Kết quả bóng đá trận Hangzhou Linping Wuyue vs Shandong Taishan B, 18:30 ngày 17/10/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 17/10/2026
Hangzhou Linping Wuyue 0 Kết thúc HT 0-0 0
Shandong Taishan B
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Hangzhou Linping Wuyue | Phút | |
| Yang Yanjun | 27' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 | 6 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 9 | 10 |
| Điểm | 3 | 5 | 17 | 12 |
Chủ = Hangzhou Linping Wuyue · Khách = Shandong Taishan B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Hangzhou Linping Wuyue | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 7 (28%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Hangzhou Linping Wuyue
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 10 | 4 | 25 | 28 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 13 | 11 | 17 | 5 |
| Sân khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 12 | 17 | 17 | 3 |
Shandong Taishan B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 5 | 5 | 33 | 21 | 41 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 11 | 18 | 4 |
| Sân khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 18 | 10 | 23 | 1 |
Đội hình
Hangzhou Linping Wuyue
Shandong Taishan B
26Xu Zhenyao3Yang Yanjun23Tang Kaiqi32Li Da7Tianyu Gao22Daoxin Ye30Zhang J.56Yao Xing11Jie Yin18Abdusalam A.33Wu Y.13Ihsen Ilham23Wang Tianyou55He Bingzhuang2Deng Zhiwen8Kanghua He14Xin Guo29Yinhao Ma18Xiang Li4049Deng C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Yang Yanjun🟨 Thẻ vàng 27'
- 7Tianyu Gao
- 11Jie Yin
- 18Abdusalam A.
- 22Daoxin Ye
- 23Tang Kaiqi
- 26Xu Zhenyao
- 30Zhang J.
- 32Li Da
- 33Wu Y.
- 56Yao Xing
Khách · 343
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
12
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
40%60%
Chuyền bóng
116171
TL chuyền bóng thành công
81%87%
Phạm lỗi
43
Việt vị
10
Cứu thua
10
Quả ném biên
94
Chuyền dài
27
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hangzhou Linping Wuyue (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Shandong Taishan B (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Hangzhou Linping Wuyue | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Langfang Stadium | Sân nhà | Linyi Olympic Sports Park |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Lei Xu | HLV | Haitao Zhang |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.10 | 3.30 | 1.64 | 0.73 | 2.00 | 1.01 | 0.85 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.60 ↑ | 5.90 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.30 | 1.75 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 1.00 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 3.60 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.15 | 1.81 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.95 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 3.15 | 1.97 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.95 ↑ | 3.20 ↑ | 1.85 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.90 | 3.20 | 1.82 | 0.71 | 2.00 | 1.05 | 0.94 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.20 | 1.67 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.15 | 1.75 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 7.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.95 | 3.30 | 1.87 | 1.13 | 2.50 | 0.64 | 1.90 | 0.00 | 0.36 |
| Live | 15.70 ↑ | 1.06 ↓ | 15.70 ↑ | 5.95 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.40 | 1.67 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Linping Wuyue | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Shandong Taishan B | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).