Kết quả bóng đá trận Hangzhou Linping Wuyue vs Shanghai Port B, 18:30 ngày 19/09/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 19/09/2026
Hangzhou Linping Wuyue 0 Kết thúc HT 0-0 2
Shanghai Port B
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 9 | 10 |
| Điểm | 4 | 9 | 19 | 18 |
Chủ = Hangzhou Linping Wuyue · Khách = Shanghai Port B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hangzhou Linping Wuyue | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 9 (41%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 7 (28%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Hangzhou Linping Wuyue
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 10 | 4 | 25 | 28 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 13 | 11 | 17 | 5 |
| Sân khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 12 | 17 | 17 | 3 |
Shanghai Port B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 4 | 6 | 36 | 19 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 11 | 18 | 3 |
| Sân khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 20 | 8 | 22 | 2 |
Đội hình
Hangzhou Linping Wuyue
Shanghai Port B
26Xu Zhenyao3Yang Yanjun23Tang Kaiqi32Li Da6He Tongshuai7Tianyu Gao33Wu Y.56Yao Xing11Jie Yin19Ying Yuxiao30Zhang J.53Li Zhiliang7Wang Yiwei20Xie Hongyu24Ruilong Li51Liu Tiecheng16Jiaqi Li43Zhaopu Wang10Zhang Huiyu14Li Shenglong37Junjie Zhang35Junxiang Wen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Sút bóng
07
Sút ngoài cầu môn
03
Cản bóng
04
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
102117
TL chuyền bóng thành công
70%80%
Phạm lỗi
16
Quả ném biên
711
Chuyền dài
73
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hangzhou Linping Wuyue (27 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Shanghai Port B (24 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hangzhou Linping Wuyue | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Langfang Stadium | Sân nhà | Shanghai Jinshan Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Lei Xu | HLV | cheng yao dong |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.26 | 0.76 | 2.00 | 1.01 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.13 | 2.40 | 0.90 | 2.25 | 0.88 | 1.03 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.79 | 3.00 | 2.17 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.84 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 2.95 | 2.40 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.08 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.05 | 2.08 | 0.87 | 2.25 | 0.89 | 0.89 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.30 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 2.95 | 2.20 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 123.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.06 ↓ | 5.93 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.80 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 41.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.56 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.25 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Linping Wuyue | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Shanghai Port B | +1/4 | 3 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).