FK Liepaja vs Ogre United 4-0 — Higher League (Latvia)
Higher League (Latvia) · 30/06/2026 23:00 · Kết thúc
FK Liepaja 4 FT HT 3-0 0
Ogre United
🟨 1-2 🟥 0-0 ⛳ 8-7
Clear 19°C
Đội hình ra sân 4231 - 4231
FK LiepajaOgre United
24Davis Oss3Kirils Iljins4CMarvin Martins Santos5Amilcar Silva35Vladislavs Sorokins6Ekou Rodolphe22Irad Mushindi23Amar Haidara31Chovanie Amatkarijo55Fellipe Cardoso18Joseph Ede1Nikita Parfjonovs13CKrists Gulbis37Martins Lormanis55Aleksejs Kudelkins77Matvii Marusii8Tomass Mickevics22Leif Estevez Fernandez10Markuss Kalnins19Kristers Cudars30Arsentiy Doroshenko99Felipe Machado
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
FK LiepajaOgre United
| FT 4-0 | ||
| Marvin Martins Santos | 90+1' | |
| ▲ Vjaceslavs Isajevs ▼ Kirils Iljins | 83' ⇄ | |
| ▲ Abiodun Ogunniyi ▼ Amar Haidara | 75' ⇄ | |
| 72' | Marks Pacepko | |
| 70' ⇄ | ▲ Timofyi Marusiy ▼ Krists Gulbis | |
| ▲ Andrii Korobenko ▼ Ekou Rodolphe | 63' ⇄ | |
| Joseph Ede(Assists:Andrii Korobenko) (Kiến tạo: Andrii Korobenko) 4 - 0 ⚽ | 63' | |
| ▲ Djibril Gueye ▼ Chovanie Amatkarijo | 63' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Marks Pacepko ▼ Markuss Kalnins | |
| 46' ⇄ | ▲ Artem Marchuk ▼ Felipe Machado | |
| 46' ⇄ | ▲ Vadym Mashchenko ▼ Tomass Mickevics | |
| 46' ⇄ | ▲ Emils Evelons ▼ Martins Lormanis | |
| ▲ Kyvon Leidsman ▼ Fellipe Cardoso | 46' ⇄ | |
| HT 3-0 | ||
| Fellipe Cardoso(Assists:Vladislavs Sorokins) (Kiến tạo: Vladislavs Sorokins) 3 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| 33' | Tomass Mickevics | |
| Amar Haidara(Assists:Chovanie Amatkarijo) (Kiến tạo: Chovanie Amatkarijo) 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| Fellipe Cardoso(Assists:Joseph Ede) (Kiến tạo: Joseph Ede) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
Thống kê kỹ thuật
87
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
2417
Sút bóng
113
Sút cầu môn
7062
Tấn công
5340
Tấn công nguy hiểm
810
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
910
Đá phạt trực tiếp
58%%42%%
TL kiểm soát bóng
53%%47%%
TL kiểm soát bóng (HT)
440320
Chuyền bóng
84%%78%%
TL chuyền bóng thành công
109
Phạm lỗi
21
Việt vị
36
Cứu thua
138
Tắc bóng
1526
Quả ném biên
76
Cắt bóng
122
Tạt bóng thành công
3526
Chuyền dài
4.160.77
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
51
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 4231 vs 4231
Chủ nhà
- 3 Kirils Iljins
- 4 Marvin Martins Santos C
- 5 Amilcar Silva
- 6 Ekou Rodolphe
- 18 Joseph Ede
- 22 Irad Mushindi
- 23 Amar Haidara
- 24 Davis Oss
- 31 Chovanie Amatkarijo
- 35 Vladislavs Sorokins
- 55 Fellipe Cardoso
- 7 Abiodun Ogunniyi dự bị
- 9 Ingars Pulis dự bị
- 12 Danijel Petkovic dự bị
- 14 Djibril Gueye dự bị
- 26 Vjaceslavs Isajevs dự bị
- 28 Andrii Korobenko dự bị
- 29 Lauris Lakutis dự bị
- 44 Kyvon Leidsman dự bị
Khách
- 1 Nikita Parfjonovs
- 8 Tomass Mickevics
- 10 Markuss Kalnins
- 13 Krists Gulbis C
- 19 Kristers Cudars
- 22 Leif Estevez Fernandez
- 30 Arsentiy Doroshenko
- 37 Martins Lormanis
- 55 Aleksejs Kudelkins
- 77 Matvii Marusii
- 99 Felipe Machado
- 3 Timofyi Marusiy dự bị
- 5 Koki Hayashi dự bị
- 6 Davies Vikriguez dự bị
- 11 Marks Pacepko dự bị
- 14 Roberts Aditajs dự bị
- 17 Vadym Mashchenko dự bị
- 18 Emils Evelons dự bị
- 20 Kristers Biscuhis dự bị
- 71 Artem Marchuk dự bị
Chấn thương / treo giò
- Vjaceslavs Isajevs — Unknown Injury
So Sánh Sức Mạnh
66 34
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FK Liepaja (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Ogre United (25 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Liepaja (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOVU
Ogre United (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thông tin đội bóng
| FK Liepaja | Thông tin | Ogre United |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Vassiljev V. | HLV | Aleksandr Rekhviashvili |
| Khu vực |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.