Kết quả bóng đá trận Club Sport Emelec vs Libertad FC, 07:00 ngày 20/09/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 20/09/2026
Club Sport Emelec 1 Kết thúc HT 1-0 2
Libertad FC
🟨 3 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 8
Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Club Sport Emelec | Phút | |
| 6' | Quinonez O. | |
| Orlando Herrera | 20' | |
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Saya R. 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| 23' | Caicedo B. | |
| Leguizamon A. | 23' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bravo J. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Gruezo C. ▼ | |
| ▲ Luis Fragozo ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Luis Gomez ▼ | 60' ⇄ | |
| 61' | ⚽ 2 - 1 Bravo J. (Kiến tạo: Gabriel Jhon Cortez) | |
| ▲ Luis Gomez ▼ | 62' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Hancel Batalla ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Caicedo E. ▼ | |
| ▲ Napoli G. ▼ | 75' ⇄ | |
| ▲ Cortez S. ▼ | 75' ⇄ | |
| ▲ Cortez S. ▼ | 76' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ C.Orejuela ▼ | |
| ▲ Ayovi J. ▼ | 82' ⇄ | |
| Leguizamon A. | 88' | |
| 90' | ⚽ 2 - 2 Caicedo B. (Kiến tạo: Carlos Alfredo Orejuela Quinonez) | |
| 90' | Caicedo E. | |
| 90' | Rodrigo Morínigo | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 8 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 9 |
| Điểm | 3 | 6 | 11 | 20 |
Chủ = Club Sport Emelec · Khách = Libertad FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Club Sport Emelec | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 7 (22%) |
Bảng xếp hạng
Club Sport Emelec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 8 | 10 | 23 | 32 | 35 | 11 |
| Sân nhà | 14 | 7 | 4 | 3 | 16 | 13 | 25 | 6 |
| Sân khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 7 | 19 | 10 | 14 |
Libertad FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 10 | 7 | 10 | 29 | 30 | 37 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 17 | 11 | 26 | 4 |
| Sân khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 12 | 19 | 11 | 12 |
Đội hình
Club Sport Emelec
Libertad FC
12Ortiz P.2Leguizamon A.4Segura E.27Leon F.80Orlando Herrera5Angelo Mina32J.Valverde11Sebastian Arce19Ruiz J.21Cevallos J.59Saya R.12David Cabezas2Rodrigo Morínigo6Caicedo B.17Patta E.19Quinonez O.20Rodriguez Perlaza J. G.10Cortez Casierra G. J.63Cristhian Valencia70Branda V.80Pineda Arana X. E.33Antony Chere
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Leguizamon A.🟨 Thẻ vàng 23' · 🟥 Thẻ đỏ 88'
- 4Segura E.
- 5Angelo Mina
- 11Sebastian Arce🎯 Kiến tạo 23'
- 12Ortiz P.
- 19Ruiz J.
- 21Cevallos J.
- 27Leon F.
- 32J.Valverde
- 59Saya R.⚽ Ghi bàn 23'
- 80Orlando Herrera🟨 Thẻ vàng 20'
Khách · 541
- 2Rodrigo Morínigo🟨 Thẻ vàng 90'
- 6Caicedo B.⚽ Ghi bàn 90' · 🟨 Thẻ vàng 23'
- 10Cortez Casierra G. J.🎯 Kiến tạo 61'
- 12David Cabezas
- 17Patta E.
- 19Quinonez O.🟨 Thẻ vàng 6'
- 20Rodriguez Perlaza J. G.
- 33Antony Chere
- 63Cristhian Valencia
- 70Branda V.
- 80Pineda Arana X. E.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1810
Sút cầu môn
76
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
52
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
385337
TL chuyền bóng thành công
83%79%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
24
Cứu thua
45
Quả ném biên
2126
Chuyền dài
2225
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Club Sport Emelec (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Libertad FC (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Club Sport Emelec | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928-4-28 | Thành lập | |
| George Capwell | Sân nhà | |
| 23000 | Sức chứa | 0 |
| Vicente Martin Sanchez Bragunde | HLV | Juan Carlos Leon Zambrano |
| Guayaquil | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.30 | 4.50 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.80 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 2.90 | 3.60 | 0.70 | 2.25 | 0.63 | 0.68 | 0.75 | 0.65 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.02 ↓ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.30 | 3.65 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.17 ↓ | 10.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.75 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.95 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.30 | 3.65 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.90 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.40 | 4.40 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.93 | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.38 | 4.60 | 0.86 | 2.25 | 0.96 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.20 ↓ | 8.80 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.00 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.60 | 0.85 | 2.25 | 0.84 | 0.93 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 38.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.44 | 4.85 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.51 | 0.25 | 1.47 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.54 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.17 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.68 | 3.40 | 4.75 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Club Sport Emelec | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Libertad FC | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).