Kết quả bóng đá trận Guayaquil City vs Libertad FC, 04:00 ngày 02/11/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 04:00 ngày 02/11/2026
Guayaquil City 0 Kết thúc HT 0-0 0
Libertad FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Guayaquil City | Phút | |
| 42' | Rodriguez Perlaza J. G. | |
| 45' | Quinonez O. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 16 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 17 |
Chủ = Guayaquil City · Khách = Libertad FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Guayaquil City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 7 (22%) |
Bảng xếp hạng
Guayaquil City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 9 | 9 | 27 | 30 | 36 | 9 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 6 | 3 | 13 | 12 | 21 | 10 |
| Sân khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 14 | 18 | 15 | 7 |
Libertad FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10 | 7 | 10 | 29 | 30 | 37 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 17 | 11 | 26 | 4 |
| Sân khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 12 | 19 | 11 | 12 |
Đội hình
Guayaquil City
Libertad FC
1Napa G.3Rodriguez Y.4Erick Ladines6Arias R.17Junior Jimar Ayovi Caicedo23Bolanos M.14Arroyo D.70Mancilla P.80Pablo Gonzalez11Edinson Mero21Dorregaray D.12David Cabezas5Gruezo C.6Caicedo B.17Patta E.19Quinonez O.20Rodriguez Perlaza J. G.10Cortez Casierra G. J.30Bravo J.70Branda V.80Pineda Arana X. E.9Caicedo E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
Khách · 541
- 5Gruezo C.
- 6Caicedo B.
- 9Caicedo E.
- 10Cortez Casierra G. J.
- 12David Cabezas
- 17Patta E.
- 19Quinonez O.🟨 Thẻ vàng 45'
- 20Rodriguez Perlaza J. G.🟨 Thẻ vàng 42'
- 30Bravo J.
- 70Branda V.
- 80Pineda Arana X. E.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
02
Sút bóng
79
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
24
TL kiểm soát bóng
71%29%
Chuyền bóng
364136
TL chuyền bóng thành công
91%78%
Phạm lỗi
76
Việt vị
11
Cứu thua
20
Quả ném biên
43
Chuyền dài
1816
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Guayaquil City (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Libertad FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Guayaquil City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pool Geovanny Gavilanez Solis | HLV | Juan Carlos Leon Zambrano |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.20 | 3.40 | 0.94 | 2.50 | 0.81 | 0.77 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 15.00 ↑ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.10 | 3.25 | 0.69 | 2.50 | 0.65 | 0.75 | 0.50 | 0.59 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 1.54 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.40 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.75 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.40 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.55 | 3.55 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.50 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.09 | 3.32 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.10 ↓ | 10.50 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.35 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | 0.87 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 7.55 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.13 | 3.24 | 3.44 | 1.02 | 2.50 | 0.74 | 1.39 | 0.75 | 0.54 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.40 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Guayaquil City | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Libertad FC | -1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).