Kết quả bóng đá trận Kisvarda FC vs Debrecin VSC, 22:30 ngày 23/08/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 22:30 ngày 23/08/2026
Kisvarda FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Debrecin VSC
🟨 4 - 0 🟥 1 - 1 ⛳ 9 - 6
Địa điểm: Walker Sports Center Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Kisvarda FC | Phút | |
| Marko Matanovic | 7' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Gennadiy Szikszai ▼ Akos Esik | 46' ⇄ | |
| Gennadiy Szikszai | 63' | |
| 63' ⇄ | ▲ Julien Da Costa ▼ Gergo Tercza | |
| ▲ Teslim Abdulateef Balogun ▼ Tonislav Yordanov | 69' ⇄ | |
| ▲ Anatolii Nuriev ▼ Christian Herc | 72' ⇄ | |
| Gennadiy Szikszai | 74' | |
| 75' ⇄ | ▲ Shedrach Kaye ▼ Florian Cibla | |
| Anatolii Nuriev | 77' | |
| 81' | 📺 Adam Lang(Reason:Card changed) VAR | |
| 81' | Adam Lang | |
| 84' ⇄ | ▲ Botond Vajda ▼ Akos Szendrei | |
| ▲ Levente Szor ▼ Hianga Mbock | 85' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 16 | 19 |
| Điểm | 5 | 5 | 12 | 10 |
Chủ = Kisvarda FC · Khách = Debrecin VSC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kisvarda FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Bảng xếp hạng
Kisvarda FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 9 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 6 | 3 | 11 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 13 | - | - |
Debrecin VSC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 11 | 9 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 5 | 5 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Kisvarda FC 6 (30%)Hòa 6 (30%)Debrecin VSC 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/26 | Kisvarda FC | 0-0 (0-0) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/12/25 | Debrecin VSC | 0-1 (0-0) | Kisvarda FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/09/25 | Kisvarda FC | 0-1 (0-0) | Debrecin VSC | 0 | 2.75 | B |
| 30/03/24 | Kisvarda FC | 1-3 (1-1) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/12/23 | Kisvarda FC | 0-0 (0-0) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.75 | H |
| 22/08/23 | Debrecin VSC | 4-1 (1-0) | Kisvarda FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/07/23 | Debrecin VSC | 1-0 (0-0) | Kisvarda FC | - | - | B |
| 11/03/23 | Kisvarda FC | 0-1 (0-0) | Debrecin VSC | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/10/22 | Debrecin VSC | 2-3 (1-1) | Kisvarda FC | 0 | 2.5 | T |
| 31/07/22 | Kisvarda FC | 2-2 (0-0) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/04/22 | Kisvarda FC | 1-0 (0-0) | Debrecin VSC | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/01/22 | Debrecin VSC | 0-0 (0-0) | Kisvarda FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/09/21 | Kisvarda FC | 2-1 (0-1) | Debrecin VSC | +0.5 | 3 | T |
| 25/07/20 | Debrecin VSC | 1-1 (1-1) | Kisvarda FC | - | - | H |
| 16/05/20 | Kisvarda FC | 1-2 (0-0) | Debrecin VSC | - | - | B |
| 16/05/20 | Kisvarda FC | 1-1 (0-0) | Debrecin VSC | - | - | H |
| 07/03/20 | Debrecin VSC | 1-0 (0-0) | Kisvarda FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/11/19 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/08/19 | Debrecin VSC | 4-1 (2-1) | Kisvarda FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/05/19 | Debrecin VSC | 1-3 (1-0) | Kisvarda FC | -0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Kisvarda FC
BBTHBTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Nyiregyhaza | 2-1 (1-0) | Kisvarda FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Kisvarda FC | 2-4 (1-2) | Ujpesti | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Puskas Akademia | 0-2 (0-1) | Kisvarda FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Kisvarda FC | 1-1 (0-0) | Budapest Honved | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Kisvarda FC | 4-6 (4-3) | Michalovce | - | - | B |
| 18/07/26 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Michalovce | - | - | T |
| 15/07/26 | Kisvarda FC | 0-1 (0-1) | Fazenda Chernivtsi | - | - | B |
| 11/07/26 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Kazincbarcika | +0.75 | 3 | T |
| 08/07/26 | Vasas | 3-1 (2-0) | Kisvarda FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Kisvarda FC | 5-0 (2-0) | Tatran Presov | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Budapest Honved | 2-1 (1-1) | Kisvarda FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Kisvarda FC | 0-1 (0-1) | Gyori ETO | -1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Kazincbarcika | 2-1 (2-0) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Kisvarda FC | 1-2 (1-1) | Diosgyor VTK | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | MTK Hungaria | 2-1 (1-0) | Kisvarda FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/04/26 | Kisvarda FC | 0-0 (0-0) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | ZalaegerzsegTE | 2-0 (0-0) | Kisvarda FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | Kisvarda FC | 1-1 (0-1) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Ujpesti | 2-1 (1-1) | Kisvarda FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Debrecin VSC
HBTBBHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-1) | Gyori ETO | -0.25 | 3 | H |
| 12/08/26 | FC Copenhagen | 5-1 (1-0) | Debrecin VSC | -1.75 | 3 | B |
| 09/08/26 | Debrecin VSC | 1-0 (0-0) | Nyiregyhaza | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Debrecin VSC | 0-3 (0-2) | FC Copenhagen | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Ujpesti | 4-2 (2-1) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | FC Pyunik | 0-0 (0-0) | Debrecin VSC | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Debrecin VSC | 0-2 (0-2) | Puskas Akademia | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Debrecin VSC | 1-0 (0-0) | FC Pyunik | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Slaven Belupo | 0-1 (0-0) | Debrecin VSC | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Debrecin VSC | 1-3 (1-2) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Austria Wien | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | -1 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Debrecin VSC | 2-1 (2-0) | Ujpesti | +0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Paksi SE Honlapja | 5-2 (2-2) | Debrecin VSC | -0.25 | 3 | B |
| 27/04/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-1) | Gyori ETO | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Diosgyor VTK | 0-5 (0-2) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Kisvarda FC | 0-0 (0-0) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Debrecin VSC | 0-2 (0-0) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Puskas Akademia | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Kazincbarcika | 0-3 (0-1) | Debrecin VSC | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Kisvarda FC
Debrecin VSC
23Ilya Popovich4Martin Chlumecky10Dominik Soltesz26Nikola Radmanovac55Krisztian Nagy11Marko Matanovic14CBohdan Melnyk77Akos Esik80Hianga Mbock24Christian Herc99Tonislav Yordanov1Plamen Andreev3Adrián Guerrero4Josua Mejias23Gergo Tercza26Adam Lang6Blaz Boskovic75David Patai10CBalazs Dzsudzsak97Csanad-Vilmos Denes99Florian Cibla11Akos Szendrei
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Martin Chlumecky7.1
- 10Dominik Soltesz7.5
- 11Marko Matanovic🟨 Thẻ vàng 7'7.4
- 14Bohdan Melnyk C7.5
- 23Ilya Popovich7.4
- 24Christian Herc▼ Rời sân 72'6.5
- 26Nikola Radmanovac7.6
- 55Krisztian Nagy7.2
- 77Akos Esik▼ Rời sân 46'6.8
- 80Hianga Mbock▼ Rời sân 85'7.5
- 99Tonislav Yordanov▼ Rời sân 69'7.2
Khách · 4231
- 1Plamen Andreev7.5
- 3Adrián Guerrero6.5
- 4Josua Mejias7.2
- 6Blaz Boskovic6.9
- 10Balazs Dzsudzsak C6.8
- 11Akos Szendrei▼ Rời sân 84'6.4
- 23Gergo Tercza▼ Rời sân 63'6.7
- 26Adam Lang🟥 Thẻ đỏ 81'5.9
- 75David Patai6.5
- 97Csanad-Vilmos Denes7
- 99Florian Cibla▼ Rời sân 75'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
96
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
40
Sút bóng
2210
Sút cầu môn
32
Tấn công
10576
Tấn công nguy hiểm
5528
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
114
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
294297
TL chuyền bóng thành công
72%72%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
70
Cứu thua
23
Tắc bóng
147
Quả ném biên
1922
Cắt bóng
28
Tạt bóng thành công
76
Chuyền dài
3424
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.360.71
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B4T4 H4 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kisvarda FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Debrecin VSC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Kisvarda FC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU
Debrecin VSC (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Kisvarda FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Nikola Radmanovac Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 37/45 | 3 | |||
| 14Bohdan Melnyk Hậu vệ phải | 7.5 | 1/0 | 24/34 | 4 | |||
| 80Hianga Mbock Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1/0 | 23/32 | 4 | |||
| 10Dominik Soltesz Tiền vệ tấn công | 7.5 | 2/0 | 17/24 | 5 | |||
| 11Marko Matanovic Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 4/0 | 14/22 | 4 | 🟨 | ||
| 23Ilya Popovich Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 13/25 | 0 | |||
| 99Tonislav Yordanov Trung phong | 7.2 | 7/2 | 8/11 | 1 | |||
| 55Krisztian Nagy Tiền vệ phải | 7.2 | 0/0 | 30/39 | 3 | |||
| 4Martin Chlumecky Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 28/31 | 1 | |||
| 77Akos Esik Trung phong | 6.8 | 1/0 | 3/5 | 1 | |||
| 24Christian Herc Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 10/15 | 2 | |||
| 45Teslim Abdulateef Balogun (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 7Anatolii Nuriev (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 4/7 | 1 | 🟨 | ||
| 70Levente Szor (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 21Gennadiy Szikszai (dự bị) Tiền đạo | 5.8 | 1/1 | 3/4 | 1 | 🟨🟥 |
Debrecin VSC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Plamen Andreev Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 35/43 | 0 | |||
| 4Josua Mejias Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 28/39 | 5 | |||
| 97Csanad-Vilmos Denes Tiền vệ | 7 | 3/0 | 10/17 | 0 | |||
| 99Florian Cibla Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 5/11 | 2 | |||
| 6Blaz Boskovic Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 15/24 | 7 | |||
| 10Balazs Dzsudzsak Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/1 | 24/34 | 0 | |||
| 23Gergo Tercza Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 3Adrián Guerrero Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 21/30 | 3 | |||
| 75David Patai Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 20/23 | 2 | |||
| 11Akos Szendrei Trung phong | 6.4 | 0/0 | 8/13 | 0 | |||
| 26Adam Lang Trung vệ | 5.9 | 1/0 | 27/35 | 2 | 🟥 | ||
| 96Julien Da Costa (dự bị) Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 18Shedrach Kaye (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/0 | 2/5 | 0 | |||
| 22Botond Vajda (dự bị) Tiền vệ trái | 6.8 | 0/0 | 3/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Kisvarda FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1902-3-12 | |
| Walker Sports Center | Sân nhà | Nagyerdei |
| 0 | Sức chứa | 7600 |
| Attila Supka | HLV | Gert Remmel |
| Khu vực | Debrecen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.26 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.79 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 5.30 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.01 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.35 | 2.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.22 ↓ | 8.25 ↑ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.24 | 0.73 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 6.45 ↑ | 1.24 ↓ | 7.94 ↑ | 2.43 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.01 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.93 | 3.50 | 2.12 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.94 | 3.20 | 2.04 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.23 ↓ | 7.00 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.72 | 3.36 | 2.32 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.16 ↓ | 9.10 ↑ | 4.15 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.35 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.96 | 3.34 | 2.28 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 10.33 ↑ | 1.12 ↓ | 11.28 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.80 | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.05 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.78 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.82 | 3.50 | 2.31 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.04 | 0.00 | 0.68 |
| Live | 7.57 ↑ | 1.19 ↓ | 10.10 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.60 ↑ | 2.05 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.57 | -0.50 | 1.25 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.13 ↓ | 11.00 ↑ | 2.90 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Kisvarda FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Debrecin VSC | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).