Kết quả bóng đá trận Hillerod Fodbold vs AB Copenhagen, 18:00 ngày 12/09/2026
1st Hạng Đan Mạch · 18:00 ngày 12/09/2026
Hillerod Fodbold 1 Kết thúc HT 1-0 0
AB Copenhagen
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 4
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Hillerod Fodbold | Phút | |
| Poul Kallsberg (Kiến tạo: Jakob Sigurdsson) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 11 |
| Điểm | 1 | 9 | 12 | 19 |
Chủ = Hillerod Fodbold · Khách = AB Copenhagen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hillerod Fodbold | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 8 (38%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 6 (26%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
Hillerod Fodbold
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 12 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 7 | 0 | 12 |
AB Copenhagen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 16 | 2 | 4 | 56 | 21 | 50 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 32 | 9 | 25 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 24 | 12 | 25 | 1 |
Đội hình
Hillerod Fodbold
AB Copenhagen
1Dithmer A.13Larsen S.17Mads Julo18Oliver Lauritsen25Glindtvad W.10Poul Kallsberg11Mikkel Mouritz14Opoku S.20Berzan Kucukylidiz8Tobias Arndal23Sigurdsson J.54Benediktsson A.14Gabriel Noga23Damtoft T.24Liu Aidan33Warrer W.15Ilsoe S.22Vesterholm M.18Milan RasmussenBawa41Hageltorn T.88Mullings O.29S.Diop
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Dithmer A.
- 8Tobias Arndal
- 10Poul Kallsberg⚽ Ghi bàn 11'
- 11Mikkel Mouritz
- 13Larsen S.
- 14Opoku S.
- 17Mads Julo
- 18Oliver Lauritsen
- 20Berzan Kucukylidiz
- 23Sigurdsson J.🎯 Kiến tạo 11'
- 25Glindtvad W.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
24
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
168121
TL chuyền bóng thành công
80%67%
Phạm lỗi
14
Việt vị
10
Cứu thua
20
Quả ném biên
55
Chuyền dài
1212
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hillerod Fodbold (28 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
AB Copenhagen (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hillerod Fodbold | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1889-2-26 | |
| Sân nhà | Gladsaxe Idr?tspark | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Christian Lonstrup | HLV | Fannar Berg Gunnólfsson |
| Khu vực | Copenhagen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.44 | 0.96 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.45 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.93 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 111.00 ↑ | 1.73 ↑ | 1.50 | 0.43 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 3.35 | 2.35 | 0.98 | 3.00 | 0.84 | 0.97 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.45 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↑ | -0.50 | 1.05 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 3.35 | 2.35 | 0.98 | 3.00 | 0.84 | 0.97 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.53 | 3.80 | 2.37 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.55 | 3.34 | 2.32 | 0.99 | 3.00 | 0.85 | 1.02 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 265.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.37 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.80 | 2.20 | 0.95 | 3.25 | 0.78 | 0.78 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.98 ↑ | 1.75 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.35 | 0.55 | 2.50 | 1.24 | 0.95 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.01 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.40 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hillerod Fodbold | 0 | 1 | 2 | 2 |
| AB Copenhagen | 0 | 2 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).