Kết quả bóng đá trận Brazil vs Nhật Bản, 00:00 ngày 30/06/2026
FIFA World Cup · 00:00 ngày 30/06/2026
Brazil 2 Kết thúc HT 0-1 1
Nhật Bản
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Houston Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Tường thuật trực tiếp
Brazil
Nhật Bản
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Maurizio Mariani
🎯 Dứt điểm - Bruno Guimaraes Rodriguez Moura (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bruno Guimaraes Rodriguez Moura (chân trái) — bị chặn
12'
🟨 Thẻ vàng - Kaishu Sano
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Carlos Henrique Casimiro
🎯 Dứt điểm - Matheus Cunha (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bruno Guimaraes Rodriguez Moura (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Daichi Kamada (chân phải) — bị chặn
17'
⛳ Phạt góc
27'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
⚽ BÀN THẮNG - Kaishu Sano 0-1
29'
🎯 Dứt điểm - Kaishu Sano (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Vinícius Júnior (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Tolentino Coelho de Lima (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matheus Cunha (chân phải) — bị cản phá
45'
🟨 Thẻ vàng - Daichi Kamada
45'
🎯 Dứt điểm - Junya Ito (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Tolentino Coelho de Lima (đánh đầu) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Endrick Felipe Moreira de Sousa, ra Lucas Tolentino Coelho de Lima
🟨 Thẻ vàng - Danilo Luiz da Silva
🎯 Dứt điểm - Bruno Guimaraes Rodriguez Moura (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Endrick Felipe Moreira de Sousa (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique Casimiro (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Henrique Casimiro 1-1, kiến tạo: Gabriel Dos Santos Magalhaes
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique Casimiro (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Vinícius Júnior (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matheus Cunha (chân phải) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Gabriel Teodoro Martinelli Silva, ra Matheus Cunha
66'
🔁 Thay người: vào Junnosuke Suzuki, ra Keito Nakamura
66'
🔁 Thay người: vào Yukinari Sugawara, ra Ritsu Doan
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rayan Vitor (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gabriel Teodoro Martinelli Silva (chân phải) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Shuto Machino, ra Junya Ito
78'
🔁 Thay người: vào Shuto Machino, ra Junya Ito
78'
🔁 Thay người: vào Ao Tanaka, ra Daichi Kamada
84'
🟨 Thẻ vàng - Junnosuke Suzuki
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rayan Vitor (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vinícius Júnior (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Fabio Henrique Tavares, ra Carlos Henrique Casimiro
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fabio Henrique Tavares (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Gabriel Teodoro Martinelli Silva 2-1, kiến tạo: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
🎯 Dứt điểm - Gabriel Teodoro Martinelli Silva (chân phải) — vào lưới
90+7'
🔁 Thay người: vào Koki Ogawa, ra Daizen Maeda
🔁 Thay người: vào Danilo Luiz da Silva, ra Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Brazil | Phút | |
| 12' | Kaishu Sano | |
| Carlos Henrique Casimiro | 14' | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Kaishu Sano | |
| 45' | Daichi Kamada | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Endrick Felipe Moreira de Sousa ▼ Lucas Tolentino Coelho de Lima | 46' ⇄ | |
| Danilo Luiz da Silva | 48' | |
| Carlos Henrique Casimiro(Assists:Gabriel Dos Santos Magalhaes) (Kiến tạo: Gabriel Dos Santos Magalhaes) 1 - 1 ⚽ | 56' | |
| ▲ Gabriel Teodoro Martinelli Silva ▼ Matheus Cunha | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Junnosuke Suzuki ▼ Keito Nakamura | |
| 66' ⇄ | ▲ Yukinari Sugawara ▼ Ritsu Doan | |
| 78' ⇄ | ▲ Shuto Machino ▼ Junya Ito | |
| 78' ⇄ | ▲ Shuto Machino ▼ Junya Ito | |
| 78' ⇄ | ▲ Ao Tanaka ▼ Daichi Kamada | |
| 84' | Junnosuke Suzuki | |
| ▲ Fabio Henrique Tavares ▼ Carlos Henrique Casimiro | 90+3' ⇄ | |
| Gabriel Teodoro Martinelli Silva(Assists:Bruno Guimaraes Rodriguez Moura) (Kiến tạo: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura) 2 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| 90+7' ⇄ | ▲ Koki Ogawa ▼ Daizen Maeda | |
| ▲ Danilo Dos Santos De Oliveira ▼ Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | 90+8' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Đội hình
Brazil
Nhật Bản
1Alisson Becker3Gabriel Dos Santos Magalhaes4CMarcos Aoas Correa Marquinhos13Danilo Luiz da Silva16Douglas Santos5Carlos Henrique Casimiro8Bruno Guimaraes Rodriguez Moura20Lucas Tolentino Coelho de Lima7Vinícius Júnior9Matheus Cunha26Rayan Vitor1Zion Suzuki3Shogo Taniguchi21Hiroki Ito22Takehiro Tomiyasu10CRitsu Doan13Keito Nakamura15Daichi Kamada24Kaishu Sano11Daizen Maeda14Junya Ito18Ayase Ueda
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Alisson Becker6.4
- 3Gabriel Dos Santos Magalhaes🎯 Kiến tạo 56'7.9
- 4Marcos Aoas Correa Marquinhos C7.8
- 5Carlos Henrique Casimiro⚽ Ghi bàn 56' · 🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 90+3'7.9
- 7Vinícius Júnior7.5
- 8Bruno Guimaraes Rodriguez Moura🎯 Kiến tạo 90+5' · ▼ Rời sân 90+8'7.4
- 9Matheus Cunha▼ Rời sân 66'6.3
- 13Danilo Luiz da Silva🟨 Thẻ vàng 48'6
- 16Douglas Santos7.3
- 20Lucas Tolentino Coelho de Lima▼ Rời sân 46'6.8
- 26Rayan Vitor7.4
Khách · 3421
- 1Zion Suzuki7
- 3Shogo Taniguchi6.8
- 10Ritsu Doan C▼ Rời sân 66'6.5
- 11Daizen Maeda▼ Rời sân 90+7'6.8
- 13Keito Nakamura▼ Rời sân 66'6.5
- 14Junya Ito▼ Rời sân 78'6.9
- 15Daichi Kamada🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 78'6.5
- 18Ayase Ueda6
- 21Hiroki Ito6.3
- 22Takehiro Tomiyasu7.6
- 24Kaishu Sano⚽ Ghi bàn 29' · 🟨 Thẻ vàng 12'7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
23
Sút bóng
195
Sút cầu môn
72
Tấn công
13365
Tấn công nguy hiểm
8830
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
134
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
682313
TL chuyền bóng thành công
92%83%
Phạm lỗi
413
Việt vị
10
Cứu thua
14
Tắc bóng
64
Quả ném biên
2116
Cắt bóng
96
Tạt bóng thành công
102
Chuyền dài
2124
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.070.33
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
50 50
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B1T1 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brazil (28 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Nhật Bản (30 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 0.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Brazil
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Carlos Henrique Casimiro Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 1 | 2/2 | 68/76 | 2 | 🟨 | |
| 3Gabriel Dos Santos Magalhaes Trung vệ | 7.9 | 1 | 0/0 | 130/135 | 2 | ||
| 4Marcos Aoas Correa Marquinhos Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 108/111 | 3 | |||
| 7Vinícius Júnior Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 3/2 | 35/39 | 1 | |||
| 8Bruno Guimaraes Rodriguez Moura Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 4/1 | 45/50 | 3 | ||
| 26Rayan Vitor Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1/0 | 28/31 | 2 | |||
| 16Douglas Santos Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 63/65 | 3 | |||
| 20Lucas Tolentino Coelho de Lima Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/0 | 35/42 | 2 | |||
| 1Alisson Becker Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 13/20 | 0 | |||
| 9Matheus Cunha Trung phong | 6.3 | 3/1 | 17/17 | 1 | |||
| 13Danilo Luiz da Silva Trung vệ | 6 | 0/0 | 65/73 | 2 | 🟨 | ||
| 22Gabriel Teodoro Martinelli Silva (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 2/1 | 13/13 | 0 | ||
| 17Fabio Henrique Tavares (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 19Endrick Felipe Moreira de Sousa (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 4/8 | 0 | |||
| 18Danilo Dos Santos De Oliveira (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Nhật Bản
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Kaishu Sano Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1 | 1/1 | 28/31 | 1 | 🟨 | |
| 22Takehiro Tomiyasu Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 26/33 | 2 | |||
| 1Zion Suzuki Thủ môn | 7 | 0/0 | 20/29 | 0 | |||
| 14Junya Ito Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 16/20 | 1 | |||
| 3Shogo Taniguchi Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 44/47 | 1 | |||
| 11Daizen Maeda Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 13/14 | 4 | |||
| 15Daichi Kamada Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 33/33 | 0 | 🟨 | ||
| 10Ritsu Doan Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 13/17 | 2 | |||
| 13Keito Nakamura Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 18/20 | 1 | |||
| 21Hiroki Ito Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 27/35 | 0 | |||
| 18Ayase Ueda Trung phong | 6 | 2/1 | 6/10 | 0 | |||
| 2Yukinari Sugawara (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 6Shuto Machino (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 25Junnosuke Suzuki (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 1 | 🟨 | ||
| 7Ao Tanaka (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 7/10 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Brazil | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | 1921 |
| Estadio do Maracana | Sân nhà | National Olympic Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Carlo Ancelotti | HLV | Hajime Moriyasu |
| Rio de Janeiro | Khu vực | Tokyo |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.