Kết quả bóng đá trận Kisvarda FC vs Debrecin VSC, 22:30 ngày 23/08/2026

Borsodi Liga (Hungary) · 22:30 ngày 23/08/2026
Kisvarda FC
0 Kết thúc HT 0-0 0
Debrecin VSC
🟨 4 - 0   🟥 1 - 1   ⛳ 9 - 6
Địa điểm: Walker Sports Center Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Kisvarda FC Phút Debrecin VSC
Marko Matanovic 7'
HT 0-0
▲ Gennadiy Szikszai ▼ Akos Esik46'
Gennadiy Szikszai 63'
63' ▲ Julien Da Costa ▼ Gergo Tercza
▲ Teslim Abdulateef Balogun ▼ Tonislav Yordanov69'
▲ Anatolii Nuriev ▼ Christian Herc72'
Gennadiy Szikszai 74'
75' ▲ Shedrach Kaye ▼ Florian Cibla
Anatolii Nuriev 77'
81'📺 Adam Lang(Reason:Card changed) VAR
81' Adam Lang
84' ▲ Botond Vajda ▼ Akos Szendrei
▲ Levente Szor ▼ Hianga Mbock85'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 32
Hòa 22 34
Bại 00 44
Ghi bàn 36 1411
Mất bàn 24 1619
Điểm 55 1210

Chủ = Kisvarda FC · Khách = Debrecin VSC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Kisvarda FC (19)Hiệp 1 / Cả trậnDebrecin VSC (17)
6 (32%)Thắng/Thắng2 (12%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng3 (18%)
3 (16%)Hòa/Hòa3 (18%)
3 (16%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (12%)
5 (26%)Bại/Bại7 (41%)

Bảng xếp hạng

Kisvarda FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng72329997
Sân nhà403146311
Sân khách32015363
6 gần62131113--

Debrecin VSC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7232101198
Sân nhà41214557
Sân khách31116644
6 gần6123513--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Kisvarda FC 6 (30%)Hòa 6 (30%)Debrecin VSC 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D114/04/26Kisvarda FC0-0 (0-0)Debrecin VSC1-5-0.252.5H
HUN D121/12/25Debrecin VSC0-1 (0-0)Kisvarda FC8-2-0.52.5T
HUN D121/09/25Kisvarda FC0-1 (0-0)Debrecin VSC9-502.75B
HUN D130/03/24Kisvarda FC1-3 (1-1)Debrecin VSC6-4-0.252.5B
HUN D103/12/23Kisvarda FC0-0 (0-0)Debrecin VSC4-9-0.252.75H
HUN D122/08/23Debrecin VSC4-1 (1-0)Kisvarda FC4-1+0.252.25B
INT CF06/07/23Debrecin VSC1-0 (0-0)Kisvarda FC---B
HUN D111/03/23Kisvarda FC0-1 (0-0)Debrecin VSC9-0+0.52.5B
HUN D125/10/22Debrecin VSC2-3 (1-1)Kisvarda FC4-402.5T
HUN D131/07/22Kisvarda FC2-2 (0-0)Debrecin VSC5-8+0.252.75H
HUN D123/04/22Kisvarda FC1-0 (0-0)Debrecin VSC5-3+0.52.5T
HUN D129/01/22Debrecin VSC0-0 (0-0)Kisvarda FC5-7+0.252.75H
HUN D126/09/21Kisvarda FC2-1 (0-1)Debrecin VSC10-5+0.53T
INT CF25/07/20Debrecin VSC1-1 (1-1)Kisvarda FC5-3--H
INT CF16/05/20Kisvarda FC1-2 (0-0)Debrecin VSC---B
INT CF16/05/20Kisvarda FC1-1 (0-0)Debrecin VSC---H
HUN D107/03/20Debrecin VSC1-0 (0-0)Kisvarda FC6-5-0.752.75B
HUN D123/11/19Kisvarda FC1-0 (1-0)Debrecin VSC4-6-0.252.75T
HUN D111/08/19Debrecin VSC4-1 (2-1)Kisvarda FC7-6-0.752.5B
HUN D104/05/19Debrecin VSC1-3 (1-0)Kisvarda FC1-9-0.752.5T

Thành tích gần đây — Kisvarda FC

BBTHBTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D115/08/26Nyiregyhaza2-1 (1-0)Kisvarda FC5-2-0.52.5B
HUN D108/08/26Kisvarda FC2-4 (1-2)Ujpesti6-402.5B
HUN D101/08/26Puskas Akademia0-2 (0-1)Kisvarda FC7-5-0.752.5T
HUN D126/07/26Kisvarda FC1-1 (0-0)Budapest Honved1-7+0.252.5H
INT CF18/07/26Kisvarda FC4-6 (4-3)Michalovce---B
INT CF18/07/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Michalovce---T
INT CF15/07/26Kisvarda FC0-1 (0-1)Fazenda Chernivtsi---B
INT CF11/07/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Kazincbarcika4-5+0.753T
INT CF08/07/26Vasas3-1 (2-0)Kisvarda FC1-0-0.253.25B
INT CF04/07/26Kisvarda FC5-0 (2-0)Tatran Presov2-2+0.52.5T
INT CF27/06/26Budapest Honved2-1 (1-1)Kisvarda FC3-1+0.252.75B
HUN D116/05/26Kisvarda FC0-1 (0-1)Gyori ETO6-8-1.253B
HUN D102/05/26Kazincbarcika2-1 (2-0)Kisvarda FC6-2+0.52.5B
HUN D125/04/26Kisvarda FC1-2 (1-1)Diosgyor VTK2-1+0.52.5B
HUN D118/04/26MTK Hungaria2-1 (1-0)Kisvarda FC5-7-0.52.5B
HUN D114/04/26Kisvarda FC0-0 (0-0)Debrecin VSC1-5-0.252.5H
HUN D104/04/26ZalaegerzsegTE2-0 (0-0)Kisvarda FC1-3-0.52.5B
HUN D123/03/26Kisvarda FC1-1 (0-1)Ferencvarosi TC5-7-0.752.75H
HUN D114/03/26Ujpesti2-1 (1-1)Kisvarda FC4-3-0.52.5B
HUN D107/03/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Puskas Akademia6-1102.5T

Thành tích gần đây — Debrecin VSC

HBTBBHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D116/08/26Debrecin VSC1-1 (0-1)Gyori ETO13-5-0.253H
UEFA ECL12/08/26FC Copenhagen5-1 (1-0)Debrecin VSC6-3-1.753B
HUN D109/08/26Debrecin VSC1-0 (0-0)Nyiregyhaza2-5+0.252.5T
UEFA ECL07/08/26Debrecin VSC0-3 (0-2)FC Copenhagen7-5-0.752.5B
HUN D102/08/26Ujpesti4-2 (2-1)Debrecin VSC6-11-0.252.75B
UEFA ECL30/07/26FC Pyunik0-0 (0-0)Debrecin VSC7-10-0.52.25H
HUN D126/07/26Debrecin VSC0-2 (0-2)Puskas Akademia8-4+0.252.5B
UEFA ECL23/07/26Debrecin VSC1-0 (0-0)FC Pyunik4-4+0.752.5T
INT CF10/07/26Slaven Belupo0-1 (0-0)Debrecin VSC13-3-0.52.75T
INT CF09/07/26Debrecin VSC1-3 (1-2)FK Zeleznicar Pancevo5-402.75B
INT CF04/07/26Austria Wien1-1 (1-1)Debrecin VSC1-7-12.75H
HUN D116/05/26Debrecin VSC2-1 (2-0)Ujpesti7-6+0.753T
HUN D103/05/26Paksi SE Honlapja5-2 (2-2)Debrecin VSC2-3-0.253B
HUN D127/04/26Debrecin VSC1-1 (0-1)Gyori ETO4-4-0.252.75H
HUN D119/04/26Diosgyor VTK0-5 (0-2)Debrecin VSC1-4+0.252.75T
HUN D114/04/26Kisvarda FC0-0 (0-0)Debrecin VSC1-5+0.252.5H
HUN D105/04/26Debrecin VSC0-2 (0-0)Ferencvarosi TC6-3-0.752.75B
HUN D122/03/26Puskas Akademia1-1 (1-1)Debrecin VSC3-2-0.252.5H
HUN D115/03/26Debrecin VSC1-1 (0-0)Nyiregyhaza3-2+0.52.25H
HUN D108/03/26Kazincbarcika0-3 (0-1)Debrecin VSC1-6+0.52.75T

Đội hình

Kisvarda FCDebrecin VSC
23Ilya Popovich4Martin Chlumecky10Dominik Soltesz26Nikola Radmanovac55Krisztian Nagy11Marko Matanovic14CBohdan Melnyk77Akos Esik80Hianga Mbock24Christian Herc99Tonislav Yordanov1Plamen Andreev3Adrián Guerrero4Josua Mejias23Gergo Tercza26Adam Lang6Blaz Boskovic75David Patai10CBalazs Dzsudzsak97Csanad-Vilmos Denes99Florian Cibla11Akos Szendrei

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
6
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
4
0
Sút bóng
22
10
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
105
76
Tấn công nguy hiểm
55
28
Sút ngoài cầu môn
8
4
Cản bóng
11
4
Đá phạt trực tiếp
12
13
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
294
297
TL chuyền bóng thành công
72%
72%
Phạm lỗi
13
12
Việt vị
7
0
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
14
7
Quả ném biên
19
22
Cắt bóng
2
8
Tạt bóng thành công
7
6
Chuyền dài
34
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.36
0.71
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8
T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B4
T4 H4 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Kisvarda FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Debrecin VSC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kisvarda FC (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU

Debrecin VSC (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
22
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
43
B.thắng H2
Kisvarda FCDebrecin VSC

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
22
B/B
Kisvarda FCDebrecin VSC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
34
Thắng 1
37
Hòa
80
Thua 1
47
Thua 2+
Kisvarda FCDebrecin VSC

Kisvarda FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Nikola Radmanovac
Trung vệ
7.61/037/453
14Bohdan Melnyk
Hậu vệ phải
7.51/024/344
80Hianga Mbock
Tiền vệ trung tâm
7.51/023/324
10Dominik Soltesz
Tiền vệ tấn công
7.52/017/245
11Marko Matanovic
Tiền vệ trung tâm
7.44/014/224🟨
23Ilya Popovich
Thủ môn
7.40/013/250
99Tonislav Yordanov
Trung phong
7.27/28/111
55Krisztian Nagy
Tiền vệ phải
7.20/030/393
4Martin Chlumecky
Trung vệ
7.11/028/311
77Akos Esik
Trung phong
6.81/03/51
24Christian Herc
Tiền vệ trung tâm
6.52/010/152
45Teslim Abdulateef Balogun (dự bị)
Tiền đạo
6.81/01/10
7Anatolii Nuriev (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/04/71🟨
70Levente Szor (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/02/30
21Gennadiy Szikszai (dự bị)
Tiền đạo
5.81/13/41🟨🟥

Debrecin VSC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Plamen Andreev
Thủ môn
7.50/035/430
4Josua Mejias
Trung vệ
7.20/028/395
97Csanad-Vilmos Denes
Tiền vệ
73/010/170
99Florian Cibla
Tiền đạo cánh trái
70/05/112
6Blaz Boskovic
Tiền vệ phòng ngự
6.91/015/247
10Balazs Dzsudzsak
Tiền vệ tấn công
6.82/124/340
23Gergo Tercza
Hậu vệ phải
6.70/010/121
3Adrián Guerrero
Hậu vệ trái
6.50/021/303
75David Patai
Tiền vệ tấn công
6.51/020/232
11Akos Szendrei
Trung phong
6.40/08/130
26Adam Lang
Trung vệ
5.91/027/352🟥
96Julien Da Costa (dự bị)
Hậu vệ phải
7.20/08/91
18Shedrach Kaye (dự bị)
Trung phong
6.91/02/50
22Botond Vajda (dự bị)
Tiền vệ trái
6.80/03/41

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Kisvarda FC Thông tin Debrecin VSC
Thành lập 1902-3-12
Walker Sports Center Sân nhà Nagyerdei
0 Sức chứa 7600
Attila Supka HLV Gert Remmel
Khu vực Debrecen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.402.260.782.500.970.79-0.250.98
Live11.00 ↑1.11 ↓13.00 ↑5.30 ↑0.500.03 ↓0.74 ↓0.001.09 ↑
Mansion88Sớm3.103.402.010.942.750.800.91-0.250.83
Live11.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑7.69 ↑0.500.03 ↓0.77 ↓0.001.07 ↑
InterwettenSớm2.753.352.300.752.500.951.050.000.70
Live6.50 ↑1.22 ↓8.25 ↑2.60 ↑0.500.20 ↓0.65 ↓-0.501.10 ↑
10BETSớm2.703.352.240.732.500.91---
Live6.45 ↑1.24 ↓7.94 ↑2.43 ↑0.500.25 ↓---
12betSớm3.103.402.010.942.750.800.91-0.250.83
Live13.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.79 ↓0.001.05 ↑
CrownSớm2.933.502.120.962.750.800.88-0.250.88
Live13.00 ↑1.03 ↓14.50 ↑4.00 ↑0.500.07 ↓5.00 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.943.202.040.952.750.850.95-0.250.87
Live6.00 ↑1.23 ↓7.00 ↑3.12 ↑0.500.18 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
WewbetSớm2.723.362.320.982.750.780.77-0.251.01
Live8.00 ↑1.16 ↓9.10 ↑4.15 ↑0.500.08 ↓4.30 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm3.003.402.000.732.501.00---
Live13.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.703.402.350.922.750.811.010.000.73
Live20.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑13.18 ↑0.500.01 ↓0.75 ↓0.001.01 ↑
PinnacleSớm2.963.342.280.832.500.930.80-0.250.98
Live10.33 ↑1.12 ↓11.28 ↑3.00 ↑0.500.24 ↓0.800.001.00 ↑
BwinSớm3.103.502.050.712.501.00---
Live23.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑0.78 ↑0.500.82 ↓---
1xBetSớm2.823.502.310.762.500.951.040.000.68
Live7.57 ↑1.19 ↓10.10 ↑3.84 ↑0.500.18 ↓0.62 ↓0.001.31 ↑
SNAISớm2.903.402.20------
Live3.25 ↑3.60 ↑2.05 ↓------
Bet 365Sớm2.753.402.250.802.501.000.75-0.251.05
Live21.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑4.75 ↑0.500.14 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.903.202.300.802.500.910.57-0.501.25
Live10.00 ↑1.13 ↓11.00 ↑2.90 ↑0.500.20 ↓0.88 ↑-0.250.84 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Kisvarda FC-1/4Chưa có trận cùng mức
Debrecin VSC+1/4201

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).