Kết quả bóng đá trận Getafe vs Celta Vigo, 00:00 ngày 08/09/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 00:00 ngày 08/09/2026
Getafe 1 Kết thúc HT 1-0 1
Celta Vigo
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Coliseum Alfonso Perez Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Getafe | Phút | |
| ▲ Andrés García ▼ | 8' ⇄ | |
| Satriano M. 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Mojica J. | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 13 | 8 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 9 |
Chủ = Getafe · Khách = Celta Vigo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Getafe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Getafe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 2 | 4 | 4 | 10 | 8 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 8 | 7 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 8 | 0 | 19 |
Celta Vigo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 | 6 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 5 | 4 | 14 |
| Sân khách | 4 | 0 | 4 | 0 | 1 | 1 | 4 | 11 |
Đội hình
Getafe
Celta Vigo
13Soria D.2Djene8Gudelj N.17Kiko22Mojica J.24Romero Z.6Martin M.11Terrats R.23Mangala O.10Satriano M.19Unal E.13Radu I.2Starfelt C.3Alonso M.18Lago Y.6Moriba I.8Roman M.22Galan J.39J.El-Abdellaoui10Aspas I.11Duran P.16Gonzalez H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 2Djene
- 6Martin M.
- 8Gudelj N.
- 10Satriano M.⚽ Ghi bàn 21'
- 11Terrats R.
- 13Soria D.
- 17Kiko
- 19Unal E.
- 22Mojica J.🟨 Thẻ vàng 45'
- 23Mangala O.
- 24Romero Z.
Khách · 343
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
56
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
27%73%
Chuyền bóng
125341
TL chuyền bóng thành công
66%87%
Phạm lỗi
52
Việt vị
01
Cứu thua
11
Quả ném biên
78
Chuyền dài
1017
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Getafe (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Celta Vigo (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Getafe | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1983-3-30 | Thành lập | 1923-8-23 |
| Coliseum Alfonso Perez | Sân nhà | Estadio Municipal de Balaidos |
| 17700 | Sức chứa | 32500 |
| Jose Bordalas Jimenez | HLV | Claudio Giraldez |
| Madrid | Khu vực | VIGO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.48 | 2.73 | 2.93 | 0.79 | 1.75 | 1.01 | 0.76 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 2.53 ↑ | 2.77 ↑ | 2.81 ↓ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.32 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.80 | 3.00 | 0.84 | 1.75 | 1.04 | 0.82 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 46.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 8.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 2.80 | 2.90 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 0.81 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.55 | 2.89 | 2.93 | 1.08 | 2.00 | 0.78 | 0.81 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.00 | 3.00 | 0.55 | 1.50 | 1.40 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 55.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.25 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.95 | 0.73 | 1.75 | 1.03 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 2.90 ↓ | 3.00 ↑ | 0.77 ↑ | 1.75 | 0.97 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.54 | 2.90 | 2.92 | 1.08 | 2.00 | 0.78 | 0.81 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.62 | 3.10 | 3.00 | 1.07 | 2.00 | 0.79 | 0.81 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.48 | 2.84 | 2.89 | 1.13 | 2.00 | 0.76 | 0.80 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.00 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.00 | 3.07 | 1.06 | 2.00 | 0.80 | 0.77 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 2.66 ↑ | 2.93 ↓ | 3.04 ↓ | 0.83 ↓ | 1.75 | 1.03 ↑ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.90 | 3.00 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.95 | 0.94 | 2.00 | 0.83 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 44.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 15.89 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.64 | 2.84 | 3.04 | 1.07 | 2.00 | 0.76 | 0.78 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.72 ↑ | 2.85 ↑ | 3.13 ↑ | 0.83 ↓ | 1.75 | 1.05 ↑ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 2.95 | 2.95 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 2.87 ↓ | 3.00 ↑ | 0.57 ↑ | 1.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.63 | 3.10 | 3.20 | 1.47 | 2.25 | 0.64 | 0.81 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 4.06 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.00 | 2.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 2.88 | 3.00 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 0.80 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 3.50 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.80 | 3.00 | 0.57 | 1.50 | 1.30 | 0.77 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.63 | 2.80 | 3.00 | 0.60 ↑ | 1.50 | 1.30 | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Getafe | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Celta Vigo | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).