Kết quả bóng đá trận FC Pyunik vs Debrecin VSC, 23:00 ngày 30/07/2026

UEFA Conference League · 23:00 ngày 30/07/2026
FC Pyunik
0 Kết thúc HT 0-0 0
Debrecin VSC
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 10
Địa điểm: Vazgen Sargsyan Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

FC PyunikDebrecin VSC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Igor Stojcevski
2'
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Adrián Guerrero (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
6'
13'
🎯 Dứt điểm - Balazs Dzsudzsak (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sead Islamovic (chân trái) — bị chặn
15'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Hovhannes Harutyunyan (chân trái) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Serhiy Vakulenko (đánh đầu) — bị cản phá
23'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Daniil Kulikov (chân phải) — bị cản phá
24'
Phạt góc
25'
30'
🎯 Dứt điểm - David Patai (chân trái) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Erik Kusnyir (chân phải) — bị chặn
33'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Adam Lang (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hovhannes Harutyunyan (chân phải) — chệch khung thành
38'
40'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Adrián Guerrero (chân trái) — bị cản phá
44'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Blaz Boskovic (chân phải) — bị chặn
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
Phạt góc
46'
🎯 Dứt điểm - Florian Cibla (chân phải) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Blaz Boskovic (chân trái) — chệch khung thành
51'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniil Kulikov (chân phải) — chệch khung thành
56'
56'
🔁 Thay người: vào Bence Batik, ra David Patai
🔁 Thay người: vào Witiness Chimoio Joao Quembo, ra Hovhannes Harutyunyan
58'
🔁 Thay người: vào Iman Griffith, ra Iasonas Pikis
58'
🔁 Thay người: vào Momo Yansane, ra Daniil Kulikov
58'
59'
🎯 Dứt điểm - Florian Cibla (đánh đầu) — chệch khung thành
61'
Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Blaz Boskovic (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
🟨 Thẻ vàng - Adam Lang
🎯 Dứt điểm - Momo Yansane (chân phải) — bị cản phá
67'
🟨 Thẻ vàng - Witiness Chimoio Joao Quembo
69'
69'
🔁 Thay người: vào Akos Szendrei, ra Sohan Baldoni
69'
🔁 Thay người: vào Mark Szecsi, ra Florian Cibla
70'
🎯 Dứt điểm - Dominik Kocsis (chân trái) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Dominik Kocsis (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Sargis Metoyan, ra Erik Simonyan
72'
75'
Phạt góc
77'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Robert Darbinyan, ra Mikhail Kovalenko
78'
🎯 Dứt điểm - Momo Yansane (chân phải) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Iman Griffith (chân phải) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Momo Yansane (chân trái) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Karlen Hovhannisyan (chân trái) — chệch khung thành
81'
Phạt góc
84'
84'
🔁 Thay người: vào Csaba Sain Balasz, ra Josua Mejias
🎯 Dứt điểm - Sargis Metoyan (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Momo Yansane (chân phải) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Iman Griffith (chân phải) — bị chặn
84'
🎯 Dứt điểm - Karlen Hovhannisyan (chân phải) — bị chặn
84'
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Iman Griffith (chân phải) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Sead Islamovic (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Balazs Dzsudzsak (chân trái) Post
90+1'
🎯 Dứt điểm - Mark Szecsi (đánh đầu) — bị cản phá
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Sargis Metoyan (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
90+4'
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Dominik Kocsis (chân trái) — bị cản phá
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Akos Szendrei
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

FC Pyunik Phút Debrecin VSC
HT 0-0
56' ▲ Bence Batik ▼ David Patai
▲ Witiness Chimoio Joao Quembo ▼ Hovhannes Harutyunyan58'
▲ Iman Griffith ▼ Iasonas Pikis58'
▲ Momo Yansane ▼ Daniil Kulikov58'
65' Adam Lang
Witiness Chimoio Joao Quembo 69'
69' ▲ Akos Szendrei ▼ Sohan Baldoni
69' ▲ Mark Szecsi ▼ Florian Cibla
▲ Sargis Metoyan ▼ Erik Simonyan72'
▲ Robert Darbinyan ▼ Mikhail Kovalenko78'
84' ▲ Csaba Sain Balasz ▼ Josua Mejias
90+5' Akos Szendrei
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 20 42
Bại 02 24
Ghi bàn 53 139
Mất bàn 27 814
Điểm 53 1614

Chủ = FC Pyunik · Khách = Debrecin VSC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Pyunik (14)Hiệp 1 / Cả trậnDebrecin VSC (12)
2 (14%)Thắng/Thắng1 (8%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (14%)Hòa/Thắng3 (25%)
3 (21%)Hòa/Hòa2 (17%)
3 (21%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (7%)Bại/Bại6 (50%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

FC Pyunik 0 (0%)Hòa 0 (0%)Debrecin VSC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26Debrecin VSC1-0 (0-0)FC Pyunik4-4-0.752.5B

Thành tích gần đây — FC Pyunik

BTTBHTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26Debrecin VSC1-0 (0-0)FC Pyunik4-4-0.752.5B
UEFA ECL16/07/26FC Pyunik1-0 (0-0)Marsaxlokk FC10-4+1.52.75T
UEFA ECL10/07/26Marsaxlokk FC0-3 (0-1)FC Pyunik4-4+0.52.25T
INT CF01/07/26Corvinul Hunedoara2-0 (1-0)FC Pyunik4-5--B
INT CF23/06/26NK Aluminij2-2 (1-1)FC Pyunik7-5+0.252.75H
ARM D127/05/26FC Pyunik2-1 (1-1)FC Van7-1+1.52.75T
ARM D123/05/26FC Pyunik0-0 (0-0)FC Noah---H
ARM D118/05/26Gandzasar Kapan0-2 (0-1)FC Pyunik3-7+1.52.75T
ARM D109/05/26FC Pyunik2-0 (1-0)BKMA12-4--T
ARM D106/05/26FC Ararat Armenia1-0 (1-0)FC Pyunik6-6-0.252.25B
ARM D103/05/26FC Noah0-0 (0-0)FC Pyunik4-4-0.752.25H
ARM D123/04/26FC Pyunik2-1 (1-0)Urartu8-2+0.752.5T
ARM D118/04/26Ararat Yerevan1-0 (0-0)FC Pyunik2-8--B
ARM D111/04/26FC Pyunik0-2 (0-1)FC Ararat Armenia2-2--B
ARM D106/04/26Shirak0-1 (0-0)FC Pyunik1-7+1.52.5T
ARM CUP01/04/26FC Noah2-2 (1-2)FC Pyunik0-4-0.752.5H
ARM D121/03/26Alashkert0-1 (0-1)FC Pyunik3-1+0.252.25T
ARM D115/03/26FC Pyunik1-0 (1-0)Alashkert2-5+0.52.5T
ARM D109/03/26FC Pyunik3-0 (2-0)Shirak6-2+1.252.75T
ARM CUP05/03/26FC Pyunik1-2 (0-0)FC Noah5-1-0.52.75B

Thành tích gần đây — Debrecin VSC

BTTBHTBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D126/07/26Debrecin VSC0-2 (0-2)Puskas Akademia8-4+0.252.5B
UEFA ECL23/07/26Debrecin VSC1-0 (0-0)FC Pyunik4-4+0.752.5T
INT CF10/07/26Slaven Belupo0-1 (0-0)Debrecin VSC13-3-0.52.75T
INT CF09/07/26Debrecin VSC1-3 (1-2)FK Zeleznicar Pancevo5-402.75B
INT CF04/07/26Austria Wien1-1 (1-1)Debrecin VSC1-7-12.75H
HUN D116/05/26Debrecin VSC2-1 (2-0)Ujpesti7-6+0.753T
HUN D103/05/26Paksi SE Honlapja5-2 (2-2)Debrecin VSC2-3-0.253B
HUN D127/04/26Debrecin VSC1-1 (0-1)Gyori ETO4-4-0.252.75H
HUN D119/04/26Diosgyor VTK0-5 (0-2)Debrecin VSC1-4+0.252.75T
HUN D114/04/26Kisvarda FC0-0 (0-0)Debrecin VSC1-5+0.252.5H
HUN D105/04/26Debrecin VSC0-2 (0-0)Ferencvarosi TC6-3-0.752.75B
HUN D122/03/26Puskas Akademia1-1 (1-1)Debrecin VSC3-2-0.252.5H
HUN D115/03/26Debrecin VSC1-1 (0-0)Nyiregyhaza3-2+0.52.25H
HUN D108/03/26Kazincbarcika0-3 (0-1)Debrecin VSC1-6+0.52.75T
HUN D128/02/26Debrecin VSC2-2 (0-0)MTK Hungaria7-2+0.252.75H
HUN D122/02/26ZalaegerzsegTE1-1 (1-0)Debrecin VSC1-2-0.252.75H
HUN D114/02/26Ujpesti2-1 (1-0)Debrecin VSC2-2-0.252.75B
HUN D107/02/26Debrecin VSC1-0 (0-0)Paksi SE Honlapja5-303T
HUN D131/01/26Gyori ETO2-2 (0-1)Debrecin VSC4-2-0.752.75H
HUN D125/01/26Debrecin VSC3-2 (1-2)Diosgyor VTK4-7+0.752.75T

Đội hình

FC PyunikDebrecin VSC
16CHenri Avagyan3Nikos Kainourgios4Erik Simonyan5James Santos das Neves15Mikhail Kovalenko79Serhiy Vakulenko11Hovhannes Harutyunyan18Karlen Hovhannisyan22Sead Islamovic25Daniil Kulikov29Iasonas Pikis1Plamen Andreev3Adrián Guerrero4Josua Mejias26Adam Lang29Erik Kusnyir6Blaz Boskovic10CBalazs Dzsudzsak75David Patai19Dominik Kocsis25Sohan Baldoni99Florian Cibla

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
10
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
18
16
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
95
100
Tấn công nguy hiểm
49
69
Sút ngoài cầu môn
9
6
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
11
8
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
370
373
TL chuyền bóng thành công
76%
75%
Phạm lỗi
8
11
Việt vị
3
0
Cứu thua
5
4
Tắc bóng
5
4
Quả ném biên
24
29
Cắt bóng
8
11
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
28
37
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.33
1.79
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Pyunik (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Debrecin VSC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Debrecin VSC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
31
B.thắng H2
FC PyunikDebrecin VSC

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC PyunikDebrecin VSC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
65
Thắng 1
48
Hòa
41
Thua 1
24
Thua 2+
FC PyunikDebrecin VSC

FC Pyunik

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Henri Avagyan
Thủ môn
8.10/015/361
79Serhiy Vakulenko
Trung vệ
7.61/138/462
5James Santos das Neves
Hậu vệ trái
7.50/025/373
22Sead Islamovic
Tiền vệ trung tâm
7.42/027/283
4Erik Simonyan
Trung vệ
7.20/026/280
18Karlen Hovhannisyan
Tiền vệ trung tâm
7.22/038/463
15Mikhail Kovalenko
Hậu vệ trái
70/012/182
25Daniil Kulikov
Tiền vệ phòng ngự
72/114/191
3Nikos Kainourgios
Hậu vệ trái
6.90/033/403
11Hovhannes Harutyunyan
Tiền vệ trung tâm
6.62/08/131
29Iasonas Pikis
Trung phong
6.40/07/90
88Robert Darbinyan (dự bị)
Hậu vệ phải
7.10/010/111
19Sargis Metoyan (dự bị)
Trung phong
6.92/06/90
23Witiness Chimoio Joao Quembo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/010/141🟨
10Iman Griffith (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.73/012/151
95Momo Yansane (dự bị)
Trung phong
6.64/20/10

Debrecin VSC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Erik Kusnyir
Hậu vệ phải
7.11/027/323
3Adrián Guerrero
Hậu vệ trái
72/132/391
4Josua Mejias
Trung vệ
70/025/353
1Plamen Andreev
Thủ môn
70/028/460
26Adam Lang
Trung vệ
6.91/036/393🟨
19Dominik Kocsis
Tiền đạo cánh phải
6.93/215/202
10Balazs Dzsudzsak
Tiền vệ tấn công
6.82/031/411
25Sohan Baldoni
Trung phong
6.60/06/90
75David Patai
Tiền vệ tấn công
6.51/123/274
99Florian Cibla
Tiền đạo cánh trái
6.42/021/280
6Blaz Boskovic
Tiền vệ phòng ngự
6.13/020/304
5Bence Batik (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/08/111
77Mark Szecsi (dự bị)
Trung phong
6.71/14/80
78Csaba Sain Balasz (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/01/20
11Akos Szendrei (dự bị)
Trung phong
6.40/04/60🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Pyunik Thông tin Debrecin VSC
1992 Thành lập 1902-3-12
Vazgen Sargsyan Stadium Sân nhà Nagyerdei
14968 Sức chứa 7600
Egishe Melikyan HLV Gert Remmel
Yerevan Khu vực Debrecen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.982.932.980.822.250.800.980.500.72
Live1.88 ↓2.933.25 ↑0.72 ↓2.250.90 ↑0.88 ↓0.500.82 ↑
EasybetsSớm2.053.103.300.912.250.871.010.500.75
Live9.00 ↑1.12 ↓9.80 ↑5.20 ↑0.500.04 ↓0.82 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm2.053.203.400.882.250.860.780.250.97
Live13.00 ↑1.08 ↓13.00 ↑2.55 ↑0.500.27 ↓0.77 ↓0.000.98 ↑
Mansion88Sớm1.963.203.350.862.250.880.960.500.78
Live14.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.87 ↓0.000.97 ↑
InterwettenSớm2.653.202.550.852.500.851.100.500.65
Live7.50 ↑1.20 ↓7.75 ↑2.80 ↑0.500.20 ↓0.95 ↓0.500.75 ↑
10BETSớm2.653.202.500.842.500.83---
Live7.27 ↑1.20 ↓7.60 ↑2.60 ↑0.500.22 ↓---
12betSớm1.963.203.350.862.250.880.960.500.78
Live14.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.91 ↓0.000.93 ↑
CrownSớm2.043.153.200.912.250.891.040.500.78
Live14.50 ↑1.01 ↓15.50 ↑4.16 ↑0.500.04 ↓4.54 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.042.953.200.922.250.881.040.500.78
Live7.10 ↑1.17 ↓7.80 ↑5.55 ↑0.500.04 ↓0.84 ↓0.001.00 ↑
WewbetSớm2.573.262.500.902.500.900.960.000.86
Live15.30 ↑1.03 ↓15.30 ↑5.85 ↑0.500.01 ↓5.25 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm2.053.253.601.102.500.67---
Live26.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.603.152.500.852.500.840.890.000.79
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑13.18 ↑0.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.873.193.790.982.500.770.880.500.86
Live9.97 ↑1.13 ↓9.37 ↑3.02 ↑0.500.23 ↓0.96 ↑0.000.82 ↓
HK Jockey ClubSớm1.913.203.351.002.500.72---
Live1.913.203.351.002.500.72---
BwinSớm2.003.203.501.102.500.65---
Live23.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑0.98 ↓0.500.72 ↑---
1xBetSớm2.753.302.600.852.500.850.900.000.80
Live19.70 ↑1.05 ↓23.00 ↑5.42 ↑0.500.12 ↓0.62 ↓0.001.33 ↑
Bet 365Sớm2.053.303.100.982.500.831.030.500.78
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑5.00 ↑0.500.13 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm2.103.003.501.152.500.620.770.250.94
Live23.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑1.70 ↑1.500.40 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Pyunik+1/2Chưa có trận cùng mức
Debrecin VSC-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).