Kết quả bóng đá trận Dalian Kewei vs Hangzhou Linping Wuyue, 15:00 ngày 12/10/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:00 ngày 12/10/2026
Dalian Kewei 2 Kết thúc HT 0-1 2
Hangzhou Linping Wuyue
🟨 4 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Dalian Kewei | Phút | |
| Ai Chuwei | 19' | |
| Ablimit Dilxat | 22' | |
| 36' | Li Da | |
| ▲ Dachi Zhang ▼ | 42' ⇄ | |
| ▲ Li Yang ▼ | 42' ⇄ | |
| ▲ Li Yang ▼ | 43' ⇄ | |
| ▲ Li Yang ▼ | 44' ⇄ | |
| 45' | ⚽ 1 - 0 Li Yang (phản lưới) | |
| HT 0-1 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 46' | |
| Ge YuXiang (Kiến tạo: Dilxat Ablimit) 3 - 0 ⚽ | 46' | |
| ▲ Zhang Xianbing ▼ | 46' ⇄ | |
| 48' | Zhang J. | |
| ▲ Zhang H. ▼ | 58' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Ying Yuxiao ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Abdusalam A. ▼ | |
| Peyzullah Bahtiyar | 62' | |
| 62' | Tianyu Gao | |
| 63' | Tianyu Gao | |
| ▲ Liu Zhizhi ▼ | 69' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Jin Minyu ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Damlinjab ▼ | |
| 4 - 0 ⚽ | 82' | |
| Liu Zhizhi (Kiến tạo: Zhang Xianbing) 5 - 0 ⚽ | 82' | |
| ▲ Yongze Chen ▼ | 82' ⇄ | |
| 84' | Abdusalam A. | |
| 86' | ⚽ 5 - 1 Jin Minyu (Kiến tạo: Daoxin Ye) | |
| 86' ⇄ | ▲ Wu Y. ▼ | |
| Yongze Chen | 90' | |
| 90' | Yao Xing | |
| ▲ Yongze Chen ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 9 | 9 |
| Điểm | 7 | 3 | 19 | 17 |
Chủ = Dalian Kewei · Khách = Hangzhou Linping Wuyue
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dalian Kewei | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 7 (26%) | Hòa/Hòa | 7 (28%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Dalian Kewei
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 10 | 3 | 22 | 14 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 4 | 0 | 14 | 4 | 25 | 1 |
| Sân khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 8 | 10 | 12 | 7 |
Hangzhou Linping Wuyue
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 10 | 4 | 25 | 28 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 13 | 11 | 17 | 5 |
| Sân khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 12 | 17 | 17 | 3 |
Đội hình
Dalian Kewei
Hangzhou Linping Wuyue
1Zhang Chong2Zhang zhen5Fu Yuncheng14Zhen Li35Wang Peng8Ablimit Dilxat11Ge YuXiang30Yu Zeyuan31Peyzullah Bahtiyar18Yao X.36Ai Chuwei26Xu Zhenyao3Yang Yanjun23Tang Kaiqi32Li Da6He Tongshuai7Tianyu Gao22Daoxin Ye56Yao Xing11Jie Yin30Zhang J.37Xiang Yuheng
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Zhang Chong
- 2Zhang zhen
- 5Fu Yuncheng
- 8Ablimit Dilxat🎯 Kiến tạo 46' · 🟨 Thẻ vàng 22'
- 11Ge YuXiang⚽ Ghi bàn 46'
- 14Zhen Li
- 18Yao X.
- 30Yu Zeyuan
- 31Peyzullah Bahtiyar🟨 Thẻ vàng 62'
- 35Wang Peng
- 36Ai Chuwei🟨 Thẻ vàng 19'
Khách · 343
- 3Yang Yanjun
- 6He Tongshuai
- 7Tianyu Gao🟨 Thẻ vàng 62' · 🟨 Thẻ vàng 63'
- 11Jie Yin
- 22Daoxin Ye🎯 Kiến tạo 86'
- 23Tang Kaiqi
- 26Xu Zhenyao
- 30Zhang J.🟨 Thẻ vàng 48'
- 32Li Da🟨 Thẻ vàng 36'
- 37Xiang Yuheng
- 56Yao Xing🟨 Thẻ vàng 90'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
45
Sút bóng
149
Sút cầu môn
85
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
40
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
389364
TL chuyền bóng thành công
83%79%
Phạm lỗi
1415
Việt vị
21
Cứu thua
46
Quả ném biên
2614
Chuyền dài
5913
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalian Kewei (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Hangzhou Linping Wuyue (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dalian Kewei | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Dalian football youth training base | Sân nhà | Langfang Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hui Xu | HLV | Lei Xu |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.27 | 3.91 | 7.60 | 0.82 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.30 ↑ | 3.63 ↓ | 7.50 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.43 | 3.70 | 7.60 | 0.88 | 2.25 | 0.87 | 0.98 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.90 | 8.00 | 0.98 | 2.25 | 0.80 | 1.01 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 3.25 | 6.50 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.75 | 6.50 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 3.60 | 6.80 | 1.06 | 2.25 | 0.70 | 1.08 | 1.25 | 0.68 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 3.85 | 6.60 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.95 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.34 | 6.00 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 3.80 | 7.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 3.60 | 6.50 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.32 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 3.80 | 6.78 | 1.25 | 2.50 | 0.65 | 1.40 | 1.50 | 0.46 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 5.95 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.40 | 5.25 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Kewei | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hangzhou Linping Wuyue | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).