Kết quả bóng đá trận Charlotte FC vs Houston Dynamo, 06:40 ngày 06/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 06/09/2026
Charlotte FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Houston Dynamo
🟨 5 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Bank of America Stadium Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Charlotte FC | Phút | |
| 9' | Felipe Andrade | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Ream T. | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| Diani D. | 50' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 21 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 13 | 8 |
| Điểm | 6 | 2 | 21 | 16 |
Chủ = Charlotte FC · Khách = Houston Dynamo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Charlotte FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (26%) | Thắng/Thắng | 10 (26%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 9 (23%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (21%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
Charlotte FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 5 | 7 | 40 | 32 | 35 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 26 | 13 | 24 | 3 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 19 | 11 | 7 |
Houston Dynamo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 3 | 7 | 30 | 26 | 39 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 13 | 7 | 23 | 4 |
| Sân khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 19 | 16 | 5 |
Đội hình
Charlotte FC
Houston Dynamo
1Kahlina K.3Ream T.22Kessler H.23Schnegg D.35Cleary W.8Westwood A.16Biel P.28Diani D.9Toklomati I.10Saint-Maximin A.11Abada L.31Bond J.5Lucas Halter11Ennali L.34A.Resch36Felipe Andrade6Artur16Herrera H.19Bogusz M.20Guilherme30Bouzat A.23McGuire D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Kahlina K.
- 3Ream T.🟨 Thẻ vàng 45'
- 8Westwood A.
- 9Toklomati I.
- 10Saint-Maximin A.
- 11Abada L.
- 16Biel P.
- 22Kessler H.
- 23Schnegg D.
- 28Diani D.🟨 Thẻ vàng 50'
- 35Cleary W.
Khách · 4231
- 5Lucas Halter
- 6Artur
- 11Ennali L.
- 16Herrera H.
- 19Bogusz M.
- 20Guilherme
- 23McGuire D.
- 30Bouzat A.
- 31Bond J.
- 34A.Resch
- 36Felipe Andrade🟨 Thẻ vàng 9'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Thẻ vàng
21
Sút bóng
99
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
36
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
224327
TL chuyền bóng thành công
89%92%
Phạm lỗi
84
Cứu thua
23
Quả ném biên
143
Chuyền dài
2112
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Charlotte FC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Houston Dynamo (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Charlotte FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1996 | |
| Bank of America Stadium | Sân nhà | BBVA Compass Stadium |
| 0 | Sức chứa | 3200 |
| Dean Smith | HLV | Ben Olsen |
| Khu vực | Houston |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.14 | 3.32 | 2.82 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.11 ↓ | 3.58 ↑ | 2.67 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.24 | 3.50 | 2.80 | 0.89 | 2.75 | 0.94 | 0.99 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 7.70 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.90 | 0.86 | 2.75 | 0.97 | 0.94 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 3.55 | 2.96 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 1.01 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.13 ↓ | 6.30 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.90 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.25 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.00 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.21 ↑ | 3.45 ↓ | 2.85 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.55 | 2.96 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 1.01 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 2.63 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.65 | 2.70 | 0.92 | 2.75 | 0.95 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.27 | 2.74 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.05 ↓ | 10.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.47 | 2.85 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.17 ↓ | 3.44 ↓ | 2.90 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.96 ↓ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.00 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 3.47 | 2.86 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.06 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.27 ↓ | 3.57 ↑ | 3.03 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.98 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.95 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.50 ↓ | 2.85 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.79 | 3.17 | 0.71 | 2.50 | 1.25 | 0.66 | 0.00 | 1.33 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 5.83 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 2.34 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.60 | 2.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.90 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.90 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.30 ↓ | 2.88 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Charlotte FC | +1/4 | 4 | 0 | 0 |
| Houston Dynamo | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).