V.League 1 (VIE D1)
Quốc gia: Việt Nam · Loại: Giải VĐQG · Mùa hiện tại: 2025-2026 · Vòng: 26/26
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá V.League 1
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 17/08/2025 | |||||
| 17/08 18:00 | 1 | Hong Linh Ha Tinh | 1 - 3 | ⛳ 1 - 1 | |
| 17/08 18:00 | 1 | PVF-CAND | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 17/08 18:00 | 1 | Thanh Hoa | 1 - 1 | Da Nang | ⛳ 0 - 0 |
| 17/08 17:00 | 1 | Hoang Anh Gia Lai ![]() | 0 - 3 | Becamex TP Ho Chi Minh | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Bảy, Ngày 16/08/2025 | |||||
| 16/08 19:15 | 1 | Cong An TP Ho Chi Minh | 2 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 16/08 18:00 | 1 | Nam Dinh FC ![]() | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 15/08/2025 | |||||
| 15/08 19:15 | 1 | Cong An Ha Noi | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 24/08/2025 | |||||
| 24/08 18:00 | 2 | Becamex TP Ho Chi Minh ![]() | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 23/08/2025 | |||||
| 23/08 19:15 | 2 | Hanoi FC | 0 - 0 | Hoang Anh Gia Lai | ⛳ 0 - 0 |
| 23/08 18:00 | 2 | Hai Phong | 3 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 23/08 18:00 | 2 | Song Lam Nghe An | 2 - 1 | Nam Dinh FC | ⛳ 1 - 1 |
| 23/08 18:00 | 2 | Ninh Binh FC | 4 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 23/08 18:00 | 2 | Da Nang ![]() | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 22/08/2025 | |||||
| 22/08 19:15 | 2 | Viettel FC | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 30/08/2025 | |||||
| 30/08 19:15 | 3 | Viettel FC | 2 - 0 | Becamex TP Ho Chi Minh | ⛳ 0 - 0 |
| Thứ Năm, Ngày 28/08/2025 | |||||
| 28/08 19:15 | 3 | Cong An Ha Noi | 4 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 28/08 19:15 | 3 | Cong An TP Ho Chi Minh | 1 - 0 | Hoang Anh Gia Lai | ⛳ 1 - 0 |
| Thứ Tư, Ngày 27/08/2025 | |||||
| 27/08 18:00 | 3 | Nam Dinh FC ![]() | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 27/08 18:00 | 3 | Hai Phong | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 27/08 18:00 | 3 | Da Nang ![]() | 1 - 3 | ⛳ 1 - 2 | |
| 27/08 18:00 | 3 | Hong Linh Ha Tinh | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Năm, Ngày 18/12/2025 | |||||
| 18/12 17:00 | 4 | Hoang Anh Gia Lai ![]() | 1 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Hai, Ngày 22/09/2025 | |||||
| 22/09 18:00 | 4 | Ninh Binh FC | 2 - 0 | Nam Dinh FC | ⛳ 2 - 0 |
| Chủ Nhật, Ngày 21/09/2025 | |||||
| 21/09 18:00 | 4 | Song Lam Nghe An | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 21/09 18:00 | 4 | Becamex TP Ho Chi Minh ![]() | 1 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 20/09/2025 | |||||
| 20/09 19:15 | 4 | Hanoi FC | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 20/09 18:00 | 4 | PVF-CAND | 2 - 2 | Da Nang | ⛳ 1 - 2 |
| 20/09 18:00 | 4 | Thanh Hoa | 2 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 28/09/2025 | |||||
| 28/09 19:15 | 5 | Viettel FC | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 28/09 18:00 | 5 | Nam Dinh FC ![]() | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 28/09 18:00 | 5 | Hai Phong | 2 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 27/09/2025 | |||||
| 27/09 18:00 | 5 | PVF-CAND | 0 - 0 | Hoang Anh Gia Lai | ⛳ 0 - 0 |
| 27/09 18:00 | 5 | Becamex TP Ho Chi Minh ![]() | 1 - 2 | Da Nang | ⛳ 1 - 1 |
| 27/09 18:00 | 5 | Song Lam Nghe An | 2 - 3 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 26/09/2025 | |||||
| 26/09 19:15 | 5 | Hanoi FC | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu, Ngày 03/10/2025 | |||||
| 03/10 18:00 | 6 | Hong Linh Ha Tinh | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 03/10 17:00 | 6 | Hoang Anh Gia Lai ![]() | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 02/10/2025 | |||||
| 02/10 18:00 | 6 | Thanh Hoa | 1 - 1 | Becamex TP Ho Chi Minh | ⛳ 1 - 1 |
| 02/10 18:00 | 6 | Ninh Binh FC | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Tư, Ngày 01/10/2025 | |||||
| 01/10 18:00 | 6 | Da Nang ![]() | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 13/09/2025 | |||||
| 13/09 19:15 | 6 | Cong An Ha Noi | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 13/09 19:15 | 6 | Cong An TP Ho Chi Minh | 0 - 0 | Nam Dinh FC | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 20/10/2025 | |||||
| 20/10 19:15 | 7 | Viettel FC | 2 - 1 | Da Nang | ⛳ 0 - 1 |
| Chủ Nhật, Ngày 19/10/2025 | |||||
| 19/10 19:15 | 7 | Cong An TP Ho Chi Minh | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 19/10 18:00 | 7 | Hai Phong | 3 - 0 | Hoang Anh Gia Lai | ⛳ 2 - 0 |
| 19/10 18:00 | 7 | PVF-CAND | 2 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 18/10/2025 | |||||
| 18/10 19:15 | 7 | Hanoi FC | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 18/10 18:00 | 7 | Nam Dinh FC ![]() | 1 - 2 | Becamex TP Ho Chi Minh | ⛳ 0 - 1 |
| 18/10 18:00 | 7 | Song Lam Nghe An | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 27/10/2025 | |||||
| 27/10 19:15 | 8 | Cong An Ha Noi | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 27/10 18:00 | 8 | Nam Dinh FC ![]() | 1 - 1 | Da Nang | ⛳ 0 - 1 |
| Chủ Nhật, Ngày 26/10/2025 | |||||
| 26/10 18:00 | 8 | Hai Phong | 2 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 26/10 18:00 | 8 | Song Lam Nghe An | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 26/10 17:00 | 8 | Hoang Anh Gia Lai ![]() | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 25/10/2025 | |||||
| 25/10 18:00 | 8 | Becamex TP Ho Chi Minh ![]() | 2 - 3 | ⛳ 1 - 1 | |
| 25/10 18:00 | 8 | PVF-CAND | 1 - 3 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 02/11/2025 | |||||
| 02/11 18:00 | 9 | Thanh Hoa | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 01/11/2025 | |||||
| 01/11 19:15 | 9 | Cong An TP Ho Chi Minh | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 01/11 18:00 | 9 | Da Nang ![]() | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 01/11 18:00 | 9 | Ninh Binh FC | 1 - 1 | Becamex TP Ho Chi Minh | ⛳ 1 - 0 |
| Thứ Sáu, Ngày 31/10/2025 | |||||
| 31/10 19:15 | 9 | Cong An Ha Noi | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 31/10 18:00 | 9 | Hong Linh Ha Tinh | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 31/10 17:00 | 9 | Hoang Anh Gia Lai ![]() | 2 - 2 | Nam Dinh FC | ⛳ 2 - 2 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Ba, Ngày 24/02/2026 | |||||
| 24/02 19:15 | 10 | Viettel FC | 1 - 0 | Nam Dinh FC | ⛳ 0 - 0 |
| 24/02 18:00 | 10 | Thanh Hoa | 1 - 3 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Tư, Ngày 05/11/2025 | |||||
| 05/11 18:00 | 10 | Ninh Binh FC | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 05/11 18:00 | 10 | Becamex TP Ho Chi Minh ![]() | 2 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 05/11 18:00 | 10 | Da Nang ![]() | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Ba, Ngày 04/11/2025 | |||||
| 04/11 19:15 | 10 | Hanoi FC | 4 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 04/11 18:00 | 10 | Hong Linh Ha Tinh | 1 - 0 | Hoang Anh Gia Lai | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 10/11/2025 | |||||
| 10/11 19:15 | 11 | Cong An Ha Noi | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 10/11 18:00 | 11 | Nam Dinh FC ![]() | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 09/11/2025 | |||||
| 09/11 19:15 | 11 | Cong An TP Ho Chi Minh | 3 - 4 | ⛳ 3 - 2 | |
| 09/11 18:00 | 11 | Hai Phong | 3 - 1 | Da Nang | ⛳ 2 - 0 |
| 09/11 18:00 | 11 | Song Lam Nghe An | 2 - 1 | Becamex TP Ho Chi Minh | ⛳ 1 - 1 |
| 09/11 17:00 | 11 | Hoang Anh Gia Lai ![]() | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 08/11/2025 | |||||
| 08/11 19:00 | 11 | PVF-CAND | 2 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 01/02/2026 | |||||
| 01/02 19:15 | 12 | Cong An Ha Noi | 3 - 2 | ⛳ 3 - 1 | |
| 01/02 18:00 | 12 | PVF-CAND | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 01/02 18:00 | 12 | Thanh Hoa | 2 - 2 | Nam Dinh FC | ⛳ 1 - 2 |
| 01/02 17:00 | 12 | Hoang Anh Gia Lai ![]() | 1 - 0 | Da Nang | ⛳ 0 - 0 |
| Thứ Bảy, Ngày 31/01/2026 | |||||
| 31/01 18:00 | 12 | Hai Phong | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 31/01 18:00 | 12 | Song Lam Nghe An | 1 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Sáu, Ngày 30/01/2026 | |||||
| 30/01 18:00 | 12 | Hong Linh Ha Tinh | 0 - 0 | Becamex TP Ho Chi Minh | ⛳ 0 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 22/03/2026 | |||||
| 22/03 18:00 | 13 | Da Nang ![]() | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Hai, Ngày 09/02/2026 | |||||
| 09/02 18:00 | 13 | Nam Dinh FC ![]() | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 08/02/2026 | |||||
| 08/02 19:15 | 13 | Cong An TP Ho Chi Minh | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 08/02 19:15 | 13 | Viettel FC | 1 - 4 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 07/02/2026 | |||||
| 07/02 19:15 | 13 | Hanoi FC | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 07/02 18:00 | 13 | Ninh Binh FC | 1 - 2 | Hoang Anh Gia Lai | ⛳ 0 - 1 |
| 07/02 18:00 | 13 | Becamex TP Ho Chi Minh ![]() | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 01/03/2026 | |||||
| 01/03 19:15 | 14 | Viettel FC | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 01/03 19:15 | 14 | Cong An TP Ho Chi Minh | 0 - 1 | Becamex TP Ho Chi Minh | ⛳ 0 - 0 |
| 01/03 18:00 | 14 | Hai Phong | 3 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| 01/03 18:00 | 14 | Nam Dinh FC ![]() | 3 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 28/02/2026 | |||||
| 28/02 19:15 | 14 | Cong An Ha Noi | 3 - 1 | Hoang Anh Gia Lai | ⛳ 0 - 1 |
| 28/02 18:00 | 14 | Hong Linh Ha Tinh | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 28/02 18:00 | 14 | Da Nang ![]() | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 08/03/2026 | |||||
| 08/03 19:15 | 15 | Hanoi FC | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 08/03 18:00 | 15 | PVF-CAND | 0 - 1 | Nam Dinh FC | ⛳ 0 - 0 |
| 08/03 18:00 | 15 | Becamex TP Ho Chi Minh ![]() | 1 - 3 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 07/03/2026 | |||||
| 07/03 18:00 | 15 | Song Lam Nghe An | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 07/03 18:00 | 15 | Ninh Binh FC | 1 - 1 | Da Nang | ⛳ 1 - 0 |
| 07/03 17:00 | 15 | Hoang Anh Gia Lai ![]() | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 06/03/2026 | |||||
| 06/03 18:00 | 15 | Thanh Hoa | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 15/03/2026 | |||||
| 15/03 19:15 | 16 | Cong An TP Ho Chi Minh | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 15/03 19:15 | 16 | Viettel FC | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 14/03/2026 | |||||
| 14/03 18:00 | 16 | Becamex TP Ho Chi Minh ![]() | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 14/03 18:00 | 16 | Ninh Binh FC | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Sáu, Ngày 13/03/2026 | |||||
| 13/03 19:15 | 16 | Hanoi FC | 3 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 13/03 18:00 | 16 | Nam Dinh FC ![]() | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 13/03 18:00 | 16 | Da Nang ![]() | 3 - 3 | Hoang Anh Gia Lai | ⛳ 1 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 05/04/2026 | |||||
| 05/04 18:00 | 17 | Song Lam Nghe An | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 05/04 18:00 | 17 | Thanh Hoa | 4 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| 05/04 18:00 | 17 | Hong Linh Ha Tinh | 0 - 2 | Nam Dinh FC | ⛳ 0 - 1 |
| 05/04 17:00 | 17 | Hoang Anh Gia Lai ![]() | 1 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 04/04/2026 | |||||
| 04/04 19:15 | 17 | Cong An Ha Noi | 5 - 1 | Da Nang | ⛳ 3 - 0 |
| 04/04 18:00 | 17 | Hai Phong | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 04/04 18:00 | 17 | PVF-CAND | 1 - 1 | Becamex TP Ho Chi Minh | ⛳ 0 - 1 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 12/04/2026 | |||||
| 12/04 19:15 | 18 | Hanoi FC | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 12/04 18:00 | 18 | PVF-CAND | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 12/04 18:00 | 18 | Becamex TP Ho Chi Minh ![]() | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 11/04/2026 | |||||
| 11/04 18:00 | 18 | Song Lam Nghe An | 1 - 0 | Da Nang | ⛳ 0 - 0 |
| 11/04 18:00 | 18 | Nam Dinh FC ![]() | 1 - 2 | Hoang Anh Gia Lai | ⛳ 0 - 1 |
| 11/04 18:00 | 18 | Hai Phong | 3 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 10/04/2026 | |||||
| 10/04 19:15 | 18 | Viettel FC | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 19/04/2026 | |||||
| 19/04 19:15 | 19 | Viettel FC | 1 - 0 | Hoang Anh Gia Lai | ⛳ 0 - 0 |
| 19/04 18:00 | 19 | Cong An TP Ho Chi Minh | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| 19/04 18:00 | 19 | Thanh Hoa | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 19/04 18:00 | 19 | Da Nang ![]() | 1 - 2 | Nam Dinh FC | ⛳ 0 - 1 |
| Thứ Bảy, Ngày 18/04/2026 | |||||
| 18/04 18:00 | 19 | Hong Linh Ha Tinh | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 18/04 18:00 | 19 | Ninh Binh FC | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 17/04/2026 | |||||
| 17/04 19:15 | 19 | Hanoi FC | 4 - 2 | Becamex TP Ho Chi Minh | ⛳ 3 - 1 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 26/04/2026 | |||||
| 26/04 19:15 | 20 | Cong An Ha Noi | 4 - 2 | ⛳ 3 - 1 | |
| 26/04 18:00 | 20 | Da Nang ![]() | 3 - 3 | ⛳ 2 - 2 | |
| 26/04 18:00 | 20 | Hong Linh Ha Tinh | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 25/04/2026 | |||||
| 25/04 18:00 | 20 | Becamex TP Ho Chi Minh ![]() | 1 - 1 | Nam Dinh FC | ⛳ 1 - 0 |
| 25/04 18:00 | 20 | Thanh Hoa | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 24/04/2026 | |||||
| 24/04 18:00 | 20 | Ninh Binh FC | 2 - 3 | ⛳ 1 - 2 | |
| 24/04 17:00 | 20 | Hoang Anh Gia Lai ![]() | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 03/05/2026 | |||||
| 03/05 19:15 | 21 | Viettel FC | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 03/05 18:00 | 21 | Song Lam Nghe An | 0 - 1 | Hoang Anh Gia Lai | ⛳ 0 - 0 |
| Thứ Bảy, Ngày 02/05/2026 | |||||
| 02/05 18:00 | 21 | Becamex TP Ho Chi Minh ![]() | 1 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 02/05 18:00 | 21 | Hai Phong | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 02/05 18:00 | 21 | PVF-CAND | 0 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 01/05/2026 | |||||
| 01/05 19:15 | 21 | Hanoi FC | 2 - 1 | Da Nang | ⛳ 2 - 1 |
| 01/05 18:00 | 21 | Nam Dinh FC ![]() | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 10/05/2026 | |||||
| 10/05 19:15 | 22 | Cong An Ha Noi | 3 - 2 | Nam Dinh FC | ⛳ 1 - 2 |
| 10/05 18:00 | 22 | Cong An TP Ho Chi Minh | 3 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 10/05 18:00 | 22 | Hong Linh Ha Tinh | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 10/05 17:00 | 22 | Hoang Anh Gia Lai ![]() | 1 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 09/05/2026 | |||||
| 09/05 18:00 | 22 | Thanh Hoa | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 09/05 18:00 | 22 | Ninh Binh FC | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 08/05/2026 | |||||
| 08/05 18:00 | 22 | Da Nang ![]() | 2 - 0 | Becamex TP Ho Chi Minh | ⛳ 2 - 0 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 17/05/2026 | |||||
| 17/05 19:15 | 23 | Cong An Ha Noi | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 17/05 18:00 | 23 | PVF-CAND | 0 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| 17/05 18:00 | 23 | Nam Dinh FC ![]() | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| 17/05 17:00 | 23 | Hoang Anh Gia Lai ![]() | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 16/05/2026 | |||||
| 16/05 18:00 | 23 | Hai Phong | 4 - 2 | Becamex TP Ho Chi Minh | ⛳ 2 - 2 |
| 16/05 18:00 | 23 | Song Lam Nghe An | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 15/05/2026 | |||||
| 15/05 18:00 | 23 | Cong An TP Ho Chi Minh | 2 - 2 | Da Nang | ⛳ 1 - 1 |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 24/05/2026 | |||||
| 24/05 19:15 | 24 | Hanoi FC | 2 - 1 | Nam Dinh FC | ⛳ 1 - 0 |
| 24/05 18:15 | 24 | Becamex TP Ho Chi Minh ![]() | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 24/05 18:00 | 24 | Hong Linh Ha Tinh | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 23/05/2026 | |||||
| 23/05 18:00 | 24 | Ninh Binh FC | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 23/05 18:00 | 24 | Thanh Hoa | 1 - 1 | Hoang Anh Gia Lai | ⛳ 1 - 1 |
| 23/05 18:00 | 24 | Da Nang ![]() | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 22/05/2026 | |||||
| 22/05 19:15 | 24 | Viettel FC | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 31/05/2026 | |||||
| 31/05 18:00 | 25 | Thanh Hoa | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 31/05 18:00 | 25 | Cong An TP Ho Chi Minh | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 31/05 18:00 | 25 | PVF-CAND | 3 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 31/05 18:00 | 25 | Hoang Anh Gia Lai ![]() | 3 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 31/05 18:00 | 25 | Cong An Ha Noi | 2 - 1 | Becamex TP Ho Chi Minh | ⛳ 1 - 0 |
| 31/05 18:00 | 25 | Hong Linh Ha Tinh | 0 - 0 | Da Nang | ⛳ 0 - 0 |
| 31/05 18:00 | 25 | Nam Dinh FC ![]() | 3 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 07/06/2026 | |||||
| 07/06 18:00 | 26 | Ninh Binh FC | 3 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 07/06 18:00 | 26 | Hai Phong | 1 - 1 | Nam Dinh FC | ⛳ 1 - 1 |
| 07/06 18:00 | 26 | Becamex TP Ho Chi Minh ![]() | 3 - 1 | Hoang Anh Gia Lai | ⛳ 1 - 1 |
| 07/06 18:00 | 26 | Song Lam Nghe An | 1 - 3 | ⛳ 0 - 2 | |
| 07/06 18:00 | 26 | Da Nang ![]() | 4 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 07/06 18:00 | 26 | Viettel FC | 1 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 07/06 18:00 | 26 | Hanoi FC | 1 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | CLB | Bàn | Trận | Penalty |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alan Sebastiao | Cong An Ha Noi | 4 | 1 | 0 |
| 2 | Fred Friday | Hai Phong | 3 | 2 | 0 |
| 3 | David Henen | Da Nang | 3 | 2 | 0 |
| 4 | Luiz Antonio De Souza Soares | Hai Phong | 2 | 2 | 0 |
| 5 | Milan Makaric | Da Nang | 2 | 2 | 0 |
| 6 | Nguyen Tien Linh | Cong An TP Ho Chi Minh | 2 | 2 | 0 |
| 7 | Lucas Vinicius Goncalves Silva | Viettel FC | 1 | 1 | 0 |
| 8 | Leonardo Artur de Melo | Cong An Ha Noi | 1 | 1 | 0 |
| 9 | VO Huy Toan | Cong An TP Ho Chi Minh | 1 | 1 | 0 |
| 10 | Mamadou Pape Mbodj | Thanh Hoa | 1 | 2 | 0 |
| 11 | Lam Ti Phong | Nam Dinh FC | 1 | 1 | 0 |
| 12 | Olahamichael | Song Lam Nghe An | 1 | 2 | 0 |
| 13 | Trieu Viet Hung | Hai Phong | 1 | 2 | 0 |
| 14 | Le Manh Dung | Hai Phong | 1 | 2 | 0 |
| 15 | Helerson Mateus do Nascimento | Hong Linh Ha Tinh | 1 | 2 | 0 |
| 16 | Ugochukwu Ogbonnaya Oduenyi | Becamex TP Ho Chi Minh | 1 | 2 | 0 |
| 17 | Nguyen Duc Chien | Ninh Binh FC | 1 | 1 | 0 |
| 18 | Mai Sy Hoang | Hong Linh Ha Tinh | 1 | 2 | 0 |
| 19 | Geovane Magno | Ninh Binh FC | 1 | 1 | 0 |
| 20 | Pham Tuan Hai | Hanoi FC | 1 | 2 | 0 |
| 21 | Tien Dung Bui | Hai Phong | 1 | 2 | 0 |
| 22 | Reon Moore | Song Lam Nghe An | 1 | 2 | 0 |
| 23 | Charles Atshimene | Hong Linh Ha Tinh | 1 | 2 | 0 |
| 24 | Nguyen Ngoc My | Thanh Hoa | 1 | 2 | 0 |
| 25 | Gia Hung Pham | Ninh Binh FC | 1 | 1 | 0 |
| 26 | Khuat Van Khang | Viettel FC | 1 | 1 | 0 |
| 27 | Van Luong Ngo | Song Lam Nghe An | 1 | 2 | 0 |
| 28 | Huu Nam Nguyen | Hai Phong | 1 | 2 | 0 |
| 29 | Vu Dinh Hai | Hanoi FC | 1 | 1 | 0 |
| 30 | Justin Garcia | Song Lam Nghe An | 1 | 1 | 0 |
| 31 | Nguyen Thai Quoc Cuong | Cong An TP Ho Chi Minh | 1 | 2 | 0 |
| 32 | Daniel Passira | Hanoi FC | 1 | 1 | 0 |
| 33 | Le Van Thuan | Thanh Hoa | 1 | 2 | 0 |
Tỷ lệ cược
Chưa có dữ liệu outright cho giải này.
Kèo từng trận (chấp/1x2/tài-xỉu) nằm ở bảng match_odds_* — hiển thị tại trang chi tiết trận.
Bảng Xếp Hạng
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi | 26 | 20 | 4 | 2 | +36 | 64 |
| 2 | Viettel FC | 26 | 15 | 9 | 2 | +18 | 54 |
| 3 | Ninh Binh FC | 26 | 15 | 6 | 5 | +22 | 51 |
| 4 | Hanoi FC | 26 | 14 | 4 | 8 | +18 | 46 |
| 5 | Cong An TP Ho Chi Minh | 26 | 10 | 6 | 10 | -8 | 36 |
| 6 | Nam Dinh FC | 26 | 9 | 8 | 9 | +1 | 35 |
| 7 | Hai Phong | 26 | 9 | 5 | 12 | +1 | 32 |
| 8 | Hong Linh Ha Tinh | 26 | 7 | 8 | 11 | -14 | 29 |
| 9 | Song Lam Nghe An | 26 | 7 | 6 | 13 | -13 | 27 |
| 10 | Hoang Anh Gia Lai | 26 | 6 | 8 | 12 | -13 | 26 |
| 11 | Thanh Hoa | 26 | 5 | 10 | 11 | -12 | 25 |
| 12 | Da Nang | 26 | 5 | 9 | 12 | -6 | 24 |
| 13 | Becamex TP Ho Chi Minh | 26 | 6 | 6 | 14 | -12 | 24 |
| 14 | PVF-CAND | 26 | 5 | 9 | 12 | -18 | 24 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi | 26 | 14 | 6 | 6 | +14 | 48 |
| 2 | Hanoi FC | 26 | 14 | 6 | 6 | +12 | 48 |
| 3 | Ninh Binh FC | 26 | 13 | 6 | 7 | +8 | 45 |
| 4 | Viettel FC | 26 | 10 | 9 | 7 | +5 | 39 |
| 5 | Thanh Hoa | 26 | 8 | 11 | 7 | 0 | 35 |
| 6 | Da Nang | 26 | 8 | 11 | 7 | -2 | 35 |
| 7 | Hai Phong | 26 | 8 | 9 | 9 | +1 | 33 |
| 8 | Cong An TP Ho Chi Minh | 26 | 8 | 9 | 9 | -1 | 33 |
| 9 | PVF-CAND | 26 | 8 | 7 | 11 | -5 | 31 |
| 10 | Hoang Anh Gia Lai | 26 | 6 | 10 | 10 | -6 | 28 |
| 11 | Hong Linh Ha Tinh | 26 | 5 | 12 | 9 | -5 | 27 |
| 12 | Nam Dinh FC | 26 | 6 | 9 | 11 | -6 | 27 |
| 13 | Song Lam Nghe An | 26 | 5 | 12 | 9 | -8 | 27 |
| 14 | Becamex TP Ho Chi Minh | 26 | 4 | 13 | 9 | -7 | 25 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi | 13 | 12 | 1 | 0 | +22 | 37 |
| 2 | Viettel FC | 13 | 10 | 2 | 1 | +11 | 32 |
| 3 | Hanoi FC | 13 | 9 | 3 | 1 | +17 | 30 |
| 4 | Hai Phong | 13 | 8 | 3 | 2 | +13 | 27 |
| 5 | Ninh Binh FC | 13 | 6 | 4 | 3 | +11 | 22 |
| 6 | Nam Dinh FC | 13 | 6 | 3 | 4 | +3 | 21 |
| 7 | Cong An TP Ho Chi Minh | 13 | 4 | 4 | 5 | -2 | 16 |
| 8 | Hong Linh Ha Tinh | 13 | 4 | 4 | 5 | -4 | 16 |
| 9 | Da Nang | 13 | 4 | 3 | 6 | +3 | 15 |
| 10 | Thanh Hoa | 13 | 3 | 6 | 4 | 0 | 15 |
| 11 | Song Lam Nghe An | 13 | 4 | 3 | 6 | -4 | 15 |
| 12 | PVF-CAND | 13 | 2 | 7 | 4 | -5 | 13 |
| 13 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 4 | 6 | -6 | 13 |
| 14 | Becamex TP Ho Chi Minh | 13 | 3 | 2 | 8 | -7 | 11 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hanoi FC | 13 | 9 | 3 | 1 | +10 | 30 |
| 2 | Ninh Binh FC | 13 | 8 | 2 | 3 | +8 | 26 |
| 3 | Cong An Ha Noi | 13 | 7 | 4 | 2 | +9 | 25 |
| 4 | Hai Phong | 13 | 5 | 5 | 3 | +3 | 20 |
| 5 | Da Nang | 13 | 5 | 5 | 3 | +2 | 20 |
| 6 | Cong An TP Ho Chi Minh | 13 | 4 | 7 | 2 | +3 | 19 |
| 7 | Viettel FC | 13 | 4 | 7 | 2 | +2 | 19 |
| 8 | Song Lam Nghe An | 13 | 4 | 6 | 3 | -1 | 18 |
| 9 | Thanh Hoa | 13 | 4 | 5 | 4 | 0 | 17 |
| 10 | Hong Linh Ha Tinh | 13 | 4 | 5 | 4 | -1 | 17 |
| 11 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 3 | 7 | -5 | 12 |
| 12 | PVF-CAND | 13 | 3 | 3 | 7 | -5 | 12 |
| 13 | Becamex TP Ho Chi Minh | 13 | 1 | 7 | 5 | -4 | 10 |
| 14 | Nam Dinh FC | 13 | 2 | 3 | 8 | -6 | 9 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Binh FC | 13 | 9 | 2 | 2 | +11 | 29 |
| 2 | Cong An Ha Noi | 13 | 8 | 3 | 2 | +14 | 27 |
| 3 | Viettel FC | 13 | 5 | 7 | 1 | +7 | 22 |
| 4 | Cong An TP Ho Chi Minh | 13 | 6 | 2 | 5 | -6 | 20 |
| 5 | Hanoi FC | 13 | 5 | 1 | 7 | +1 | 16 |
| 6 | Nam Dinh FC | 13 | 3 | 5 | 5 | -2 | 14 |
| 7 | Becamex TP Ho Chi Minh | 13 | 3 | 4 | 6 | -5 | 13 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 4 | 6 | -7 | 13 |
| 9 | Hong Linh Ha Tinh | 13 | 3 | 4 | 6 | -10 | 13 |
| 10 | Song Lam Nghe An | 13 | 3 | 3 | 7 | -9 | 12 |
| 11 | PVF-CAND | 13 | 3 | 2 | 8 | -13 | 11 |
| 12 | Thanh Hoa | 13 | 2 | 4 | 7 | -12 | 10 |
| 13 | Da Nang | 13 | 1 | 6 | 6 | -9 | 9 |
| 14 | Hai Phong | 13 | 1 | 2 | 10 | -12 | 5 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cong An Ha Noi | 13 | 7 | 2 | 4 | +5 | 23 |
| 2 | Viettel FC | 13 | 6 | 2 | 5 | +3 | 20 |
| 3 | Ninh Binh FC | 13 | 5 | 4 | 4 | 0 | 19 |
| 4 | PVF-CAND | 13 | 5 | 4 | 4 | 0 | 19 |
| 5 | Hanoi FC | 13 | 5 | 3 | 5 | +2 | 18 |
| 6 | Nam Dinh FC | 13 | 4 | 6 | 3 | 0 | 18 |
| 7 | Thanh Hoa | 13 | 4 | 6 | 3 | 0 | 18 |
| 8 | Hoang Anh Gia Lai | 13 | 3 | 7 | 3 | -1 | 16 |
| 9 | Becamex TP Ho Chi Minh | 13 | 3 | 6 | 4 | -3 | 15 |
| 10 | Da Nang | 13 | 3 | 6 | 4 | -4 | 15 |
| 11 | Cong An TP Ho Chi Minh | 13 | 4 | 2 | 7 | -4 | 14 |
| 12 | Hai Phong | 13 | 3 | 4 | 6 | -2 | 13 |
| 13 | Hong Linh Ha Tinh | 13 | 1 | 7 | 5 | -4 | 10 |
| 14 | Song Lam Nghe An | 13 | 1 | 6 | 6 | -7 | 9 |
Vô địch/Thăng hạng Play-off Xuống hạng
Nhánh đấu / Giai đoạn
- League — mùa 2025-2026, vòng 26/26
- Championship Round — mùa 2023, vòng 7/7
- Champion Additional — mùa 2020, vòng 7/7
- Playoffs — mùa 2019, vòng 0/0
- Relegation — mùa 2023, vòng 5/5
- Relegation Play-Off — mùa 2020, vòng 5/5











