Kết quả bóng đá trận Austria Wien vs Austria Lustenau, 19:30 ngày 13/09/2026
Bundesliga (Áo) · 19:30 ngày 13/09/2026
Austria Wien 2 Kết thúc HT 0-0 1
Austria Lustenau
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Franz Horr Stadion Nhiệt độ: 18℃~19℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 19 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 13 | 18 |
| Điểm | 4 | 3 | 14 | 13 |
Chủ = Austria Wien · Khách = Austria Lustenau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Austria Wien | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (40%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 5 (20%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Austria Wien
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 | 20 | 29 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 12 | 4 | 5 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | 7 | 5 |
Austria Lustenau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 16 | 6 | 6 | 40 | 26 | 54 | 1 |
| Sân nhà | 14 | 10 | 3 | 1 | 22 | 9 | 33 | 1 |
| Sân khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 18 | 17 | 21 | 3 |
Đội hình
Austria Wien
Austria Lustenau
1Sahin-Radlinger S.15Dragovic A.40Nnodim D.46Handl J.5Muller V.6Maybach P.17L. Tae-Seok26Ranftl R.7Markovic V.30Fischer M.19Eggestein J.27Domenik Schierl3Soares D. T.15Chukwu E.21Anilson29Pertlwieser N.8Kacuri D.11D.Weixelbraun17Gashi A.20Lord Afrifa24Seydou Diarra39Verinac A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 4141
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Sút bóng
62
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
18086
TL chuyền bóng thành công
89%73%
Phạm lỗi
32
Việt vị
02
Cứu thua
01
Quả ném biên
56
Chuyền dài
159
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Austria Wien (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Austria Lustenau (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Austria Wien | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | 1914 |
| Franz Horr Stadion | Sân nhà | Reichshof stadion |
| 12200 | Sức chứa | 8800 |
| Stephan Helm | HLV | Markus Mader |
| Wien | Khu vực | Lustenau |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.86 | 3.43 | 3.35 | 0.78 | 2.50 | 0.94 | 0.86 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.43 | 3.35 | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.80 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.90 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.14 ↓ | 13.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 4.60 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.90 | 0.82 | 2.50 | 1.02 | 0.87 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.65 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.09 ↓ | 14.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.85 | 4.60 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.73 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 1.00 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.40 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.68 | 3.70 | 4.40 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.65 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.09 ↓ | 14.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.55 | 3.60 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.92 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.27 | 3.61 | 0.94 | 2.50 | 0.92 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.13 ↓ | 11.50 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.39 | 4.00 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.98 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.40 ↑ | 4.04 ↑ | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.97 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.00 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.60 | 4.40 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 10.73 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.75 | 4.48 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.74 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.32 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.33 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.40 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.73 | 3.40 ↓ | 4.50 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.94 ↓ | 0.75 | 0.78 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Austria Wien | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Austria Lustenau | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).