Kết quả bóng đá trận Henan Football Club vs Qingdao West Coast, 18:00 ngày 09/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 09/08/2026
Henan Football Club 0 Kết thúc HT 0-0 0
Qingdao West Coast
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Zhengzhou Hanghai Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Henan Football Club
Qingdao West Coast
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: He Kai
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bruno Nazario (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique da Silva Sousa (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Chao He (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yihao Zhong (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bruno Nazario (chân trái) — bị cản phá
30'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Davidson (chân phải) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Zhang ChengDong (chân phải) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Nan Song (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Abdurasul Abudulam
43'
🎯 Dứt điểm - Davidson (chân phải) — bị chặn
45'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique da Silva Sousa (đánh đầu) — chệch khung thành
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Zhang Xiuwei
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Nelson Luz, ra Nan Song
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Iago Justen Maidana Martins (đánh đầu) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Peng Xinli (chân trái) — bị chặn
54'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Chao He (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique da Silva Sousa (chân phải) — bị cản phá
75'
🟨 Thẻ vàng - Dong Yu
🎯 Dứt điểm - Gustavo Henrique da Silva Sousa (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Zheng Dalun, ra Yihao Zhong
85'
🔁 Thay người: vào Jingchao Meng, ra Zhang Xiuwei
🎯 Dứt điểm - Zheng Dalun (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Osman Ekber, ra Abdurasul Abudulam
90+1'
🔁 Thay người: vào Zhanpeng Yang, ra Peng Xinli
90+1'
🔁 Thay người: vào Shiming Jin, ra Zhang ChengDong
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Maia (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Henan Football Club | Phút | |
| Abdurasul Abudulam | 40' | |
| 45+3' | Zhang Xiuwei | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Nelson Luz ▼ Nan Song | |
| 75' | Dong Yu | |
| ▲ Zheng Dalun ▼ Yihao Zhong | 80' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Jingchao Meng ▼ Zhang Xiuwei | |
| ▲ Ekber Osman ▼ Abdurasul Abudulam | 89' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Zhanpeng Yang ▼ Peng Xinli | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Shiming Jin ▼ Zhang ChengDong | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 9 | 1 | 17 | 8 |
| Điểm | 2 | 5 | 11 | 16 |
Chủ = Henan Football Club · Khách = Qingdao West Coast
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Henan Football Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 3 (11%) | Thắng/Hòa | 5 (17%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 11 (37%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Henan Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 7 | 9 | 32 | 34 | 25 | 12 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 | 13 | 16 | 14 |
| Sân khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 16 | 21 | 15 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Qingdao West Coast
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 13 | 4 | 29 | 30 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 8 | 0 | 17 | 9 | 23 | 4 |
| Sân khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 12 | 21 | 14 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Henan Football Club 1 (20%)Hòa 2 (40%)Qingdao West Coast 2 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/26 | Qingdao West Coast | 0-0 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | H |
| 02/08/25 | Qingdao West Coast | 2-1 (2-1) | Henan Football Club | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/04/25 | Henan Football Club | 2-3 (1-0) | Qingdao West Coast | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/06/24 | Henan Football Club | 1-0 (0-0) | Qingdao West Coast | +1.25 | 3 | T |
| 01/03/24 | Qingdao West Coast | 1-1 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Henan Football Club
HTHTBBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Henan Football Club | 1-1 (1-0) | Dalian Zhixing | +0.5 | 3 | H |
| 26/07/26 | Shandong Taishan | 1-2 (0-2) | Henan Football Club | -0.5 | 3.25 | T |
| 21/07/26 | Henan Football Club | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Henan Football Club | 5-1 (2-0) | Qingdao Manatee | +1 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Yunnan Yukun | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | -0.25 | 3 | B |
| 27/06/26 | Henan Football Club | 1-2 (1-1) | Shanghai Port | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-2 (0-0) | Henan Football Club | +1 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Henan Football Club | 0-2 (0-1) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Beijing Guoan | 1-2 (1-0) | Henan Football Club | -0.75 | 3 | T |
| 19/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Henan Football Club | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 3-0 (1-0) | Henan Football Club | -1 | 3 | B |
| 05/05/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Henan Football Club | 4-0 (2-0) | Liaoning Tieren | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Henan Football Club | 0-3 (0-1) | Shanghai Shenhua | -0.5 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Qingdao West Coast | 0-0 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Dalian Zhixing | 2-1 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Henan Football Club | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan | -0.25 | 3 | B |
| 04/04/26 | Qingdao Manatee | 1-0 (0-0) | Henan Football Club | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Henan Football Club | 1-1 (0-0) | Wuhan Three Towns | +1.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Qingdao West Coast
TTBHBTTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Qingdao West Coast | 2-0 (1-0) | Qingdao Manatee | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Qingdao West Coast | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (1-0) | Qingdao West Coast | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-0 (2-0) | Qingdao West Coast | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Qingdao West Coast | 2-1 (0-0) | Shanghai Port | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Qingdao West Coast | 3-1 (1-1) | Zhejiang Professional FC | 0 | 2.75 | T |
| 19/06/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | +1 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Qingdao West Coast | 2-2 (1-1) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Yunnan Yukun | 2-3 (1-1) | Qingdao West Coast | -0.5 | 3 | T |
| 19/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (0-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Dalian Zhixing | 2-3 (0-1) | Qingdao West Coast | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Qingdao West Coast | -1.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Qingdao West Coast | 0-0 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Qingdao Manatee | 0-0 (0-0) | Qingdao West Coast | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 5-1 (2-0) | Qingdao West Coast | -1.75 | 3.25 | B |
Đội hình
Henan Football Club
Qingdao West Coast
18CWang Guoming33Shi Chenglong2Iago Justen Maidana Martins3Oliver Gerbig22Huang Ruifeng23Lucas Maia13Abdurasul Abudulam21Chao He7Yihao Zhong8Pedro Henryque Pereira dos Santos10CBruno Nazario9Gustavo Henrique da Silva Sousa16Hao Li5Samir Memisevic15Peng Wang19Dong Yu22Wang Gengrui8Zhang Xiuwei11CDavidson28Zhang ChengDong35Nan Song25Peng Xinli9Abdul-Aziz Yakubu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Iago Justen Maidana Martins7.6
- 3Oliver Gerbig7.2
- 7Yihao Zhong▼ Rời sân 80'6.5
- 8Pedro Henryque Pereira dos Santos7.9
- 9Gustavo Henrique da Silva Sousa6.2
- 10Bruno Nazario C6.9
- 13Abdurasul Abudulam🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 89'6.4
- 18Wang Guoming C
- 21Chao He7.1
- 22Huang Ruifeng7.1
- 23Lucas Maia7.7
- 33Shi Chenglong6.5
Khách · 4411
- 5Samir Memisevic8.4
- 8Zhang Xiuwei🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 85'6.8
- 9Abdul-Aziz Yakubu6.5
- 11Davidson C6.8
- 15Peng Wang6.5
- 16Hao Li8.9
- 19Dong Yu🟨 Thẻ vàng 75'6.7
- 22Wang Gengrui7.1
- 25Peng Xinli▼ Rời sân 90+1'6.4
- 28Zhang ChengDong▼ Rời sân 90+1'6.5
- 35Nan Song▼ Rời sân 46'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
12
Sút bóng
125
Sút cầu môn
50
Tấn công
11180
Tấn công nguy hiểm
4744
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
469321
TL chuyền bóng thành công
83%73%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
10
Cứu thua
05
Tắc bóng
88
Quả ném biên
2319
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
1519
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.050.2
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Henan Football Club (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Qingdao West Coast (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Henan Football Club (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 4 (20%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVOU
Qingdao West Coast (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Henan Football Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Pedro Henryque Pereira dos Santos Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 0/0 | 26/30 | 3 | |||
| 23Lucas Maia Hậu vệ | 7.7 | 1/1 | 61/76 | 2 | |||
| 2Iago Justen Maidana Martins Hậu vệ | 7.6 | 1/0 | 73/78 | 1 | |||
| 3Oliver Gerbig Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 54/63 | 5 | |||
| 21Chao He Tiền vệ | 7.1 | 2/1 | 47/52 | 1 | |||
| 22Huang Ruifeng Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 28/42 | 5 | |||
| 10Bruno Nazario Tiền vệ | 6.9 | 2/1 | 34/45 | 1 | |||
| 7Yihao Zhong Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 14/18 | 1 | |||
| 33Shi Chenglong Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 13Abdurasul Abudulam Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 32/36 | 1 | 🟨 | ||
| 9Gustavo Henrique da Silva Sousa Tiền đạo | 6.2 | 4/1 | 10/17 | 0 | |||
| 39Osman Ekber (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 29Zheng Dalun (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 1/1 | 0 |
Qingdao West Coast
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Hao Li Thủ môn | 8.9 | 0/0 | 12/27 | 0 | |||
| 5Samir Memisevic Trung vệ | 8.4 | 0/0 | 37/52 | 4 | |||
| 22Wang Gengrui Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 18/24 | 2 | |||
| 8Zhang Xiuwei Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 26/35 | 2 | 🟨 | ||
| 11Davidson Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/0 | 22/27 | 3 | |||
| 19Dong Yu Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 19/27 | 5 | 🟨 | ||
| 28Zhang ChengDong Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 15/23 | 1 | |||
| 15Peng Wang Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 32/38 | 0 | |||
| 9Abdul-Aziz Yakubu Trung phong | 6.5 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 25Peng Xinli Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 19/24 | 0 | |||
| 35Nan Song Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 10Nelson Luz (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 30Zhanpeng Yang (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 6Shiming Jin (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 21Jingchao Meng (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Henan Football Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-8-27 | Thành lập | |
| Zhengzhou Hanghai Stadium | Sân nhà | Qingdao West Coast University Town sport |
| 29000 | Sức chứa | 0 |
| Daniel Antonio Lopes Ramos | HLV | Zheng Zhi |
| Zhengzhou, Henan Province | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.52 | 3.67 | 4.11 | 0.73 | 2.75 | 0.89 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.63 | 3.90 | 5.10 | 1.06 | 3.00 | 0.81 | 1.06 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 6.20 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 5.80 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.25 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.91 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 3.35 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 3.85 | 4.55 | 0.89 | 3.00 | 0.89 | 0.91 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.70 | 5.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.80 | 5.00 | 0.84 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 11.82 ↑ | 1.06 ↓ | 18.76 ↑ | 6.59 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 3.85 | 4.55 | 0.89 | 3.00 | 0.89 | 0.91 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 3.80 | 3.90 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.84 | 4.63 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 3.94 | 4.34 | 0.88 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 13.90 ↑ | 1.05 ↓ | 19.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.80 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.80 | 5.00 | 0.88 | 3.00 | 0.84 | 1.00 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 4.27 | 5.20 | 0.88 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 9.52 ↑ | 1.10 ↓ | 17.18 ↑ | 3.85 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.96 | 5.27 | 0.72 | 2.75 | 1.14 | 1.32 | 1.25 | 0.62 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 5.39 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.52 | 4.00 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 | 4.00 | 5.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.75 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.99 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↓ | 1.00 | 0.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Henan Football Club | +1 | 2 | 0 | 0 |
| Qingdao West Coast | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).