UEFA Women's Nations League (UEFA WNL)
Quốc gia: Châu Âu · Loại: Cúp · Mùa hiện tại: 2025-2026 · Vòng: 0/0
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá UEFA Women's Nations League
| Thời gian | Chủ | Tỷ số | Khách | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 04/06/2025 | |||||
| 04/06 00:00 | Bulgaria (W) ![]() | 0 - 1 | Estonia (W) | ||
| 04/06 00:00 | Quần đảo Faroe (Nữ) | 1 - 2 | Slovakia (W) | ||
| 04/06 00:00 | Gibraltar (W) | 0 - 4 | |||
| 04/06 00:00 | Lithuania (W) ![]() | 0 - 1 | |||
| 04/06 00:00 | Andorra (Nữ) | 0 - 0 | Malta (W) | ||
| 04/06 00:00 | Georgia (Nữ) | 1 - 2 | |||
| 04/06 00:00 | Latvia (Nữ) | 2 - 2 | |||
| 04/06 00:00 | Kazakhstan (Nữ) | 1 - 3 | |||
| 04/06 00:00 | Liechtenstein (W) | 2 - 2 | Armenia (W) | ||
| Thứ Bảy, Ngày 31/05/2025 | |||||
| 31/05 00:00 | Moldova (Nữ) | 1 - 1 | |||
| 31/05 00:00 | Andorra (Nữ) | 1 - 2 | |||
| 31/05 00:00 | Malta (W) ![]() | 1 - 0 | |||
| 31/05 00:00 | Luxembourg (Nữ) | 2 - 0 | Armenia (W) | ||
| Thứ Sáu, Ngày 30/05/2025 | |||||
| 30/05 23:00 | Latvia (Nữ) | 1 - 1 | |||
| 30/05 22:00 | Estonia (W) ![]() | 0 - 3 | Israel (W) | ||
| 30/05 22:00 | Slovakia (W) ![]() | 11 - 0 | |||
| 30/05 21:00 | Azerbaijan (Nữ) | 0 - 5 | Lithuania (W) | ||
| 30/05 19:00 | Kazakhstan (Nữ) | 4 - 0 | |||
| Thứ Tư, Ngày 09/04/2025 | |||||
| 09/04 01:00 | Andorra (Nữ) | 2 - 1 | |||
| 09/04 00:00 | Malta (W) ![]() | 2 - 1 | |||
| Thứ Ba, Ngày 08/04/2025 | |||||
| 08/04 23:00 | Quần đảo Faroe (Nữ) | 5 - 0 | |||
| 08/04 23:00 | Montenegro (Nữ) | 1 - 1 | |||
| 08/04 22:30 | Liechtenstein (W) | 2 - 3 | |||
| 08/04 21:00 | Moldova (Nữ) | 0 - 2 | Slovakia (W) | ||
| 08/04 20:00 | Kazakhstan (Nữ) | 3 - 2 | Armenia (W) | ||
| 08/04 19:00 | Kosovo (W) | 3 - 0 | |||
| 08/04 18:00 | Israel (Nữ) ![]() | 3 - 3 | Bulgaria (W) | ||
| Thứ Bảy, Ngày 05/04/2025 | |||||
| 05/04 00:00 | Gibraltar (W) | 0 - 8 | Slovakia (W) | ||
| Thứ Sáu, Ngày 04/04/2025 | |||||
| 04/04 23:00 | Síp (Nữ) | 2 - 2 | |||
| 04/04 23:00 | Quần đảo Faroe (Nữ) | 2 - 0 | |||
| 04/04 23:00 | Estonia (W) ![]() | 0 - 0 | Bulgaria (W) | ||
| 04/04 22:30 | Liechtenstein (W) | 0 - 4 | |||
| 04/04 22:30 | Lithuania (W) ![]() | 0 - 2 | |||
| 04/04 22:00 | Georgia (Nữ) | 2 - 3 | Malta (W) | ||
| 04/04 20:00 | Bắc Macedonia (Nữ) | 1 - 2 | |||
| 04/04 18:00 | Armenia (W) ![]() | 1 - 3 | |||
| Thứ Tư, Ngày 26/02/2025 | |||||
| 26/02 01:30 | Luxembourg (Nữ) | 7 - 0 | |||
| 26/02 01:30 | Malta (W) ![]() | 1 - 0 | |||
| 26/02 01:00 | Gibraltar (W) | 0 - 1 | |||
| 26/02 00:00 | Síp (Nữ) | 2 - 1 | |||
| Thứ Ba, Ngày 25/02/2025 | |||||
| 25/02 23:30 | Slovakia (W) ![]() | 1 - 0 | |||
| 25/02 20:30 | Israel (W) ![]() | 3 - 1 | Estonia (W) | ||
| 25/02 20:00 | Montenegro (Nữ) | 3 - 1 | Lithuania (W) | ||
| 25/02 20:00 | Kosovo (W) | 0 - 1 | |||
| 25/02 17:30 | Armenia (W) ![]() | 2 - 0 | |||
| Thứ Bảy, Ngày 22/02/2025 | |||||
| 22/02 01:30 | Luxembourg (Nữ) | 2 - 2 | |||
| 22/02 01:00 | Slovakia (W) ![]() | 3 - 0 | |||
| 22/02 00:00 | Síp (Nữ) | 2 - 1 | Malta (W) | ||
| Thứ Sáu, Ngày 21/02/2025 | |||||
| 21/02 22:00 | Georgia (Nữ) | 2 - 1 | |||
| 21/02 20:00 | Azerbaijan (Nữ) | 0 - 0 | |||
| 21/02 20:00 | Bắc Macedonia (Nữ) | 0 - 4 | |||
| 21/02 20:00 | Moldova (Nữ) | 1 - 0 | |||
| 21/02 19:30 | Bulgaria (W) ![]() | 1 - 3 | Israel (W) | ||
| 21/02 17:30 | Armenia (W) ![]() | 6 - 1 | |||
Vua phá lưới
Chưa có dữ liệu vua phá lưới cho giải này.
Tỷ lệ cược
Chưa có dữ liệu outright cho giải này.
Kèo từng trận (chấp/1x2/tài-xỉu) nằm ở bảng match_odds_* — hiển thị tại trang chi tiết trận.












