspor | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Trabzonspor | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).