Kết quả bóng đá trận Hà Lan vs Maroc, 08:00 ngày 30/06/2026
FIFA World Cup · 08:00 ngày 30/06/2026
Hà Lan 1 Kết thúc HT 0-0 1
Maroc
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Monterrey Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Hà Lan
Maroc
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Wilton Pereira Sampaio
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ryan Jiro Gravenberch (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Neil El Aynaoui (đánh đầu) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Ayyoub Bouaddi (chân phải) — chệch khung thành
21'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Achraf Hakimi (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
VAR Decision - Pending VAR - penalty
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Denzel Dumfries (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Micky van de Ven (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Azzedine Ounahi (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
🟨 Thẻ vàng - Issa Diop
🎯 Dứt điểm - Micky van de Ven (đánh đầu) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Ayyoub Bouaddi (chân trái) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Achraf Hakimi (chân phải) Post
🚩 Việt vị
56'
🎯 Dứt điểm - Achraf Hakimi (chân phải) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Bilal El Khannouss (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ryan Jiro Gravenberch (chân trái) — bị chặn
61'
⛳ Phạt góc
62'
⛳ Phạt góc
62'
⛳ Phạt góc
63'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Teun Koopmeiners, ra Nathan Ake
🔁 Thay người: vào Wout Weghorst, ra Brian Brobbey
⚽ BÀN THẮNG - Cody Gakpo 1-0, kiến tạo: Crysencio Summerville
🎯 Dứt điểm - Cody Gakpo (chân phải) — vào lưới
75'
🔁 Thay người: vào Anass Salah-Eddine, ra Chadi Riad
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Anass Salah-Eddine (chân trái) — bị chặn
79'
🔁 Thay người: vào Samir El Mourabet, ra Ayyoub Bouaddi
79'
🔁 Thay người: vào Gessime Yassine, ra Brahim Diaz
86'
🔁 Thay người: vào Soufiane Rahimi, ra Azzedine Ounahi
🔁 Thay người: vào Jorrel Hato, ra Micky van de Ven
🔁 Thay người: vào Quinten Timber, ra Ryan Jiro Gravenberch
87'
🔁 Thay người: vào Chemsdine Talbi, ra Bilal El Khannouss
⛳ Phạt góc
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Issa Diop 1-1, kiến tạo: Chemsdine Talbi
90+1'
🎯 Dứt điểm - Issa Diop (đánh đầu) — vào lưới
97'
⛳ Phạt góc
97'
🎯 Dứt điểm - Soufiane Rahimi (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Marten de Roon, ra Frenkie De Jong
🔁 Thay người: vào Justin Kluivert, ra Cody Gakpo
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Hà Lan | Phút | |
| 📺 VAR | 36' | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | Issa Diop | |
| ▲ Teun Koopmeiners ▼ Nathan Ake | 71' ⇄ | |
| ▲ Wout Weghorst ▼ Brian Brobbey | 71' ⇄ | |
| Cody Gakpo(Assists:Crysencio Summerville) (Kiến tạo: Crysencio Summerville) 1 - 0 ⚽ | 72' | |
| 75' ⇄ | ▲ Anass Salah-Eddine ▼ Chadi Riad | |
| 79' ⇄ | ▲ Gessime Yassine ▼ Brahim Diaz | |
| 79' ⇄ | ▲ Samir El Mourabet ▼ Ayyoub Bouaddi | |
| 86' ⇄ | ▲ Soufiane Rahimi ▼ Azzedine Ounahi | |
| ▲ Jorrel Hato ▼ Micky van de Ven | 86' ⇄ | |
| ▲ Quinten Timber ▼ Ryan Jiro Gravenberch | 86' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Chemsdine Talbi ▼ Bilal El Khannouss | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 1 Issa Diop(Assists:Chemsdine Talbi) (Kiến tạo: Chemsdine Talbi) | |
| ▲ Marten de Roon ▼ Frenkie De Jong | 110' ⇄ | |
| ▲ Justin Kluivert ▼ Cody Gakpo | 113' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Đội hình
Hà Lan
Maroc
1Bart Verbruggen4CVirgil van Dijk5Nathan Ake6Jan Paul Van Hecke8Ryan Jiro Gravenberch15Micky van de Ven21Frenkie De Jong22Denzel Dumfries11Cody Gakpo24Crysencio Summerville19Brian Brobbey1Yassine Bounou2CAchraf Hakimi3Noussair Mazraoui14Issa Diop18Chadi Riad6Ayyoub Bouaddi24Neil El Aynaoui8Azzedine Ounahi10Brahim Diaz23Bilal El Khannouss11Ismael Saibari
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Bart Verbruggen8.2
- 4Virgil van Dijk C6.9
- 5Nathan Ake▼ Rời sân 71'6.7
- 6Jan Paul Van Hecke6.9
- 8Ryan Jiro Gravenberch▼ Rời sân 86'6.5
- 11Cody Gakpo⚽ Ghi bàn 72' · ▼ Rời sân 113'6.9
- 15Micky van de Ven▼ Rời sân 86'6.5
- 19Brian Brobbey▼ Rời sân 71'6.9
- 21Frenkie De Jong▼ Rời sân 110'6.8
- 22Denzel Dumfries6.3
- 24Crysencio Summerville🎯 Kiến tạo 72'6.5
Khách · 4231
- 1Yassine Bounou6.8
- 2Achraf Hakimi C6.2
- 3Noussair Mazraoui7.6
- 6Ayyoub Bouaddi▼ Rời sân 79'6.9
- 8Azzedine Ounahi▼ Rời sân 86'7.2
- 10Brahim Diaz▼ Rời sân 79'6.6
- 11Ismael Saibari6.4
- 14Issa Diop⚽ Ghi bàn 90+1' · 🟨 Thẻ vàng 47'7.5
- 18Chadi Riad▼ Rời sân 75'6.4
- 23Bilal El Khannouss▼ Rời sân 87'5.8
- 24Neil El Aynaoui7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
01
Sút bóng
611
Sút cầu môn
25
Tấn công
101152
Tấn công nguy hiểm
3546
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1518
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
371879
TL chuyền bóng thành công
79%91%
Phạm lỗi
1815
Việt vị
30
Cứu thua
51
Tắc bóng
1014
Quả ném biên
2817
Cắt bóng
1111
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
1621
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.241.38
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
51 49
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Hà Lan (24 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Maroc (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Hà Lan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Bart Verbruggen Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 19/31 | 0 | |||
| 4Virgil van Dijk Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 62/68 | 0 | |||
| 11Cody Gakpo Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1 | 1/1 | 9/19 | 1 | ||
| 6Jan Paul Van Hecke Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 56/66 | 6 | |||
| 19Brian Brobbey Trung phong | 6.9 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 21Frenkie De Jong Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 37/42 | 4 | |||
| 5Nathan Ake Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 32/36 | 2 | |||
| 8Ryan Jiro Gravenberch Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 2/0 | 18/24 | 1 | |||
| 24Crysencio Summerville Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1 | 0/0 | 14/16 | 3 | ||
| 15Micky van de Ven Trung vệ | 6.5 | 2/1 | 7/11 | 3 | |||
| 22Denzel Dumfries Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 8/16 | 1 | |||
| 9Wout Weghorst (dự bị) Trung phong | 7.5 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 20Teun Koopmeiners (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 8/10 | 3 | |||
| 3Marten de Roon (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 25Jorrel Hato (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 2/5 | 2 | |||
| 7Justin Kluivert (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 26Quinten Timber (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 6/8 | 1 |
Maroc
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Noussair Mazraoui Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 68/77 | 6 | |||
| 14Issa Diop Trung vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 65/67 | 3 | 🟨 | |
| 8Azzedine Ounahi Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 79/84 | 1 | |||
| 24Neil El Aynaoui Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/1 | 134/138 | 5 | |||
| 6Ayyoub Bouaddi Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/0 | 54/60 | 2 | |||
| 1Yassine Bounou Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 15/23 | 0 | |||
| 10Brahim Diaz Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 32/35 | 2 | |||
| 11Ismael Saibari Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 20/25 | 0 | |||
| 18Chadi Riad Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 50/52 | 1 | |||
| 2Achraf Hakimi Hậu vệ phải | 6.2 | 3/1 | 94/97 | 3 | |||
| 23Bilal El Khannouss Tiền vệ tấn công | 5.8 | 1/1 | 33/46 | 1 | |||
| 7Chemsdine Talbi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 0/0 | 14/16 | 0 | ||
| 9Soufiane Rahimi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1/1 | 13/15 | 0 | |||
| 26Anass Salah-Eddine (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 46/51 | 2 | |||
| 15Samir El Mourabet (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 64/71 | 0 | |||
| 16Gessime Yassine (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 19/21 | 3 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Hà Lan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1889 | Thành lập | 1955 |
| Johan Cruijff Arena | Sân nhà | Stade Ahmadou Ahidjo |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Mohamed Ouahbi | |
| Amsterdam | Khu vực | Rabat |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.