| 3 | Dương Thanh Hào  Việt Nam | Trung vệ | 35 | €0.1M | |
| 4 | Lucas Alves de Araujo  Brazil | Trung vệ | 34 | €0.3M | |
| 5 | Đặng Văn Tới  Việt Nam | Trung vệ | 27 | €0.2M | 30/06/2025 |
| 6 | A Mít  Việt Nam | Tiền vệ phải | 29 | €0.15M | |
| 7 | Nguyễn Phong Hồng Duy  Việt Nam | Hậu vệ trái | 30 | €0.23M | |
| 8 | Nguyễn Đình Sơn  Việt Nam | Tiền vệ phải | 25 | €0.1M | |
| 9 | Nguyễn Văn Toàn  Việt Nam | Tiền đạo cánh phải | 30 | €0.33M | 30/06/2025 |
| 10 | Caio Cesar da Silva Silveira  Brazil | Tiền vệ trung tâm | 31 | €0.6M | |
| 11 | Nguyễn Tuấn Anh  Việt Nam | Tiền vệ trung tâm | 31 | €0.25M | 30/06/2027 |
| 13 | Trần Văn Kiên  Việt Nam | Hậu vệ phải | 30 | €0.18M | |
| 14 | Nguyễn Xuân Son  Việt Nam | Trung phong | 29 | €0.6M | 30/06/2031 |
| 16 | Trần Văn Công  Việt Nam | Tiền vệ phòng ngự | 27 | €0.2M | |
| 17 | Nguyễn Văn Vi  Việt Nam | Hậu vệ trái | 28 | €0.22M | 30/06/2029 |
| 19 | Trần Văn Đạt  Việt Nam | Tiền đạo cánh trái | 25 | €0.13M | |
| 20 | Nguyễn Trọng Bảo  Việt Nam | Tiền vệ | 22 | | |
| 22 | Percy Tau  Nam Phi | Tiền đạo cánh phải | 32 | €1M | |
| 23 | Lê Vũ Phong  Việt Nam | Thủ môn | 24 | €0.03M | |
| 24 | Mitchell Dijks  Hà Lan | Hậu vệ trái | 33 | €0.6M | 30/06/2027 |
| 26 | Trần Nguyên Mạnh  Việt Nam | Thủ môn | 34 | €0.23M | |
| 27 | Trần Ngọc Sơn  Việt Nam | Tiền vệ trái | 23 | €0.1M | |
| 28 | Tô Văn Vũ  Việt Nam | Tiền vệ phải | 32 | €0.2M | 30/06/2026 |
| 29 | Trần Đức Dũng  Việt Nam | Thủ môn | 29 | €0.03M | |
| 32 | Ngô Đức Huy  Việt Nam | Hậu vệ phải | 26 | €0.03M | 30/06/2027 |
| 34 | Walber  Brazil | Trung vệ | 29 | €0.15M | |
| 35 | Brenner Marlos Varanda de Oliveira  Brazil | Trung phong | 32 | €0.4M | 31/12/2024 |
| 37 | Kyle Hudlin  Anh | Hộ công | 26 | €0.3M | 30/06/2026 |
| 39 | Lâm Ti Phông  Việt Nam | Tiền đạo cánh phải | 30 | €0.18M | 30/06/2025 |
| 72 | Romulo da Silva Machado  Brazil | Tiền vệ phòng ngự | 30 | €0.45M | 31/12/2024 |
| 77 | Chadrac Akolo  CHDC Congo | Trung phong | 31 | €0.8M | 30/06/2028 |
| 79 | Lê Văn Thanh  Việt Nam | Trung vệ | 25 | €0.08M | |
| 82 | Trần Liêm Điều  Việt Nam | Thủ môn | 25 | €0.05M | |
| 88 | Lý Công Hoàng Anh  Việt Nam | Tiền vệ trung tâm | 26 | €0.2M | |
| 93 | Kevin Pham Ba  Pháp | Tiền đạo | 32 | | |
| 97 | Caique Luiz Santos da Purificacao  Brazil | Thủ môn | 29 | €0.8M | |
| 98 | Giáp Tuấn Dương  Việt Nam | Trung vệ | 23 | €0.15M | |
| Đinh Xuân Khải  Việt Nam | Trung vệ | 19 | | |
| Lê Vũ Phong  Việt Nam | Thủ môn | 24 | | |
| | HLV | | | |
| | Tiền đạo | 29 | | |
| Njabulo Blom  Nam Phi | Tiền vệ phòng ngự | 26 | €0.95M | |
| Trần Đăng Đức Anh  Việt Nam | Hậu vệ phải | 25 | €0.03M | |
| Vũ Hồng Việt  Việt Nam | HLV | | | |