Brazil vs Nhật Bản 2-1 — FIFA World Cup
FIFA World Cup · 30/06/2026 00:00 · Kết thúc
Brazil 2 FT HT 0-1 1
Nhật Bản
🟨 2-3 🟥 0-0 ⛳ 6-2
Houston Stadium Clear 32℃~33℃
Đội hình ra sân 433 - 3421
BrazilNhật Bản
1Alisson Becker3Gabriel Dos Santos Magalhaes4CMarcos Aoas Correa Marquinhos13Danilo Luiz da Silva16Douglas Santos5Carlos Henrique Casimiro8Bruno Guimaraes Rodriguez Moura20Lucas Tolentino Coelho de Lima7Vinícius Júnior9Matheus Cunha26Rayan Vitor1Zion Suzuki3Shogo Taniguchi21Hiroki Ito22Takehiro Tomiyasu10CRitsu Doan13Keito Nakamura15Daichi Kamada24Kaishu Sano11Daizen Maeda14Junya Ito18Ayase Ueda
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
BrazilNhật Bản
| FT 2-1 | ||
| ▲ Danilo Dos Santos De Oliveira ▼ Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | 90+8' ⇄ | |
| 90+7' ⇄ | ▲ Koki Ogawa ▼ Daizen Maeda | |
| Gabriel Teodoro Martinelli Silva(Assists:Bruno Guimaraes Rodriguez Moura) (Kiến tạo: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura) 2 - 1 ⚽ | 90+5' | |
| ▲ Fabio Henrique Tavares ▼ Carlos Henrique Casimiro | 90+3' ⇄ | |
| 84' | Junnosuke Suzuki | |
| 78' ⇄ | ▲ Shuto Machino ▼ Junya Ito | |
| 78' ⇄ | ▲ Shuto Machino ▼ Junya Ito | |
| 78' ⇄ | ▲ Ao Tanaka ▼ Daichi Kamada | |
| ▲ Gabriel Teodoro Martinelli Silva ▼ Matheus Cunha | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Junnosuke Suzuki ▼ Keito Nakamura | |
| 66' ⇄ | ▲ Yukinari Sugawara ▼ Ritsu Doan | |
| Carlos Henrique Casimiro(Assists:Gabriel Dos Santos Magalhaes) (Kiến tạo: Gabriel Dos Santos Magalhaes) 1 - 1 ⚽ | 56' | |
| Danilo Luiz da Silva | 48' | |
| ▲ Endrick Felipe Moreira de Sousa ▼ Lucas Tolentino Coelho de Lima | 46' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| 45' | Daichi Kamada | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Kaishu Sano | |
| Carlos Henrique Casimiro | 14' | |
| 12' | Kaishu Sano | |
Tường thuật trực tiếp
BrazilNhật Bản
64'
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rayan Vitor (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gabriel Teodoro Martinelli Silva (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vinícius Júnior (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fabio Henrique Tavares (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Teodoro Martinelli Silva (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Bruno Guimaraes Rodriguez Moura (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bruno Guimaraes Rodriguez Moura (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matheus Cunha (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bruno Guimaraes Rodriguez Moura (chân phải) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Daichi Kamada (chân phải) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Ayase Ueda (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Kaishu Sano (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Vinícius Júnior (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Tolentino Coelho de Lima (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matheus Cunha (chân phải) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Junya Ito (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Tolentino Coelho de Lima (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bruno Guimaraes Rodriguez Moura (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Endrick Felipe Moreira de Sousa (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique Casimiro (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Carlos Henrique Casimiro (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Vinícius Júnior (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matheus Cunha (chân phải) — chệch khung thành
12'
🟨 Thẻ vàng - Kaishu Sano
🟨 Thẻ vàng - Carlos Henrique Casimiro
29'
⚽ BÀN THẮNG - Kaishu Sano 0-1
45'
🟨 Thẻ vàng - Daichi Kamada
🟨 Thẻ vàng - Danilo Luiz da Silva
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Henrique Casimiro 1-1, kiến tạo: Gabriel Dos Santos Magalhaes
84'
🟨 Thẻ vàng - Junnosuke Suzuki
⚽ BÀN THẮNG - Gabriel Teodoro Martinelli Silva 2-1, kiến tạo: Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
🔁 Thay người: vào Endrick Felipe Moreira de Sousa, ra Lucas Tolentino Coelho de Lima
66'
🔁 Thay người: vào Junnosuke Suzuki, ra Keito Nakamura
66'
🔁 Thay người: vào Yukinari Sugawara, ra Ritsu Doan
78'
🔁 Thay người: vào Shuto Machino, ra Junya Ito
78'
🔁 Thay người: vào Ao Tanaka, ra Daichi Kamada
🔁 Thay người: vào Fabio Henrique Tavares, ra Carlos Henrique Casimiro
' ⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
90+7'
🔁 Thay người: vào Koki Ogawa, ra Daizen Maeda
🔁 Thay người: vào Danilo Luiz da Silva, ra Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rayan Vitor (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Shuto Machino, ra Junya Ito
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Gabriel Teodoro Martinelli Silva, ra Matheus Cunha
' ⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
27'
⛳ Phạt góc
17'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Maurizio Mariani
Thống kê kỹ thuật
62
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
195
Sút bóng
72
Sút cầu môn
13365
Tấn công
8830
Tấn công nguy hiểm
61
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
134
Đá phạt trực tiếp
69%%31%%
TL kiểm soát bóng
68%%32%%
TL kiểm soát bóng (HT)
682313
Chuyền bóng
92%%83%%
TL chuyền bóng thành công
413
Phạm lỗi
10
Việt vị
14
Cứu thua
64
Tắc bóng
2116
Quả ném biên
96
Cắt bóng
102
Tạt bóng thành công
2124
Chuyền dài
2.070.33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
50
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 433 vs 3421
Chủ nhà
- 1 Alisson Becker
- 3 Gabriel Dos Santos Magalhaes
- 4 Marcos Aoas Correa Marquinhos C
- 5 Carlos Henrique Casimiro
- 7 Vinícius Júnior
- 8 Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
- 9 Matheus Cunha
- 13 Danilo Luiz da Silva
- 16 Douglas Santos
- 20 Lucas Tolentino Coelho de Lima
- 26 Rayan Vitor
- 2 Ederson Jose dos Santos dự bị
- 6 Alex Sandro Lobo Silva dự bị
- 10 Neymar da Silva Santos Junior dự bị
- 12 Weverton Pereira da Silva dự bị
- 14 Gleison Bremer Silva Nascimento dự bị
- 15 Leo Pereira dự bị
- 17 Fabio Henrique Tavares dự bị
- 18 Danilo Dos Santos De Oliveira dự bị
- 19 Endrick Felipe Moreira de Sousa dự bị
- 21 Luiz Henrique dự bị
- 22 Gabriel Teodoro Martinelli Silva dự bị
- 23 Ederson Santana de Moraes dự bị
- 24 Roger Ibanez Da Silva dự bị
- 25 Igor Thiago dự bị
Khách
- 1 Zion Suzuki
- 3 Shogo Taniguchi
- 10 Ritsu Doan C
- 11 Daizen Maeda
- 13 Keito Nakamura
- 14 Junya Ito
- 15 Daichi Kamada
- 18 Ayase Ueda
- 21 Hiroki Ito
- 22 Takehiro Tomiyasu
- 24 Kaishu Sano
- 2 Yukinari Sugawara dự bị
- 4 Ko Itakura dự bị
- 5 Yuto Nagatomo dự bị
- 6 Shuto Machino dự bị
- 7 Ao Tanaka dự bị
- 8 Takefusa Kubo dự bị
- 9 Keisuke Goto dự bị
- 12 Keisuke Osako dự bị
- 16 Tsuyoshi Watanabe dự bị
- 17 Yuito Suzuki dự bị
- 19 Koki Ogawa dự bị
- 20 Ayumu Seko dự bị
- 23 Tomoki Hayakawa dự bị
- 25 Junnosuke Suzuki dự bị
- 26 Kento Shiogai dự bị
Brazil
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 Carlos Henrique Casimiro Defensive Midfield | 7.9 | 1 | 2/2 | 68/76 | 2 | 🟨 | |
| 3 Gabriel Dos Santos Magalhaes Centre Back | 7.9 | 1 | 0/0 | 130/135 | 2 | ||
| 4 Marcos Aoas Correa Marquinhos Centre Back | 7.8 | 0/0 | 108/111 | 3 | |||
| 7 Vinícius Júnior Left Winger | 7.5 | 3/2 | 35/39 | 1 | |||
| 8 Bruno Guimaraes Rodriguez Moura Central Midfield | 7.4 | 1 | 4/1 | 45/50 | 3 | ||
| 26 Rayan Vitor Right Winger | 7.4 | 1/0 | 28/31 | 2 | |||
| 16 Douglas Santos Left-Back | 7.3 | 0/0 | 63/65 | 3 | |||
| 20 Lucas Tolentino Coelho de Lima Attacking Midfield | 6.8 | 2/0 | 35/42 | 2 | |||
| 1 Alisson Becker Goalkeeper | 6.4 | 0/0 | 13/20 | 0 | |||
| 9 Matheus Cunha Centre Forward | 6.3 | 3/1 | 17/17 | 1 | |||
| 13 Danilo Luiz da Silva Centre Back | 6 | 0/0 | 65/73 | 2 | 🟨 | ||
| 22 Gabriel Teodoro Martinelli Silva (dự bị) Left Winger | 7.4 | 1 | 2/1 | 13/13 | 0 | ||
| 17 Fabio Henrique Tavares (dự bị) Defensive Midfield | 6.6 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 19 Endrick Felipe Moreira de Sousa (dự bị) Centre Forward | 6.2 | 1/0 | 4/8 | 0 | |||
| 18 Danilo Dos Santos De Oliveira (dự bị) Central Midfield | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Nhật Bản
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 Kaishu Sano Defensive Midfield | 7.7 | 1 | 1/1 | 28/31 | 1 | 🟨 | |
| 22 Takehiro Tomiyasu Right-Back | 7.6 | 0/0 | 26/33 | 2 | |||
| 1 Zion Suzuki Goalkeeper | 7 | 0/0 | 20/29 | 0 | |||
| 14 Junya Ito Right Winger | 6.9 | 1/0 | 16/20 | 1 | |||
| 3 Shogo Taniguchi Centre Back | 6.8 | 0/0 | 44/47 | 1 | |||
| 11 Daizen Maeda Left Winger | 6.8 | 0/0 | 13/14 | 4 | |||
| 15 Daichi Kamada Attacking Midfield | 6.5 | 1/0 | 33/33 | 0 | 🟨 | ||
| 10 Ritsu Doan Right Winger | 6.5 | 0/0 | 13/17 | 2 | |||
| 13 Keito Nakamura Left Winger | 6.5 | 0/0 | 18/20 | 1 | |||
| 21 Hiroki Ito Centre Back | 6.3 | 0/0 | 27/35 | 0 | |||
| 18 Ayase Ueda Centre Forward | 6 | 2/1 | 6/10 | 0 | |||
| 2 Yukinari Sugawara (dự bị) Right-Back | 6.6 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 6 Shuto Machino (dự bị) Forward | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 25 Junnosuke Suzuki (dự bị) Centre Back | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 1 | 🟨 | ||
| 7 Ao Tanaka (dự bị) Central Midfield | 6.2 | 0/0 | 7/10 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chấn thương / treo giò
- Raphael Dias Belloli — Hamstring Injury
- Ko Itakura — Injured Doubtful
- Takefusa Kubo — Torn Meniscus
So Sánh Sức Mạnh
50 50
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B1T1 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brazil (28 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Nhật Bản (30 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 0.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thông tin đội bóng
| Brazil | Thông tin | Nhật Bản |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | 1921 |
| Estadio do Maracana | Sân nhà | National Olympic Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Carlo Ancelotti | HLV | Hajime Moriyasu |
| Rio de Janeiro | Khu vực | Tokyo |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.