Kết quả bóng đá trận FC Pyunik vs Debrecin VSC, 23:00 ngày 30/07/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 30/07/2026
FC Pyunik 0 Kết thúc HT 0-0 0
Debrecin VSC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 10
Địa điểm: Vazgen Sargsyan Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
FC Pyunik
Debrecin VSC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Igor Stojcevski
2'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Adrián Guerrero (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Balazs Dzsudzsak (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sead Islamovic (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hovhannes Harutyunyan (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Serhiy Vakulenko (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniil Kulikov (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - David Patai (chân trái) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Erik Kusnyir (chân phải) — bị chặn
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Adam Lang (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hovhannes Harutyunyan (chân phải) — chệch khung thành
40'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Adrián Guerrero (chân trái) — bị cản phá
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Blaz Boskovic (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
⛳ Phạt góc
46'
🎯 Dứt điểm - Florian Cibla (chân phải) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Blaz Boskovic (chân trái) — chệch khung thành
51'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniil Kulikov (chân phải) — chệch khung thành
56'
🔁 Thay người: vào Bence Batik, ra David Patai
🔁 Thay người: vào Witiness Chimoio Joao Quembo, ra Hovhannes Harutyunyan
🔁 Thay người: vào Iman Griffith, ra Iasonas Pikis
🔁 Thay người: vào Momo Yansane, ra Daniil Kulikov
59'
🎯 Dứt điểm - Florian Cibla (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Blaz Boskovic (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
🟨 Thẻ vàng - Adam Lang
🎯 Dứt điểm - Momo Yansane (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Witiness Chimoio Joao Quembo
69'
🔁 Thay người: vào Akos Szendrei, ra Sohan Baldoni
69'
🔁 Thay người: vào Mark Szecsi, ra Florian Cibla
70'
🎯 Dứt điểm - Dominik Kocsis (chân trái) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Dominik Kocsis (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Sargis Metoyan, ra Erik Simonyan
75'
⛳ Phạt góc
77'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Robert Darbinyan, ra Mikhail Kovalenko
🎯 Dứt điểm - Momo Yansane (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Iman Griffith (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Momo Yansane (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Karlen Hovhannisyan (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
84'
🔁 Thay người: vào Csaba Sain Balasz, ra Josua Mejias
🎯 Dứt điểm - Sargis Metoyan (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Momo Yansane (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Iman Griffith (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Karlen Hovhannisyan (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Iman Griffith (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sead Islamovic (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Balazs Dzsudzsak (chân trái) Post
90+1'
🎯 Dứt điểm - Mark Szecsi (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sargis Metoyan (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Dominik Kocsis (chân trái) — bị cản phá
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Akos Szendrei
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| FC Pyunik | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 56' ⇄ | ▲ Bence Batik ▼ David Patai | |
| ▲ Witiness Chimoio Joao Quembo ▼ Hovhannes Harutyunyan | 58' ⇄ | |
| ▲ Iman Griffith ▼ Iasonas Pikis | 58' ⇄ | |
| ▲ Momo Yansane ▼ Daniil Kulikov | 58' ⇄ | |
| 65' | Adam Lang | |
| Witiness Chimoio Joao Quembo | 69' | |
| 69' ⇄ | ▲ Akos Szendrei ▼ Sohan Baldoni | |
| 69' ⇄ | ▲ Mark Szecsi ▼ Florian Cibla | |
| ▲ Sargis Metoyan ▼ Erik Simonyan | 72' ⇄ | |
| ▲ Robert Darbinyan ▼ Mikhail Kovalenko | 78' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Csaba Sain Balasz ▼ Josua Mejias | |
| 90+5' | Akos Szendrei | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 8 | 14 |
| Điểm | 5 | 3 | 16 | 14 |
Chủ = FC Pyunik · Khách = Debrecin VSC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Pyunik | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 6 (50%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Pyunik 0 (0%)Hòa 0 (0%)Debrecin VSC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Debrecin VSC | 1-0 (0-0) | FC Pyunik | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FC Pyunik
BTTBHTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Debrecin VSC | 1-0 (0-0) | FC Pyunik | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | FC Pyunik | 1-0 (0-0) | Marsaxlokk FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Marsaxlokk FC | 0-3 (0-1) | FC Pyunik | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/07/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (1-0) | FC Pyunik | - | - | B |
| 23/06/26 | NK Aluminij | 2-2 (1-1) | FC Pyunik | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/05/26 | FC Pyunik | 2-1 (1-1) | FC Van | +1.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | FC Pyunik | 0-0 (0-0) | FC Noah | - | - | H |
| 18/05/26 | Gandzasar Kapan | 0-2 (0-1) | FC Pyunik | +1.5 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | FC Pyunik | 2-0 (1-0) | BKMA | - | - | T |
| 06/05/26 | FC Ararat Armenia | 1-0 (1-0) | FC Pyunik | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | FC Noah | 0-0 (0-0) | FC Pyunik | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | FC Pyunik | 2-1 (1-0) | Urartu | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Ararat Yerevan | 1-0 (0-0) | FC Pyunik | - | - | B |
| 11/04/26 | FC Pyunik | 0-2 (0-1) | FC Ararat Armenia | - | - | B |
| 06/04/26 | Shirak | 0-1 (0-0) | FC Pyunik | +1.5 | 2.5 | T |
| 01/04/26 | FC Noah | 2-2 (1-2) | FC Pyunik | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Alashkert | 0-1 (0-1) | FC Pyunik | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | FC Pyunik | 1-0 (1-0) | Alashkert | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | FC Pyunik | 3-0 (2-0) | Shirak | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | FC Pyunik | 1-2 (0-0) | FC Noah | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Debrecin VSC
BTTBHTBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Debrecin VSC | 0-2 (0-2) | Puskas Akademia | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Debrecin VSC | 1-0 (0-0) | FC Pyunik | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Slaven Belupo | 0-1 (0-0) | Debrecin VSC | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Debrecin VSC | 1-3 (1-2) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Austria Wien | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | -1 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Debrecin VSC | 2-1 (2-0) | Ujpesti | +0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Paksi SE Honlapja | 5-2 (2-2) | Debrecin VSC | -0.25 | 3 | B |
| 27/04/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-1) | Gyori ETO | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Diosgyor VTK | 0-5 (0-2) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Kisvarda FC | 0-0 (0-0) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Debrecin VSC | 0-2 (0-0) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Puskas Akademia | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Kazincbarcika | 0-3 (0-1) | Debrecin VSC | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Debrecin VSC | 2-2 (0-0) | MTK Hungaria | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | ZalaegerzsegTE | 1-1 (1-0) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Ujpesti | 2-1 (1-0) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Debrecin VSC | 1-0 (0-0) | Paksi SE Honlapja | 0 | 3 | T |
| 31/01/26 | Gyori ETO | 2-2 (0-1) | Debrecin VSC | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/01/26 | Debrecin VSC | 3-2 (1-2) | Diosgyor VTK | +0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
FC Pyunik
Debrecin VSC
16CHenri Avagyan3Nikos Kainourgios4Erik Simonyan5James Santos das Neves15Mikhail Kovalenko79Serhiy Vakulenko11Hovhannes Harutyunyan18Karlen Hovhannisyan22Sead Islamovic25Daniil Kulikov29Iasonas Pikis1Plamen Andreev3Adrián Guerrero4Josua Mejias26Adam Lang29Erik Kusnyir6Blaz Boskovic10CBalazs Dzsudzsak75David Patai19Dominik Kocsis25Sohan Baldoni99Florian Cibla
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 3Nikos Kainourgios6.9
- 4Erik Simonyan▼ Rời sân 72'7.2
- 5James Santos das Neves7.5
- 11Hovhannes Harutyunyan▼ Rời sân 58'6.6
- 15Mikhail Kovalenko▼ Rời sân 78'7
- 16Henri Avagyan C8.1
- 18Karlen Hovhannisyan7.2
- 22Sead Islamovic7.4
- 25Daniil Kulikov▼ Rời sân 58'7
- 29Iasonas Pikis▼ Rời sân 58'6.4
- 79Serhiy Vakulenko7.6
Khách · 433
- 1Plamen Andreev7
- 3Adrián Guerrero7
- 4Josua Mejias▼ Rời sân 84'7
- 6Blaz Boskovic6.1
- 10Balazs Dzsudzsak C6.8
- 19Dominik Kocsis6.9
- 25Sohan Baldoni▼ Rời sân 69'6.6
- 26Adam Lang🟨 Thẻ vàng 65'6.9
- 29Erik Kusnyir7.1
- 75David Patai▼ Rời sân 56'6.5
- 99Florian Cibla▼ Rời sân 69'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
710
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1816
Sút cầu môn
45
Tấn công
95100
Tấn công nguy hiểm
4969
Sút ngoài cầu môn
96
Cản bóng
55
Đá phạt trực tiếp
118
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
370373
TL chuyền bóng thành công
76%75%
Phạm lỗi
811
Việt vị
30
Cứu thua
54
Tắc bóng
54
Quả ném biên
2429
Cắt bóng
811
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2837
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.331.79
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Pyunik (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Debrecin VSC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Debrecin VSC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Pyunik
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Henri Avagyan Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 15/36 | 1 | |||
| 79Serhiy Vakulenko Trung vệ | 7.6 | 1/1 | 38/46 | 2 | |||
| 5James Santos das Neves Hậu vệ trái | 7.5 | 0/0 | 25/37 | 3 | |||
| 22Sead Islamovic Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 2/0 | 27/28 | 3 | |||
| 4Erik Simonyan Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 26/28 | 0 | |||
| 18Karlen Hovhannisyan Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/0 | 38/46 | 3 | |||
| 15Mikhail Kovalenko Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 12/18 | 2 | |||
| 25Daniil Kulikov Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/1 | 14/19 | 1 | |||
| 3Nikos Kainourgios Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 33/40 | 3 | |||
| 11Hovhannes Harutyunyan Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 8/13 | 1 | |||
| 29Iasonas Pikis Trung phong | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 88Robert Darbinyan (dự bị) Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 10/11 | 1 | |||
| 19Sargis Metoyan (dự bị) Trung phong | 6.9 | 2/0 | 6/9 | 0 | |||
| 23Witiness Chimoio Joao Quembo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 10/14 | 1 | 🟨 | ||
| 10Iman Griffith (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 3/0 | 12/15 | 1 | |||
| 95Momo Yansane (dự bị) Trung phong | 6.6 | 4/2 | 0/1 | 0 |
Debrecin VSC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Erik Kusnyir Hậu vệ phải | 7.1 | 1/0 | 27/32 | 3 | |||
| 3Adrián Guerrero Hậu vệ trái | 7 | 2/1 | 32/39 | 1 | |||
| 4Josua Mejias Trung vệ | 7 | 0/0 | 25/35 | 3 | |||
| 1Plamen Andreev Thủ môn | 7 | 0/0 | 28/46 | 0 | |||
| 26Adam Lang Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 36/39 | 3 | 🟨 | ||
| 19Dominik Kocsis Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 3/2 | 15/20 | 2 | |||
| 10Balazs Dzsudzsak Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/0 | 31/41 | 1 | |||
| 25Sohan Baldoni Trung phong | 6.6 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 75David Patai Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/1 | 23/27 | 4 | |||
| 99Florian Cibla Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/0 | 21/28 | 0 | |||
| 6Blaz Boskovic Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 3/0 | 20/30 | 4 | |||
| 5Bence Batik (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 77Mark Szecsi (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/1 | 4/8 | 0 | |||
| 78Csaba Sain Balasz (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 11Akos Szendrei (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Pyunik | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992 | Thành lập | 1902-3-12 |
| Vazgen Sargsyan Stadium | Sân nhà | Nagyerdei |
| 14968 | Sức chứa | 7600 |
| Egishe Melikyan | HLV | Gert Remmel |
| Yerevan | Khu vực | Debrecen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 2.93 | 2.98 | 0.82 | 2.25 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 1.88 ↓ | 2.93 | 3.25 ↑ | 0.72 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.30 | 0.91 | 2.25 | 0.87 | 1.01 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.12 ↓ | 9.80 ↑ | 5.20 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.40 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.78 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 2.55 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.20 | 3.35 | 0.86 | 2.25 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.55 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.20 ↓ | 7.75 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.50 | 0.84 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 7.27 ↑ | 1.20 ↓ | 7.60 ↑ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.20 | 3.35 | 0.86 | 2.25 | 0.88 | 0.96 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.15 | 3.20 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 1.04 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 2.95 | 3.20 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 1.04 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.17 ↓ | 7.80 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.57 | 3.26 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 15.30 ↑ | 1.03 ↓ | 15.30 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.60 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.84 | 0.89 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.87 | 3.19 | 3.79 | 0.98 | 2.50 | 0.77 | 0.88 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 9.97 ↑ | 1.13 ↓ | 9.37 ↑ | 3.02 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.35 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.91 | 3.20 | 3.35 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 0.98 ↓ | 0.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 5.42 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.10 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.50 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.77 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 1.70 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Pyunik | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Debrecin VSC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).