Kết quả bóng đá trận Heart of Midlothian vs Rapid Wien, 01:45 ngày 21/08/2026
UEFA Conference League · 01:45 ngày 21/08/2026
Heart of Midlothian 2 Kết thúc HT 0-1 2
Rapid Wien
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Tynecastle Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Heart of Midlothian
Rapid Wien
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Manfredas Lukjancukas
🎯 Dứt điểm - Calvin Miller (chân trái) — bị chặn
3'
🎯 Dứt điểm - Petter Nosa Dahl (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joshua McPake (chân phải) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Matthias Seidl (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oisin McEntee (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Bendeguz Bolla (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tom Renaud (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tom Renaud (chân phải) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Tonni Adamsen (chân trái) — bị cản phá
30'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Serge Raux Yao (đánh đầu) — vào lưới
31'
⚽ BÀN THẮNG - Serge Raux Yao 0-1, kiến tạo: Matthias Seidl
🎯 Dứt điểm - Stuart Findlay (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joshua McPake (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pierre Kabore (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tom Renaud (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joshua McPake (chân phải) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Matthias Seidl (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Pierre Kabore
54'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Serge Raux Yao (chân phải) Own — vào lưới球
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Serge Raux Yao 1-1
🔁 Thay người: vào James Wilson, ra Pierre Kabore
🎯 Dứt điểm - Stuart Findlay (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oisin McEntee (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - James Wilson 2-1, kiến tạo: Claudio Braga
🎯 Dứt điểm - James Wilson (chân phải) — vào lưới
66'
🟨 Thẻ vàng - Petter Nosa Dahl
🔁 Thay người: vào Rogers Mato Kassim, ra Joshua McPake
🎯 Dứt điểm - Stuart Findlay (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
⛳ Phạt góc
76'
🔁 Thay người: vào Nikolaus Wurmbrand, ra Petter Nosa Dahl
76'
🎯 Dứt điểm - Nenad Cvetkovic (chân trái) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Nicolas Bajlicz, ra Tonni Adamsen
79'
⚽ BÀN THẮNG - Nikolaus Wurmbrand 2-2, kiến tạo: Nicolas Bajlicz
79'
🎯 Dứt điểm - Nikolaus Wurmbrand (chân trái) — vào lưới
79'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Tomas Bent Magnusson, ra Tom Renaud
83'
🔁 Thay người: vào Marco Tilio, ra Yusuf Demir
84'
⛳ Phạt góc
85'
⛳ Phạt góc
87'
🟨 Thẻ vàng - Amane Romeo
90+3'
🔁 Thay người: vào Moulaye Haidara, ra Amane Romeo
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Bajlicz
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Heart of Midlothian | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Serge Raux Yao(Assists:Matthias Seidl) (Kiến tạo: Matthias Seidl) | |
| HT 0-1 | ||
| Pierre Kabore | 50' | |
| Serge Raux Yao 0 - 2 ⚽ | 56' | |
| ▲ James Wilson ▼ Pierre Kabore | 56' ⇄ | |
| James Wilson(Assists:Claudio Braga) (Kiến tạo: Claudio Braga) 1 - 2 ⚽ | 62' | |
| 66' | Petter Nosa Dahl | |
| ▲ Rogers Mato Kassim ▼ Joshua McPake | 73' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Nikolaus Wurmbrand ▼ Petter Nosa Dahl | |
| 77' ⇄ | ▲ Nicolas Bajlicz ▼ Tonni Adamsen | |
| 79' | ⚽ 1 - 3 Nikolaus Wurmbrand(Assists:Nicolas Bajlicz) (Kiến tạo: Nicolas Bajlicz) | |
| ▲ Tomas Bent Magnusson ▼ Tom Renaud | 80' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Marco Tilio ▼ Yusuf Demir | |
| 87' | Amane Romeo | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Moulaye Haidara ▼ Amane Romeo | |
| 90+5' | Nicolas Bajlicz | |
| 90+5' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 9 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 9 | 12 | 18 | 34 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 20 | 9 |
| Điểm | 5 | 7 | 14 | 28 |
Chủ = Heart of Midlothian · Khách = Rapid Wien
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Heart of Midlothian | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 10 (53%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Thành tích gần đây — Heart of Midlothian
THTBBBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Heart of Midlothian | 6-2 (1-0) | Inverness | +2 | 3 | T |
| 14/08/26 | Heart of Midlothian | 1-1 (0-0) | Benfica | -1.25 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | Heart of Midlothian | 4-0 (2-0) | Dundee United | +1 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | Benfica | 6-1 (3-0) | Heart of Midlothian | -2.25 | 3.5 | B |
| 01/08/26 | Aberdeen | 2-1 (0-1) | Heart of Midlothian | +0.75 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Heart of Midlothian | 0-2 (0-0) | Sturm Graz | +0.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | Raith Rovers | 0-1 (0-0) | Heart of Midlothian | - | - | T |
| 22/07/26 | Sturm Graz | 4-0 (1-0) | Heart of Midlothian | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Heart of Midlothian | 2-1 (2-0) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Arbroath | 1-2 (0-1) | Heart of Midlothian | - | - | T |
| 11/07/26 | Livingston | 2-1 (2-1) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Heart of Midlothian | -1 | 3 | B |
| 14/05/26 | Heart of Midlothian | 3-0 (2-0) | Falkirk | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Motherwell | 1-1 (1-1) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Heart of Midlothian | 2-1 (0-1) | Glasgow Rangers | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Hibernian | 1-2 (1-0) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Heart of Midlothian | 3-1 (0-0) | Motherwell | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Livingston | 2-2 (1-1) | Heart of Midlothian | +1 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (0-0) | Dundee FC | +1 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Kilmarnock | 1-0 (1-0) | Heart of Midlothian | +0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Rapid Wien
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 36/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Rapid Wien | 8-0 (5-0) | Grazer AK | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/08/26 | Rapid Wien | 2-0 (1-0) | Paide Linnameeskond | +2.5 | 3.5 | T |
| 09/08/26 | SV Ried | 1-2 (0-1) | Rapid Wien | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/08/26 | Paide Linnameeskond | 1-4 (1-1) | Rapid Wien | +1.75 | 3.25 | T |
| 03/08/26 | Rapid Wien | 1-0 (1-0) | Rheindorf Altach | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Rapid Wien | 6-2 (3-1) | FC Santa Coloma | +2.25 | 3.5 | T |
| 27/07/26 | SV Wienerberger | 0-3 (0-1) | Rapid Wien | +2.5 | 4 | T |
| 24/07/26 | FC Santa Coloma | 1-3 (0-0) | Rapid Wien | +2 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Rapid Wien | 3-2 (3-2) | Hamburger SV | -0.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Rapid Wien | 4-1 (3-0) | Panathinaikos | -0.25 | 3.5 | T |
| 12/07/26 | WSC Hertha Wels | 1-2 (0-0) | Rapid Wien | +1 | 3 | T |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 0-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | - | - | H |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 2-2 (1-1) | Pardubice | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Rapid Wien | 4-1 (3-1) | Floridsdorfer AC | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Rapid Wien | 3-0 (1-0) | SV Ried | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | SV Ried | 2-1 (1-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Sturm Graz | 2-0 (0-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Austria Wien | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | LASK Linz | 3-1 (0-1) | Rapid Wien | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Rapid Wien | 1-0 (0-0) | Red Bull Salzburg | -0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Heart of Midlothian
Rapid Wien
1Beau Reus5Jamie McCarthy6Oisin McEntee17Stuart Findlay23Jordi Altena12Tom Renaud16CBlair Spittal7Calvin Miller10Claudio Braga15Joshua McPake11Pierre Kabore1Niklas Hedl6Serge Raux Yao38Jannes Horn55Nenad Cvetkovic77Bendeguz Bolla18CMatthias Seidl29Amane Romeo8Tonni Adamsen10Petter Nosa Dahl22Yusuf Demir9Ercan Kara
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Beau Reus
- 5Jamie McCarthy
- 6Oisin McEntee
- 7Calvin Miller
- 10Claudio Braga🎯 Kiến tạo 62'
- 11Pierre Kabore🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 56'
- 12Tom Renaud▼ Rời sân 80'
- 15Joshua McPake▼ Rời sân 73'
- 16Blair Spittal C
- 17Stuart Findlay
- 23Jordi Altena
Khách · 4231
- 1Niklas Hedl
- 6Serge Raux Yao⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Phản lưới 56'
- 8Tonni Adamsen▼ Rời sân 77'
- 9Ercan Kara
- 10Petter Nosa Dahl🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 76'
- 18Matthias Seidl C🎯 Kiến tạo 31'
- 22Yusuf Demir▼ Rời sân 83'
- 29Amane Romeo🟨 Thẻ vàng 87' · ▼ Rời sân 90+3'
- 38Jannes Horn
- 55Nenad Cvetkovic
- 77Bendeguz Bolla
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
13
Sút bóng
189
Sút cầu môn
105
Tấn công
115122
Tấn công nguy hiểm
4252
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
178
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
418651
TL chuyền bóng thành công
83%86%
Phạm lỗi
817
Việt vị
20
Cứu thua
43
Tắc bóng
1014
Quả ném biên
1718
Cắt bóng
1310
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
3615
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.611.34
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
45 55
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Heart of Midlothian (13 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Rapid Wien (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Heart of Midlothian (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Rapid Wien (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Heart of Midlothian | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1874-1-1 | Thành lập | 1899-1-1 |
| Tynecastle Stadium | Sân nhà | Gerhard Hanappi Stadion |
| 17590 | Sức chứa | 17500 |
| Wouter Vrancken | HLV | Johannes Thorup |
| EDINBURGH | Khu vực | Vienna |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.26 | 2.43 | 0.87 | 2.75 | 0.75 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.18 | 3.26 | 2.43 | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.70 ↓ | 0.98 | 0.25 | 0.72 | |
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.90 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.75 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 1.00 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.45 | 3.10 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.60 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 1.20 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.65 | 3.10 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 14.65 ↑ | 1.07 ↓ | 11.63 ↑ | 5.17 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.45 | 3.10 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.55 | 2.63 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 3.24 | 2.83 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 3.41 | 2.81 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 11.30 ↑ | 1.12 ↓ | 10.30 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.87 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.05 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.79 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 3.28 | 2.85 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | 0.93 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 12.75 ↑ | 1.14 ↓ | 9.14 ↑ | 2.59 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.31 | 3.20 | 2.58 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 2.29 ↓ | 3.30 ↑ | 2.54 ↓ | 0.77 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.68 | 3.18 | 0.76 | 2.50 | 1.11 | 0.64 | 0.00 | 1.32 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 6.55 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.50 | 2.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.68 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Heart of Midlothian | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Rapid Wien | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).