Kết quả bóng đá trận AEK Athens vs Levski Sofia, 02:00 ngày 27/08/2026
UEFA Champions League · 02:00 ngày 27/08/2026
AEK Athens 4 Kết thúc HT 3-0 0
Levski Sofia
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Agia Sofia Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Tường thuật trực tiếp
AEK Athens
Levski Sofia
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Clement Turpin
🎯 Dứt điểm - Lovro Majer (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Luka Jovic 1-0, kiến tạo: Lazaros Rota
🎯 Dứt điểm - Luka Jovic (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kaan Kairinen (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Barnabas Varga (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Barnabas Varga 2-0, kiến tạo: Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira
🎯 Dứt điểm - Razvan Marin (chân phải) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Everton Bala (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aboubakary Koita (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Barnabas Varga 3-0, kiến tạo: Lovro Majer
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Barnabas Varga (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lovro Majer (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aboubakary Koita (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Aldair Neves (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Reinaldo (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Kristian Dimitrov (chân phải) — chệch khung thành
39'
⛳ Phạt góc
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Everton Bala (chân phải) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Maicon (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Razvan Marin (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luka Jovic (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Razvan Marin
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Razvan Marin 4-0
🎯 Dứt điểm - Razvan Marin (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lazaros Rota (chân phải) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - El Mehdi Moubarik (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lazaros Rota (chân trái) — bị chặn
63'
🔁 Thay người: vào Perea, ra Reinaldo
63'
🔁 Thay người: vào David Kusso, ra Maicon
63'
🔁 Thay người: vào Gasper Trdin, ra Everton Bala
66'
🎯 Dứt điểm - David Kusso (chân trái) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Gasper Trdin (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Petros Mantalos, ra Aboubakary Koita
🟨 Thẻ vàng - Stavros Pilios
76'
🔁 Thay người: vào Mazire Soula, ra Armstrong Okoflex
🎯 Dứt điểm - Stavros Pilios (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Zini, ra Barnabas Varga
🔁 Thay người: vào Oleksandr Zubkov, ra Lovro Majer
82'
🔁 Thay người: vào Asen Mitkov, ra Sérgio Miguel Lobo Araújo
84'
🎯 Dứt điểm - Alex Centelles (chân trái) — chệch khung thành
85'
🚩 Việt vị
85'
🎯 Dứt điểm - David Kusso (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Mijat Gacinovic, ra Luka Jovic
🔁 Thay người: vào Kervin Arriaga, ra Razvan Marin
🎯 Dứt điểm - Mijat Gacinovic (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Zini
🎯 Dứt điểm - Petros Mantalos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mijat Gacinovic (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| AEK Athens | Phút | |
| Luka Jovic(Assists:Lazaros Rota) (Kiến tạo: Lazaros Rota) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Jovic L. (Kiến tạo: Lazaros Rota) 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| Barnabas Varga(Assists:Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira) (Kiến tạo: Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira) 3 - 0 ⚽ | 12' | |
| Varga B. (Kiến tạo: Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira) 4 - 0 ⚽ | 12' | |
| Barnabas Varga(Assists:Lovro Majer) (Kiến tạo: Lovro Majer) 5 - 0 ⚽ | 29' | |
| 6 - 0 ⚽ | 29' | |
| Varga B. (Kiến tạo: Lovro Majer) 7 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 3-0 | ||
| Razvan Marin | 51' | |
| Marin R. | 51' | |
| Razvan Marin 8 - 0 ⚽ | 55' | |
| Marin R. 9 - 0 ⚽ | 55' | |
| 63' ⇄ | ▲ Perea ▼ Reinaldo | |
| 63' ⇄ | ▲ David Kusso ▼ Maicon | |
| 63' ⇄ | ▲ Gasper Trdin ▼ Everton Bala | |
| 63' ⇄ | ▲ David Kusso ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Gasper Trdin ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Perea ▼ | |
| ▲ Petros Mantalos ▼ Aboubakary Koita | 72' ⇄ | |
| ▲ Mantalos P. ▼ | 72' ⇄ | |
| Stavros Pilios | 74' | |
| Pilios S. | 74' | |
| Pilios S. | 75' | |
| 76' ⇄ | ▲ Mazire Soula ▼ Armstrong Okoflex | |
| 76' ⇄ | ▲ Mazire Soula ▼ | |
| ▲ Zini ▼ Barnabas Varga | 81' ⇄ | |
| ▲ Oleksandr Zubkov ▼ Lovro Majer | 81' ⇄ | |
| ▲ Zini ▼ | 81' ⇄ | |
| ▲ Zubkov O. ▼ | 81' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Asen Mitkov ▼ Sérgio Miguel Lobo Araújo | |
| 82' ⇄ | ▲ Mitkov A. ▼ | |
| ▲ Mijat Gacinovic ▼ Luka Jovic | 86' ⇄ | |
| ▲ Kervin Arriaga ▼ Razvan Marin | 86' ⇄ | |
| ▲ Arriaga K. ▼ | 86' ⇄ | |
| ▲ Gacinovic M. ▼ | 86' ⇄ | |
| Zini | 89' | |
| Zini | 89' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 2 | 29 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 6 | 11 |
| Điểm | 7 | 1 | 22 | 17 |
Chủ = AEK Athens · Khách = Levski Sofia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AEK Athens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 19 (42%) | Thắng/Thắng | 11 (41%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 8 (18%) | Hòa/Thắng | 6 (22%) |
| 10 (22%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 1 (2%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (4%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
AEK Athens 0 (0%)Hòa 1 (100%)Levski Sofia 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Levski Sofia | 0-0 (0-0) | AEK Athens | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — AEK Athens
THHTTBTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | AEK Athens | 4-0 (2-0) | Iraklis | +1.75 | 2.75 | T |
| 19/08/26 | Levski Sofia | 0-0 (0-0) | AEK Athens | 0 | 2.25 | H |
| 13/08/26 | AEK Athens | 2-2 (1-0) | OFI Crete | +1 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | AEK Athens | 4-0 (1-0) | Kallithea | +2 | 3 | T |
| 02/08/26 | AEK Athens | 3-0 (3-0) | Sint-Truidense | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | AEK Athens | 1-2 (1-1) | Samsunspor | +0.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | PEC Zwolle | 2-3 (0-1) | AEK Athens | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Groningen | 1-2 (0-0) | AEK Athens | - | - | T |
| 16/07/26 | Vitesse Arnhem | 0-0 (0-0) | AEK Athens | +1.5 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | De Graafschap | 1-2 (0-2) | AEK Athens | +1.5 | 3.75 | T |
| 17/05/26 | AEK Athens | 1-1 (0-1) | Olympiakos Piraeus | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | PAOK Saloniki | 1-1 (0-0) | AEK Athens | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | AEK Athens | 2-1 (0-0) | Panathinaikos | +1 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Panathinaikos | 0-0 (0-0) | AEK Athens | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | AEK Athens | 3-0 (1-0) | PAOK Saloniki | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | AEK Athens | 3-1 (2-0) | Rayo Vallecano | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Rayo Vallecano | 3-0 (2-0) | AEK Athens | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Olympiakos Piraeus | 0-1 (0-1) | AEK Athens | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | AEK Athens | 3-0 (3-0) | AE Kifisias | +2.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | AEK Athens | 0-2 (0-2) | NK Publikum Celje | +1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Levski Sofia
THTTTTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/4 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Levski Sofia | 6-0 (2-0) | Spartak Varna | +1.75 | 2.75 | T |
| 19/08/26 | Levski Sofia | 0-0 (0-0) | AEK Athens | 0 | 2.25 | H |
| 11/08/26 | FC Kairat Almaty | 0-1 (0-1) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Levski Sofia | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.25 | 2.5 | T |
| 05/08/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Levski Sofia | 3-0 (1-0) | Septemvri Sofia | +1.75 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | CS Universitatea Craiova | 2-2 (1-2) | Levski Sofia | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Lokomotiv Sofia | 1-2 (0-0) | Levski Sofia | +1 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Levski Sofia | 1-0 (1-0) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Levski Sofia | 2-1 (1-0) | FC Dunav Ruse | +2.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Levski Sofia | 4-0 (0-0) | Borac Banja Luka | +1.25 | 2.5 | T |
| 08/07/26 | Borac Banja Luka | 1-1 (1-0) | Levski Sofia | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/06/26 | Levski Sofia | 5-0 (2-0) | Radnik Surdulica | +2 | 3 | T |
| 27/06/26 | Levski Sofia | 1-1 (0-0) | Botev Vratsa | +1.5 | 3 | H |
| 23/06/26 | Levski Sofia | 6-0 (5-0) | Etar | +1.75 | 3 | T |
| 19/06/26 | Levski Sofia | 4-0 (3-0) | Akademik Svishtov | - | - | T |
| 26/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Levski Sofia | 2-0 (1-0) | CSKA Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-1 (0-0) | Levski Sofia | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Levski Sofia | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
AEK Athens
Levski Sofia
1Thomas Strakosha2CHarold Moukoudi3Stavros Pilios12Lazaros Rota44Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira6Kaan Kairinen11Aboubakary Koita14Lovro Majer18Razvan Marin9Luka Jovic25Barnabas Varga92Svetoslav Vutsov20Alex Centelles21Aldair Neves31Nikola Serafimov50CKristian Dimitrov3Maicon19El Mehdi Moubarik35Sérgio Miguel Lobo Araújo7Reinaldo11Armstrong Okoflex17Everton Bala
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Thomas Strakosha7.7
- 2Harold Moukoudi C7.1
- 3Stavros Pilios🟨 Thẻ vàng 74' · 🟨 Thẻ vàng 74' · 🟨 Thẻ vàng 75'7.3
- 6Kaan Kairinen7.2
- 9Luka Jovic⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 86'7.7
- 11Aboubakary Koita▼ Rời sân 72'6.6
- 12Lazaros Rota🎯 Kiến tạo 7' · 🎯 Kiến tạo 7'7.8
- 14Lovro Majer🎯 Kiến tạo 29' · 🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 81'7.8
- 18Razvan Marin⚽ Ghi bàn 55' · ⚽ Ghi bàn 55' · 🟨 Thẻ vàng 51' · 🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 86'7.6
- 25Barnabas Varga⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 81'9
- 44Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira🎯 Kiến tạo 12' · 🎯 Kiến tạo 12'7.9
Khách · 433
- 3Maicon▼ Rời sân 63'6
- 7Reinaldo▼ Rời sân 63'6.2
- 11Armstrong Okoflex▼ Rời sân 76'6.8
- 17Everton Bala▼ Rời sân 63'7.1
- 19El Mehdi Moubarik6.7
- 20Alex Centelles5.8
- 21Aldair Neves5.9
- 31Nikola Serafimov6.5
- 35Sérgio Miguel Lobo Araújo▼ Rời sân 82'6.4
- 50Kristian Dimitrov C7.1
- 92Svetoslav Vutsov5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1811
Sút cầu môn
73
Tấn công
10184
Tấn công nguy hiểm
5131
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
816
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
437482
TL chuyền bóng thành công
88%89%
Phạm lỗi
169
Việt vị
01
Cứu thua
33
Tắc bóng
149
Quả ném biên
810
Cắt bóng
103
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
2829
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.050.45
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
49 51
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AEK Athens (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Levski Sofia (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
AEK Athens (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Levski Sofia (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 1 (20%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
AEK Athens
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Barnabas Varga Trung phong | 9 | 2 | 2/2 | 9/13 | 2 | ||
| 44Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira Trung vệ | 7.9 | 1 | 0/0 | 60/65 | 4 | ||
| 14Lovro Majer Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 2/1 | 39/42 | 4 | ||
| 12Lazaros Rota Hậu vệ phải | 7.8 | 1 | 2/0 | 49/54 | 7 | ||
| 1Thomas Strakosha Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 16/27 | 0 | |||
| 9Luka Jovic Trung phong | 7.7 | 1 | 2/1 | 14/16 | 0 | ||
| 18Razvan Marin Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 3/3 | 53/58 | 2 | ||
| 3Stavros Pilios Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 29/33 | 7 | |||
| 6Kaan Kairinen Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 52/53 | 3 | |||
| 2Harold Moukoudi Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 40/42 | 1 | |||
| 11Aboubakary Koita Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 15/19 | 0 | |||
| 10Oleksandr Zubkov (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 20Petros Mantalos (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 16Kervin Arriaga (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 1/3 | 2 | |||
| 90Zini (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 8Mijat Gacinovic (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 2/0 | 0/0 | 1 |
Levski Sofia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50Kristian Dimitrov Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 50/54 | 1 | |||
| 17Everton Bala Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 2/1 | 25/27 | 0 | |||
| 11Armstrong Okoflex Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 19El Mehdi Moubarik Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 67/72 | 2 | |||
| 31Nikola Serafimov Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 53/57 | 2 | |||
| 35Sérgio Miguel Lobo Araújo Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 45/47 | 0 | |||
| 7Reinaldo Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 3Maicon Hậu vệ trái | 6 | 1/0 | 12/14 | 2 | |||
| 21Aldair Neves Hậu vệ phải | 5.9 | 1/0 | 44/51 | 5 | |||
| 20Alex Centelles Hậu vệ | 5.8 | 1/0 | 40/45 | 1 | |||
| 92Svetoslav Vutsov Thủ môn | 5 | 0/0 | 28/38 | 0 | |||
| 10Asen Mitkov (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 18Gasper Trdin (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 22/23 | 1 | |||
| 27David Kusso (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 2/2 | 5/6 | 0 | |||
| 22Mazire Soula (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 9Perea (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| AEK Athens | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1914-5-24 | |
| Agia Sofia Stadium | Sân nhà | Georgi Asparuhov |
| 19500 | Sức chứa | 29698 |
| Marko Nikolic | HLV | Julio Velazquez |
| Athens | Khu vực | Sofia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.47 | 3.78 | 5.60 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.93 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.49 | 3.70 | 6.10 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 0.86 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 201.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.80 | 6.50 | 0.80 | 2.25 | 0.94 | 0.94 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.55 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 3.65 | 5.20 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.99 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.85 | 6.75 | 1.20 | 2.50 | 0.63 | 0.95 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 75.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.80 | 6.60 | 0.94 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.91 ↑ | 91.67 ↑ | 7.34 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 3.65 | 5.20 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.99 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.60 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 1.00 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.61 | 5.50 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.99 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 46.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 3.61 | 5.85 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.98 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.50 ↑ | 58.00 ↑ | 8.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.60 | 7.00 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 3.80 | 6.50 | 0.94 | 2.25 | 0.79 | 0.92 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 43.00 ↑ | 184.00 ↑ | 12.42 ↑ | 4.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 3.84 | 6.15 | 0.89 | 2.25 | 0.89 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.50 ↑ | 25.06 ↑ | 4.24 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.42 | 3.75 | 6.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.80 ↑ | 18.00 ↑ | 4.15 ↑ | 4.75 | 0.11 ↓ | 1.07 ↑ | 1.25 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 3.60 | 7.00 | 1.25 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.25 | 4.50 | 0.58 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 3.53 | 5.70 | 1.25 | 2.25 | 0.72 | 0.52 | 0.25 | 1.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 64.00 ↑ | 6.62 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.52 | 3.75 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 4.00 ↑ | 7.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.80 | 6.00 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.94 | 1.00 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 1.00 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AEK Athens | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Levski Sofia | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).