Kết quả bóng đá trận Caykur Rizespor vs Trabzonspor, 23:00 ngày 26/10/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 23:00 ngày 26/10/2026
Caykur Rizespor 3 Kết thúc HT 2-0 4
Trabzonspor
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Caykur Rizespor | Phút | |
| Borrelli G. 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| E.Bulut 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| Ariss Z. | 14' | |
| Borrelli G. (Kiến tạo: Adedire Mebude) 3 - 0 ⚽ | 32' | |
| 38' | Fabinho | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ T.Jabol-Folcarelli ▼ | |
| 49' | ⚽ 3 - 1 Kabasakal M. (Kiến tạo: Ernest Muci) | |
| 51' | ⚽ 3 - 2 Simsir A. (Kiến tạo: Ernest Muci) | |
| 52' | ⚽ 3 - 3 | |
| 55' | ||
| 55' | Kabasakal M. | |
| 57' | ⚽ 3 - 4 Franculino | |
| ▲ Mihaila V. ▼ | 59' ⇄ | |
| Borrelli G. | 60' | |
| 61' ⇄ | ▲ S. Cabral ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Tufan O. ▼ | |
| Laci Q. (Kiến tạo: Adedire Mebude) 4 - 4 ⚽ | 68' | |
| Laci Q. (Kiến tạo: Adedire Mebude) 5 - 4 ⚽ | 69' | |
| ▲ A.Doicaru ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Sowe A. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Bozdogan C. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Diakite M. ▼ | 79' ⇄ | |
| 83' | ⚽ 5 - 5 Franculino (Kiến tạo: Ernest Muci) | |
| 84' | ⚽ 5 - 6 Franculino | |
| 86' ⇄ | ▲ Saviolo N. ▼ | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 11 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 15 | 8 |
| Điểm | 1 | 6 | 11 | 21 |
Chủ = Caykur Rizespor · Khách = Trabzonspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Caykur Rizespor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 6 (46%) |
Bảng xếp hạng
Caykur Rizespor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 1 |
Trabzonspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 11 |
Đội hình
Caykur Rizespor
Trabzonspor
75Fofana Y.17Ariss Z.21Bakayoko S.54Pala M.93Sagnan M.14Antalyali T.10I.Olawoyin11Mebude A.20Laci Q.99E.Bulut29Borrelli G.24Onana A.15Savic S.19Eskihellac M.20W. Pina27Nwaiwu C.6Fabinho57Kabasakal M.7Muci E.10Salah M.58Simsir A.9Franculino
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 10I.Olawoyin
- 11Mebude A.🎯 Kiến tạo 32' · 🎯 Kiến tạo 68' · 🎯 Kiến tạo 69'
- 14Antalyali T.
- 17Ariss Z.🟨 Thẻ vàng 14'
- 20Laci Q.⚽ Ghi bàn 68' · ⚽ Ghi bàn 69'
- 21Bakayoko S.
- 29Borrelli G.⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 32' · 🟨 Thẻ vàng 60'
- 54Pala M.
- 75Fofana Y.
- 93Sagnan M.
- 99E.Bulut⚽ Ghi bàn 12'
Khách · 4231
- 6Fabinho🟨 Thẻ vàng 38'
- 7Muci E.🎯 Kiến tạo 49' · 🎯 Kiến tạo 51' · 🎯 Kiến tạo 83'
- 9Franculino⚽ Ghi bàn 57' · ⚽ Ghi bàn 83' · ⚽ Ghi bàn 84'
- 10Salah M.
- 15Savic S.
- 19Eskihellac M.
- 20W. Pina
- 24Onana A.
- 27Nwaiwu C.
- 57Kabasakal M.⚽ Ghi bàn 49' · 🟨 Thẻ vàng 55'
- 58Simsir A.⚽ Ghi bàn 51'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
22
Sút bóng
912
Sút cầu môn
66
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
353441
TL chuyền bóng thành công
82%85%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
12
Cứu thua
24
Quả ném biên
1219
Chuyền dài
4028
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Caykur Rizespor (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Trabzonspor (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Caykur Rizespor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1953 | Thành lập | 1967 |
| Yeni Sehir Stadium | Sân nhà | Senol Gunes Stadium |
| 10459 | Sức chứa | 23500 |
| Recep Ucar | HLV | Fatih Tekke |
| RIZE | Khu vực | TRABZON |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.98 | 3.63 | 1.94 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.84 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 3.33 ↑ | 3.82 ↑ | 1.77 ↓ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 0.73 ↓ | -0.75 | 1.05 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.70 | 2.08 | 0.92 | 3.00 | 0.87 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 304.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.70 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.95 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.50 ↑ | 7.50 | 0.28 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.70 | 2.03 | 0.95 | 3.00 | 0.89 | 1.01 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.75 | 1.95 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.83 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.70 | 2.03 | 0.95 | 3.00 | 0.89 | 1.01 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.55 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.97 | 3.75 | 2.09 | 0.96 | 3.00 | 0.91 | 1.01 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 81.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.27 | 3.51 | 1.96 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 0.92 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 140.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.80 | 2.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.70 | 1.95 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.82 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 172.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.93 ↑ | 7.50 | 0.12 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.46 | 3.88 | 2.07 | 0.83 | 2.75 | 1.07 | 0.98 | -0.25 | 0.69 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.41 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.95 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Caykur Rizespor | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Trabzonspor | +1/2 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).