Kết quả bóng đá trận Fenerbahce vs Besiktas JK, 00:00 ngày 06/09/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 00:00 ngày 06/09/2026
Fenerbahce 1 Kết thúc HT 1-1 2
Besiktas JK
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Sukru Saracoglu Stadium Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Fenerbahce | Phút | |
| Skriniar M. 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 38' | ⚽ 1 - 1 Yilmaz R. (Kiến tạo: Leandro Trossard) | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 26 | 24 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 6 | 15 |
| Điểm | 9 | 4 | 23 | 19 |
Chủ = Fenerbahce · Khách = Besiktas JK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fenerbahce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (64%) | Thắng/Thắng | 7 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 7 (33%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Fenerbahce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 5 |
Besiktas JK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
Đội hình
Fenerbahce
Besiktas JK
31Ederson3Brown A.15Ake N.27Semedo N.37Skriniar M.6Guendouzi M.91Kante N.11Greenwood M.17Kahveci I. C.70Aydin O.19Muriqi V.1Nubel A.12Agbadou E.33Yilmaz R.53Topcu E. H.62Murillo M.6Ozcan S.10Kokcu O.15Olaitan J.18Cerny V.19Trossard L.28Vlahovic D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Brown A.
- 6Guendouzi M.
- 11Greenwood M.
- 15Ake N.
- 17Kahveci I. C.
- 19Muriqi V.
- 27Semedo N.
- 31Ederson
- 37Skriniar M.⚽ Ghi bàn 26'
- 70Aydin O.
- 91Kante N.
Khách · 4141
- 1Nubel A.
- 6Ozcan S.
- 10Kokcu O.
- 12Agbadou E.
- 15Olaitan J.
- 18Cerny V.
- 19Trossard L.🎯 Kiến tạo 38'
- 28Vlahovic D.
- 33Yilmaz R.⚽ Ghi bàn 38'
- 53Topcu E. H.
- 62Murillo M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Sút bóng
57
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
33
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
168157
TL chuyền bóng thành công
84%85%
Phạm lỗi
58
Việt vị
12
Cứu thua
20
Quả ném biên
56
Chuyền dài
108
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fenerbahce (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Besiktas JK (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Fenerbahce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | 1903-3-3 |
| Sukru Saracoglu Stadium | Sân nhà | Vodafone Arena |
| 50509 | Sức chứa | 28000 |
| Ismail Kartal | HLV | Vincenzo Italiano |
| ISTANBUL | Khu vực | Istanbul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.43 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.43 ↓ | 2.75 ↓ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.80 | 0.91 | 2.75 | 0.93 | 0.84 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 313.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.10 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.97 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.70 | 3.75 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.84 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 188.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.06 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.95 | 4.40 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 0.73 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.95 | 4.40 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.85 ↓ | 4.10 ↓ | 0.84 | 2.75 | 0.90 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.70 | 3.75 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.84 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.75 | 3.70 | 0.90 | 2.75 | 0.97 | 0.84 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.85 | 3.46 | 3.69 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 0.85 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 3.47 | 3.67 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.42 ↓ | 3.54 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 4.00 | 4.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.90 | 4.30 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.84 | 3.81 | 3.86 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.78 ↓ | 3.93 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.97 | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.90 | 4.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.80 ↓ | 3.90 ↓ | 0.63 ↓ | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 4.13 | 4.44 | 0.75 | 2.50 | 1.18 | 0.57 | 0.25 | 1.54 |
| Live | 468.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.57 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 1.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.76 | 3.70 | 3.90 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.84 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.60 ↓ | 3.80 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fenerbahce | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Besiktas JK | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).