Kết quả bóng đá trận CS Universitatea Craiova vs Getafe, 23:45 ngày 15/10/2026
UEFA Conference League · 23:45 ngày 15/10/2026
CS Universitatea Craiova 1 Kết thúc HT 0-0 1
Getafe
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| CS Universitatea Craiova | Phút | |
| Romanchuk O. | 27' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kiko ▼ | |
| João Lameira | 51' | |
| Cicaldau A. | 56' | |
| Al Hamlawi A. (Kiến tạo: Alexandru Cicaldau) 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| 59' ⇄ | ▲ Mojica J. ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Mojica J. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Alcantara A. R. ▼ | |
| ▲ David M. ▼ | 70' ⇄ | |
| 72' | Mojica J. | |
| ▲ Cretu A. ▼ | 75' ⇄ | |
| ▲ Elisor S. ▼ | 75' ⇄ | |
| 81' | ⚽ 1 - 1 | |
| 81' | ⚽ 1 - 2 Gudelj N. | |
| 82' ⇄ | ▲ Sebastian Boselli ▼ | |
| ▲ Basceanu L. ▼ | 85' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 20 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 5 | 16 |
| Điểm | 7 | 2 | 23 | 7 |
Chủ = CS Universitatea Craiova · Khách = Getafe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CS Universitatea Craiova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Đội hình
CS Universitatea Craiova
Getafe
21L.Popescu3Romanchuk O.6Screciu V.24N.Stevanović8Baluta T.11Bancu N.16João Lameira23Teles9Al Hamlawi A.10Baiaram S.20Cicaldau A.13Soria D.2Djene3Davinchi21Andrés García26Valou J.8Gudelj N.16Serrano F.6Martin M.10Satriano M.11Terrats R.9Mayoral B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Romanchuk O.🟨 Thẻ vàng 27'
- 6Screciu V.
- 8Baluta T.
- 9Al Hamlawi A.⚽ Ghi bàn 59'
- 10Baiaram S.
- 11Bancu N.
- 16João Lameira🟨 Thẻ vàng 51'
- 20Cicaldau A.🎯 Kiến tạo 59' · 🟨 Thẻ vàng 56'
- 21L.Popescu
- 23Teles
- 24N.Stevanović
Khách · 4231
- 2Djene
- 3Davinchi
- 6Martin M.
- 8Gudelj N.⚽ Ghi bàn 81'
- 9Mayoral B.
- 10Satriano M.
- 11Terrats R.
- 13Soria D.
- 16Serrano F.
- 21Andrés García
- 26Valou J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
24
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
405534
TL chuyền bóng thành công
80%86%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
01
Cứu thua
22
Quả ném biên
2319
Chuyền dài
2318
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CS Universitatea Craiova (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Getafe (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CS Universitatea Craiova | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1983-3-30 | |
| Sân nhà | Coliseum Alfonso Perez | |
| 0 | Sức chứa | 17700 |
| Filipe Coelho | HLV | Jose Bordalas Jimenez |
| Khu vực | Madrid |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.78 | 3.13 | 2.25 | 0.98 | 2.25 | 0.74 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.42 ↓ | 3.02 ↓ | 2.63 ↑ | 0.87 ↓ | 2.00 | 0.85 ↑ | 0.80 | 0.00 | 0.98 | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.15 | 0.97 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.20 | 0.94 | 2.25 | 0.80 | 0.84 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.15 | 2.03 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.55 | 1.95 | 0.77 | 2.50 | 0.97 | 0.83 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.12 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.15 | 2.03 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.15 | 2.19 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.04 | 3.03 | 2.16 | 0.97 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.25 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.13 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.84 | 0.83 | 2.50 | 0.94 | 0.94 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 8.43 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 | |
| 1xBet | Sớm | 4.23 | 3.62 | 1.89 | 0.82 | 2.50 | 1.03 | 2.25 | 0.00 | 0.36 |
| Live | 10.80 ↑ | 1.16 ↓ | 10.40 ↑ | 4.43 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.80 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CS Universitatea Craiova | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Getafe | +1/2 | 4 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).