Kết quả bóng đá trận Heart of Midlothian vs Rapid Wien, 01:45 ngày 21/08/2026

UEFA Conference League · 01:45 ngày 21/08/2026
Heart of Midlothian
2 Kết thúc HT 0-1 2
Rapid Wien
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Tynecastle Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

Heart of MidlothianRapid Wien
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Manfredas Lukjancukas
🎯 Dứt điểm - Calvin Miller (chân trái) — bị chặn
2'
3'
🎯 Dứt điểm - Petter Nosa Dahl (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joshua McPake (chân phải) — bị chặn
3'
9'
🎯 Dứt điểm - Matthias Seidl (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Oisin McEntee (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
13'
🎯 Dứt điểm - Bendeguz Bolla (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tom Renaud (chân phải) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân trái) — bị chặn
15'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Tom Renaud (chân phải) — chệch khung thành
16'
28'
🎯 Dứt điểm - Tonni Adamsen (chân trái) — bị cản phá
30'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Serge Raux Yao (đánh đầu) — vào lưới
31'
BÀN THẮNG - Serge Raux Yao 0-1, kiến tạo: Matthias Seidl
🎯 Dứt điểm - Stuart Findlay (chân trái) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Joshua McPake (chân phải) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân phải) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Pierre Kabore (chân trái) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Tom Renaud (chân phải) — bị cản phá
45'
Phạt góc
45+2'
Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân trái) — bị cản phá
46'
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Joshua McPake (chân phải) — chệch khung thành
47'
48'
🎯 Dứt điểm - Matthias Seidl (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Pierre Kabore
50'
54'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Serge Raux Yao (chân phải) Own — vào lưới球
55'
BÀN THẮNG - Own Goal - Serge Raux Yao 1-1
56'
🔁 Thay người: vào James Wilson, ra Pierre Kabore
56'
🎯 Dứt điểm - Stuart Findlay (đánh đầu) — bị chặn
60'
Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Oisin McEntee (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
BÀN THẮNG - James Wilson 2-1, kiến tạo: Claudio Braga
62'
🎯 Dứt điểm - James Wilson (chân phải) — vào lưới
62'
66'
🟨 Thẻ vàng - Petter Nosa Dahl
🔁 Thay người: vào Rogers Mato Kassim, ra Joshua McPake
73'
🎯 Dứt điểm - Stuart Findlay (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
75'
Phạt góc
76'
🔁 Thay người: vào Nikolaus Wurmbrand, ra Petter Nosa Dahl
76'
🎯 Dứt điểm - Nenad Cvetkovic (chân trái) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Nicolas Bajlicz, ra Tonni Adamsen
79'
BÀN THẮNG - Nikolaus Wurmbrand 2-2, kiến tạo: Nicolas Bajlicz
79'
🎯 Dứt điểm - Nikolaus Wurmbrand (chân trái) — vào lưới
79'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Tomas Bent Magnusson, ra Tom Renaud
80'
83'
🔁 Thay người: vào Marco Tilio, ra Yusuf Demir
84'
Phạt góc
85'
Phạt góc
87'
🟨 Thẻ vàng - Amane Romeo
90+3'
🔁 Thay người: vào Moulaye Haidara, ra Amane Romeo
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Bajlicz
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Heart of Midlothian Phút Rapid Wien
31' 0 - 1 Serge Raux Yao(Assists:Matthias Seidl) (Kiến tạo: Matthias Seidl)
HT 0-1
Pierre Kabore 50'
Serge Raux Yao 0 - 2 56'
▲ James Wilson ▼ Pierre Kabore56'
James Wilson(Assists:Claudio Braga) (Kiến tạo: Claudio Braga) 1 - 2 62'
66' Petter Nosa Dahl
▲ Rogers Mato Kassim ▼ Joshua McPake73'
76' ▲ Nikolaus Wurmbrand ▼ Petter Nosa Dahl
77' ▲ Nicolas Bajlicz ▼ Tonni Adamsen
79' 1 - 3 Nikolaus Wurmbrand(Assists:Nicolas Bajlicz) (Kiến tạo: Nicolas Bajlicz)
▲ Tomas Bent Magnusson ▼ Tom Renaud80'
83' ▲ Marco Tilio ▼ Yusuf Demir
87' Amane Romeo
90+3' ▲ Moulaye Haidara ▼ Amane Romeo
90+5' Nicolas Bajlicz
90+5'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 49
Hòa 21 21
Bại 00 40
Ghi bàn 912 1834
Mất bàn 52 209
Điểm 57 1428

Chủ = Heart of Midlothian · Khách = Rapid Wien

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Heart of Midlothian (12)Hiệp 1 / Cả trậnRapid Wien (19)
4 (33%)Thắng/Thắng10 (53%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng5 (26%)
1 (8%)Hòa/Hòa2 (11%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (25%)Bại/Bại1 (5%)

Thành tích gần đây — Heart of Midlothian

THTBBBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC16/08/26Heart of Midlothian6-2 (1-0)Inverness8-3+23T
UEFA EL14/08/26Heart of Midlothian1-1 (0-0)Benfica0-11-1.253.25H
SCO PR09/08/26Heart of Midlothian4-0 (2-0)Dundee United7-2+12.75T
UEFA EL07/08/26Benfica6-1 (3-0)Heart of Midlothian6-2-2.253.5B
SCO PR01/08/26Aberdeen2-1 (0-1)Heart of Midlothian4-6+0.752.75B
UEFA CL29/07/26Heart of Midlothian0-2 (0-0)Sturm Graz8-2+0.53B
INT CF25/07/26Raith Rovers0-1 (0-0)Heart of Midlothian---T
UEFA CL22/07/26Sturm Graz4-0 (1-0)Heart of Midlothian4-12-0.52.75B
INT CF18/07/26Heart of Midlothian2-1 (2-0)Rayo Vallecano8-3-0.252.5T
INT CF15/07/26Arbroath1-2 (0-1)Heart of Midlothian---T
INT CF11/07/26Livingston2-1 (2-1)Heart of Midlothian3-3+0.52.75B
SCO PR16/05/26Celtic FC3-1 (1-1)Heart of Midlothian9-6-13B
SCO PR14/05/26Heart of Midlothian3-0 (2-0)Falkirk5-5+1.252.75T
SCO PR10/05/26Motherwell1-1 (1-1)Heart of Midlothian2-602.5H
SCO PR04/05/26Heart of Midlothian2-1 (0-1)Glasgow Rangers2-602.75T
SCO PR26/04/26Hibernian1-2 (1-0)Heart of Midlothian0-1102.5T
SCO PR11/04/26Heart of Midlothian3-1 (0-0)Motherwell6-4+0.252.5T
SCO PR05/04/26Livingston2-2 (1-1)Heart of Midlothian5-5+12.75H
SCO PR21/03/26Heart of Midlothian1-0 (0-0)Dundee FC4-7+12.75T
SCO PR15/03/26Kilmarnock1-0 (1-0)Heart of Midlothian2-9+0.752.5B

Thành tích gần đây — Rapid Wien

TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 36/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D117/08/26Rapid Wien8-0 (5-0)Grazer AK8-1+0.52.5T
UEFA ECL12/08/26Rapid Wien2-0 (1-0)Paide Linnameeskond5-1+2.53.5T
AUT D109/08/26SV Ried1-2 (0-1)Rapid Wien3-4+0.252.25T
UEFA ECL06/08/26Paide Linnameeskond1-4 (1-1)Rapid Wien4-5+1.753.25T
AUT D103/08/26Rapid Wien1-0 (1-0)Rheindorf Altach6-5+0.52.5T
UEFA ECL30/07/26Rapid Wien6-2 (3-1)FC Santa Coloma2-3+2.253.5T
AUT CUP27/07/26SV Wienerberger0-3 (0-1)Rapid Wien0-7+2.54T
UEFA ECL24/07/26FC Santa Coloma1-3 (0-0)Rapid Wien2-7+23.25T
INT CF19/07/26Rapid Wien3-2 (3-2)Hamburger SV4-4-0.253T
INT CF15/07/26Rapid Wien4-1 (3-0)Panathinaikos3-7-0.253.5T
INT CF12/07/26WSC Hertha Wels1-2 (0-0)Rapid Wien2-11+13T
INT CF05/07/26Rapid Wien0-0 (0-0)Rapid Bucuresti5-4--H
INT CF05/07/26Rapid Wien2-2 (1-1)Pardubice7-6+0.252.5H
INT CF27/06/26Rapid Wien4-1 (3-1)Floridsdorfer AC-+1.253.25T
AUT D125/05/26Rapid Wien3-0 (1-0)SV Ried7-4+0.252.5T
AUT D123/05/26SV Ried2-1 (1-0)Rapid Wien4-5-0.252.5B
AUT D117/05/26Sturm Graz2-0 (0-0)Rapid Wien9-3-0.252.75B
AUT D110/05/26Rapid Wien0-2 (0-1)Austria Wien4-5+0.252.5B
AUT D105/05/26LASK Linz3-1 (0-1)Rapid Wien4-0-0.52.75B
AUT D126/04/26Rapid Wien1-0 (0-0)Red Bull Salzburg5-6-0.252.75T

Đội hình

Heart of MidlothianRapid Wien
1Beau Reus5Jamie McCarthy6Oisin McEntee17Stuart Findlay23Jordi Altena12Tom Renaud16CBlair Spittal7Calvin Miller10Claudio Braga15Joshua McPake11Pierre Kabore1Niklas Hedl6Serge Raux Yao38Jannes Horn55Nenad Cvetkovic77Bendeguz Bolla18CMatthias Seidl29Amane Romeo8Tonni Adamsen10Petter Nosa Dahl22Yusuf Demir9Ercan Kara

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
18
9
Sút cầu môn
10
5
Tấn công
115
122
Tấn công nguy hiểm
42
52
Sút ngoài cầu môn
8
4
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
17
8
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
418
651
TL chuyền bóng thành công
83%
86%
Phạm lỗi
8
17
Việt vị
2
0
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
10
14
Quả ném biên
17
18
Cắt bóng
13
10
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
36
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.61
1.34
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Heart of Midlothian (13 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Rapid Wien (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Heart of Midlothian (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Rapid Wien (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
02
4+ Bàn
05
B.thắng H1
010
B.thắng H2
Heart of MidlothianRapid Wien

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Heart of MidlothianRapid Wien

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

49
Thắng 2+
65
Thắng 1
32
Hòa
31
Thua 1
43
Thua 2+
Heart of MidlothianRapid Wien

Thông tin đội bóng

Heart of Midlothian Thông tin Rapid Wien
1874-1-1 Thành lập 1899-1-1
Tynecastle Stadium Sân nhà Gerhard Hanappi Stadion
17590 Sức chứa 17500
Wouter Vrancken HLV Johannes Thorup
EDINBURGH Khu vực Vienna
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.183.262.430.872.750.750.980.250.72
Live2.183.262.430.92 ↑3.000.70 ↓0.980.250.72
EasybetsSớm2.163.402.900.932.750.830.940.250.82
Live12.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑4.50 ↑4.500.01 ↓1.11 ↑0.000.79 ↓
VcbetSớm2.303.402.750.922.750.821.000.250.75
Live18.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑2.70 ↑4.500.22 ↓1.03 ↑0.000.73 ↓
Mansion88Sớm1.983.453.100.952.750.851.010.500.79
Live18.00 ↑1.03 ↓14.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓1.22 ↑0.000.72 ↓
InterwettenSớm2.003.503.600.702.501.101.200.500.67
Live16.00 ↑1.07 ↓14.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓0.80 ↓0.000.95 ↑
10BETSớm2.163.653.100.892.750.85---
Live14.65 ↑1.07 ↓11.63 ↑5.17 ↑4.500.07 ↓---
12betSớm1.983.453.100.952.750.851.010.500.79
Live17.00 ↑1.03 ↓14.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓1.13 ↑0.000.78 ↓
CrownSớm2.283.552.630.962.750.841.040.250.78
Live17.50 ↑1.02 ↓15.50 ↑6.25 ↑4.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.173.242.830.952.750.850.970.250.85
Live15.50 ↑1.04 ↓14.00 ↑6.66 ↑4.500.05 ↓1.00 ↑0.000.90 ↑
WewbetSớm2.233.412.810.942.750.860.970.250.85
Live11.30 ↑1.12 ↓10.30 ↑7.10 ↑4.500.02 ↓1.20 ↑0.000.71 ↓
LadbrokesSớm2.303.502.870.752.501.00---
Live26.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑0.40 ↓2.501.75 ↑---
18BetSớm2.053.603.050.842.750.840.790.250.90
Live17.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑13.18 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.193.282.850.932.750.810.930.250.81
Live12.75 ↑1.14 ↓9.14 ↑2.59 ↑4.500.29 ↓1.36 ↑0.000.60 ↓
HK Jockey ClubSớm2.313.202.580.762.500.94---
Live2.29 ↓3.30 ↑2.54 ↓0.77 ↑2.750.93 ↓---
1xBetSớm2.203.683.180.762.501.110.640.001.32
Live24.00 ↑1.03 ↓24.00 ↑6.55 ↑4.500.10 ↓1.06 ↑0.000.78 ↓
SNAISớm2.253.502.75------
Live2.253.502.75------
Bet 365Sớm2.103.503.000.902.750.900.850.250.95
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑7.40 ↑4.500.08 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm2.153.253.000.752.501.000.680.000.97
Live21.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑9.00 ↑4.500.05 ↓0.73 ↑0.000.93 ↓
BwinSớm---0.732.500.95---
Live---0.87 ↑3.500.82 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Heart of Midlothian+1/4100
Rapid Wien-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).