Kết quả bóng đá trận Herfolge Boldklub Koge vs AB Copenhagen, 00:00 ngày 17/10/2026
1st Hạng Đan Mạch · 00:00 ngày 17/10/2026
Herfolge Boldklub Koge 2 Kết thúc HT 0-1 3
AB Copenhagen
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Herfolge Boldklub Koge | Phút | |
| Brodersen R. | 25' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 16 | 11 |
| Điểm | 6 | 9 | 10 | 19 |
Chủ = Herfolge Boldklub Koge · Khách = AB Copenhagen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Herfolge Boldklub Koge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 8 (38%) |
| 3 (16%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
Herfolge Boldklub Koge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 12 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 1 | 11 |
AB Copenhagen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 16 | 2 | 4 | 56 | 21 | 50 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 32 | 9 | 25 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 24 | 12 | 25 | 1 |
Đội hình
Herfolge Boldklub Koge
AB Copenhagen
1Noah Sommergaard2Laurits Bust22Jakobsen M.23Westergren M.4Silas Hald6Brodersen R.7Jensen M.28Larsen G.5Culhaci G.9Thomsen T.25Fisnik Isaki54Benediktsson A.4Koudelka Adrien14Gabriel Noga17Stenner M.24Liu Aidan15Ilsoe S.22Vesterholm M.11Grening C.18Milan RasmussenBawa88Mullings O.29S.Diop
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
25
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
194137
TL chuyền bóng thành công
90%85%
Phạm lỗi
61
Việt vị
01
Cứu thua
32
Quả ném biên
57
Chuyền dài
119
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Herfolge Boldklub Koge (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
AB Copenhagen (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Herfolge Boldklub Koge | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921-6-3 | Thành lập | 1889-2-26 |
| Herfolge Stadion | Sân nhà | Gladsaxe Idr?tspark |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| Nicklas Pedersen | HLV | Fannar Berg Gunnólfsson |
| Herfolge | Khu vực | Copenhagen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.30 | 0.83 | 3.00 | 0.92 | 0.76 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 451.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.20 | 0.85 | 3.00 | 0.94 | 0.81 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.37 | 3.55 | 2.40 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.91 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.55 | 2.50 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 8.50 ↑ | 3.80 ↑ | 1.40 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 1.20 ↓ | 0.50 | 0.55 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.37 | 3.55 | 2.40 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.91 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.41 | 3.85 | 2.46 | 0.90 | 3.00 | 0.96 | 0.92 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 36.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.37 | 3.31 | 2.40 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 65.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.40 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.25 | 0.82 | 3.00 | 0.91 | 0.76 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.14 ↑ | 5.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.73 | 3.55 | 2.29 | 1.24 | 3.50 | 0.55 | 1.03 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.13 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.40 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Herfolge Boldklub Koge | 0 | 0 | 1 | 0 |
| AB Copenhagen | 0 | 1 | 1 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).