Estonia Teine Liiga (EST D3)
Quốc gia: Estonia · Loại: Giải VĐQG · Mùa hiện tại: 2026 · Vòng: 19/36
0 trận đang diễn ra
| Phút | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|
| Không có trận nào đang diễn ra. | ||||
Kết quả bóng đá Estonia Teine Liiga
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 28/03/2026 | |||||
| 28/03 20:00 | 1 | Johvi FC Lokomotiv | 4 - 2 | ⛳ 2 - 2 | |
| Thứ Ba, Ngày 10/03/2026 | |||||
| 10/03 23:00 | 1 | Tartu JK Maag Tammeka B | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 08/03/2026 | |||||
| 08/03 22:00 | 1 | Parnu JK Vaprus II | 5 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 07/03/2026 | |||||
| 07/03 22:00 | 1 | JK Tallinna Kalev II | 5 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| 07/03 21:30 | 1 | Viljandi Tulevik | 6 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 15/03/2026 | |||||
| 15/03 22:00 | 2 | Tartu JK Maag Tammeka B | 4 - 3 | ⛳ 1 - 3 | |
| 15/03 22:00 | 2 | Viljandi Tulevik | 5 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 15/03 21:55 | 2 | Levadia Tallinn U19 | 2 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 14/03/2026 | |||||
| 14/03 22:00 | 2 | Tartu Kalev | 3 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 14/03 22:00 | 2 | Johvi FC Lokomotiv | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 22/03/2026 | |||||
| 22/03 22:00 | 3 | Trans Narva B | 5 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 22/03 22:00 | 3 | Tartu JK Maag Tammeka B | 6 - 1 | ⛳ 4 - 0 | |
| 22/03 17:30 | 3 | Tallinna JK Legion | 0 - 2 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 21/03/2026 | |||||
| 21/03 22:00 | 3 | JK Tallinna Kalev II | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| 21/03 22:00 | 3 | Tartu Kalev | 4 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 05/04/2026 | |||||
| 05/04 22:00 | 4 | Tallinna JK Legion | 1 - 2 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 04/04/2026 | |||||
| 04/04 16:30 | 4 | Trans Narva B | 3 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Sáu, Ngày 03/04/2026 | |||||
| 03/04 23:00 | 4 | Parnu JK Vaprus II | 3 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 03/04 23:00 | 4 | Viljandi Tulevik | 1 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| 03/04 16:30 | 4 | Levadia Tallinn U19 | 0 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 12/04/2026 | |||||
| 12/04 16:30 | 5 | Levadia Tallinn U19 | 0 - 4 | ⛳ 0 - 2 | |
| Thứ Bảy, Ngày 11/04/2026 | |||||
| 11/04 23:00 | 5 | Tartu JK Maag Tammeka B | 3 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| 11/04 23:00 | 5 | Tartu Kalev | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| 11/04 19:00 | 5 | Johvi FC Lokomotiv | 5 - 4 | ⛳ 3 - 2 | |
| 11/04 16:30 | 5 | Tabasalu Charma | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 19/04/2026 | |||||
| 19/04 16:30 | 6 | Parnu JK Vaprus II | 1 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 19/04 16:30 | 6 | Tartu JK Maag Tammeka B | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 19/04 16:30 | 6 | Viljandi Tulevik | 0 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 18/04/2026 | |||||
| 18/04 23:00 | 6 | JK Tallinna Kalev II | 0 - 5 | ⛳ 0 - 3 | |
| 18/04 23:00 | 6 | Tabasalu Charma | 2 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu, Ngày 24/04/2026 | |||||
| 24/04 23:00 | 7 | Johvi FC Lokomotiv | 4 - 3 | ⛳ 1 - 3 | |
| 24/04 23:00 | 7 | Tartu Kalev | 1 - 3 | ⛳ 1 - 0 | |
| 24/04 22:00 | 7 | Tallinna JK Legion | 3 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Năm, Ngày 23/04/2026 | |||||
| 23/04 23:00 | 7 | Viljandi Tulevik | 5 - 3 | ⛳ 1 - 2 | |
| 23/04 22:00 | 7 | Trans Narva B | 4 - 1 | ⛳ 3 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Tư, Ngày 06/05/2026 | |||||
| 06/05 23:30 | 8 | Tabasalu Charma | 1 - 0 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Ba, Ngày 28/04/2026 | |||||
| 28/04 22:00 | 8 | Levadia Tallinn U19 | 3 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 28/04 22:00 | 8 | JK Tallinna Kalev II | 2 - 3 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Hai, Ngày 27/04/2026 | |||||
| 27/04 22:00 | 8 | Johvi FC Lokomotiv | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 26/04/2026 | |||||
| 26/04 16:30 | 8 | Tartu JK Maag Tammeka B | 3 - 1 | ⛳ 3 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 03/05/2026 | |||||
| 03/05 16:30 | 9 | Parnu JK Vaprus II | 7 - 2 | ⛳ 5 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 02/05/2026 | |||||
| 02/05 16:30 | 9 | Levadia Tallinn U19 | 2 - 5 | ⛳ 2 - 2 | |
| 02/05 16:30 | 9 | Trans Narva B | 5 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 02/05 16:30 | 9 | JK Tallinna Kalev II | 2 - 3 | ⛳ 1 - 3 | |
| Thứ Sáu, Ngày 01/05/2026 | |||||
| 01/05 23:00 | 9 | Johvi FC Lokomotiv | 4 - 3 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 10/05/2026 | |||||
| 10/05 20:00 | 10 | Tartu Kalev | 1 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| 10/05 16:30 | 10 | Trans Narva B | 4 - 4 | ⛳ 4 - 0 | |
| 10/05 16:30 | 10 | Viljandi Tulevik | 4 - 3 | ⛳ 3 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 09/05/2026 | |||||
| 09/05 23:00 | 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 12 - 0 | ⛳ 5 - 0 | |
| 09/05 23:00 | 10 | Johvi FC Lokomotiv | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 17/05/2026 | |||||
| 17/05 23:00 | 11 | Tabasalu Charma | 0 - 5 | ⛳ 0 - 1 | |
| 17/05 21:00 | 11 | Parnu JK Vaprus II | 4 - 0 | ⛳ 4 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 16/05/2026 | |||||
| 16/05 23:00 | 11 | Tallinna JK Legion | 0 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| 16/05 23:00 | 11 | JK Tallinna Kalev II | 1 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 16/05 23:00 | 11 | Tartu Kalev | 2 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 25/05/2026 | |||||
| 25/05 23:00 | 12 | Johvi FC Lokomotiv | 4 - 3 | ⛳ 0 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 24/05/2026 | |||||
| 24/05 16:30 | 12 | Tallinna JK Legion | 0 - 6 | ⛳ 0 - 3 | |
| 24/05 16:30 | 12 | Tartu JK Maag Tammeka B | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 24/05 16:30 | 12 | Viljandi Tulevik | 3 - 2 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 23/05/2026 | |||||
| 23/05 16:30 | 12 | JK Tallinna Kalev II | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu, Ngày 29/05/2026 | |||||
| 29/05 23:00 | 13 | Tartu Kalev | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thứ Năm, Ngày 28/05/2026 | |||||
| 28/05 23:00 | 13 | Trans Narva B | 1 - 1 | ⛳ 0 - 1 | |
| 28/05 23:00 | 13 | Viljandi Tulevik | 3 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| 28/05 22:30 | 13 | JK Tallinna Kalev II | 0 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Tư, Ngày 27/05/2026 | |||||
| 27/05 23:00 | 13 | Tabasalu Charma | 2 - 3 | ⛳ 1 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Bảy, Ngày 06/06/2026 | |||||
| 06/06 16:30 | 14 | Viljandi Tulevik | 4 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Thứ Hai, Ngày 01/06/2026 | |||||
| 01/06 23:00 | 14 | Levadia Tallinn U19 | 6 - 0 | ⛳ 3 - 0 | |
| 01/06 23:00 | 14 | JK Tallinna Kalev II | 7 - 2 | ⛳ 2 - 1 | |
| 01/06 23:00 | 14 | Tartu JK Maag Tammeka B | 3 - 2 | ⛳ 1 - 2 | |
| Chủ Nhật, Ngày 31/05/2026 | |||||
| 31/05 16:30 | 14 | Trans Narva B | 5 - 0 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 15/06/2026 | |||||
| 15/06 23:00 | 15 | Parnu JK Vaprus II | 4 - 2 | ⛳ 0 - 1 | |
| Chủ Nhật, Ngày 14/06/2026 | |||||
| 14/06 16:30 | 15 | Johvi FC Lokomotiv | 2 - 4 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 13/06/2026 | |||||
| 13/06 23:00 | 15 | Tabasalu Charma | 2 - 1 | ⛳ 1 - 0 | |
| 13/06 23:00 | 15 | Tartu Kalev | 3 - 4 | ⛳ 1 - 2 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Sáu, Ngày 19/06/2026 | |||||
| 19/06 23:30 | 16 | Viljandi Tulevik | 2 - 3 | ⛳ 2 - 2 | |
| 19/06 23:00 | 16 | Parnu JK Vaprus II | 2 - 2 | ⛳ 2 - 1 | |
| Thứ Năm, Ngày 18/06/2026 | |||||
| 18/06 23:00 | 16 | Trans Narva B | 3 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| 18/06 23:00 | 16 | Tartu JK Maag Tammeka B | 1 - 3 | ⛳ 0 - 3 | |
| 18/06 23:00 | 16 | Johvi FC Lokomotiv | 6 - 1 | ⛳ 2 - 0 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai, Ngày 22/06/2026 | |||||
| 22/06 23:00 | 17 | Levadia Tallinn U19 | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
| 22/06 23:00 | 17 | JK Tallinna Kalev II | 2 - 3 | ⛳ 1 - 1 | |
| 22/06 21:00 | 17 | Tallinna JK Legion | 1 - 4 | ⛳ 0 - 1 | |
| 22/06 19:00 | 17 | Viljandi Tulevik | 2 - 2 | ⛳ 1 - 0 | |
| Chủ Nhật, Ngày 21/06/2026 | |||||
| 21/06 23:00 | 17 | Tabasalu Charma | 3 - 1 | ⛳ 1 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 05/07/2026 | |||||
| 05/07 22:00 | 18 | Tabasalu Charma | 2 - 8 | ⛳ 0 - 3 | |
| 05/07 20:00 | 18 | Tallinna JK Legion | 2 - 3 | ⛳ 0 - 3 | |
| 05/07 19:00 | 18 | Trans Narva B | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| Thứ Bảy, Ngày 04/07/2026 | |||||
| 04/07 19:00 | 18 | Levadia Tallinn U19 | 3 - 2 | ⛳ 1 - 1 | |
| 04/07 19:00 | 18 | Johvi FC Lokomotiv | 3 - 2 | ⛳ 3 - 1 | |
| Thời gian | Vòng | Chủ | Tỷ số | Khách | ⛳ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật, Ngày 12/07/2026 | |||||
| 12/07 23:00 | 19 | Levadia Tallinn U19 | 4 - 1 | ⛳ 2 - 1 | |
| 12/07 21:00 | 19 | Johvi FC Lokomotiv | 4 - 2 | ⛳ 4 - 1 | |
| 12/07 21:00 | 19 | Tartu JK Maag Tammeka B | 2 - 1 | ⛳ 0 - 0 | |
| 12/07 19:00 | 19 | Tartu Kalev | 10 - 2 | ⛳ 5 - 1 | |
| Thứ Bảy, Ngày 11/07/2026 | |||||
| 11/07 23:00 | 19 | Tabasalu Charma | 2 - 0 | ⛳ 1 - 0 | |
Vua phá lưới
Chưa có dữ liệu vua phá lưới cho giải này.
Tỷ lệ kèo Estonia Teine Liiga
Xem đầy đủ »Chưa có kèo cho các trận sắp tới của giải này.
Bảng Xếp Hạng
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 11 | 2 | 5 | +16 | 35 | |
| 2 | 18 | 11 | 1 | 6 | +18 | 34 | |
| 3 | 17 | 10 | 2 | 5 | +17 | 32 | |
| 4 | 18 | 10 | 2 | 6 | +16 | 32 | |
| 5 | 18 | 10 | 1 | 7 | 0 | 31 | |
| 6 | 18 | 9 | 2 | 7 | +11 | 29 | |
| 7 | 18 | 8 | 0 | 10 | -19 | 24 | |
| 8 | 18 | 7 | 1 | 10 | -1 | 22 | |
| 9 | 18 | 4 | 2 | 12 | -5 | 14 | |
| 10 | 17 | 2 | 1 | 14 | -53 | 7 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 11 | 4 | 3 | +15 | 37 | |
| 2 | 17 | 9 | 5 | 3 | +12 | 32 | |
| 3 | 18 | 9 | 4 | 5 | +6 | 31 | |
| 4 | 18 | 8 | 4 | 6 | +5 | 28 | |
| 5 | 18 | 7 | 6 | 5 | -1 | 27 | |
| 6 | 18 | 6 | 6 | 6 | -1 | 24 | |
| 7 | 18 | 6 | 4 | 8 | 0 | 22 | |
| 8 | 18 | 5 | 5 | 8 | -3 | 20 | |
| 9 | 18 | 3 | 7 | 8 | -7 | 16 | |
| 10 | 17 | 0 | 5 | 12 | -26 | 5 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 0 | 2 | +11 | 27 | |
| 2 | 10 | 8 | 0 | 2 | +21 | 24 | |
| 3 | 9 | 7 | 2 | 0 | +22 | 23 | |
| 4 | 11 | 7 | 1 | 3 | +14 | 22 | |
| 5 | 7 | 5 | 2 | 0 | +17 | 17 | |
| 6 | 8 | 5 | 0 | 3 | +4 | 15 | |
| 7 | 8 | 4 | 1 | 3 | +6 | 13 | |
| 8 | 8 | 4 | 0 | 4 | -8 | 12 | |
| 9 | 10 | 2 | 1 | 7 | -2 | 7 | |
| 10 | 7 | 1 | 0 | 6 | -15 | 3 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | +14 | 22 | |
| 2 | 11 | 6 | 1 | 4 | +7 | 19 | |
| 3 | 11 | 5 | 4 | 2 | +4 | 19 | |
| 4 | 7 | 5 | 1 | 1 | +12 | 16 | |
| 5 | 10 | 5 | 0 | 5 | +6 | 15 | |
| 6 | 8 | 3 | 3 | 2 | +2 | 12 | |
| 7 | 8 | 3 | 3 | 2 | +2 | 12 | |
| 8 | 8 | 2 | 4 | 2 | -2 | 10 | |
| 9 | 10 | 1 | 6 | 3 | -5 | 9 | |
| 10 | 7 | 0 | 2 | 5 | -10 | 2 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 5 | 0 | 6 | -1 | 15 | |
| 2 | 10 | 4 | 2 | 4 | +7 | 14 | |
| 3 | 7 | 4 | 0 | 3 | +4 | 12 | |
| 4 | 10 | 4 | 0 | 6 | -11 | 12 | |
| 5 | 8 | 3 | 2 | 3 | -5 | 11 | |
| 6 | 8 | 3 | 0 | 5 | -5 | 9 | |
| 7 | 10 | 3 | 0 | 7 | -7 | 9 | |
| 8 | 8 | 2 | 1 | 5 | -3 | 7 | |
| 9 | 7 | 1 | 1 | 5 | -11 | 4 | |
| 10 | 10 | 1 | 1 | 8 | -38 | 4 |
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 3 | 2 | +3 | 21 | |
| 2 | 10 | 6 | 1 | 3 | +4 | 19 | |
| 3 | 10 | 4 | 2 | 4 | +1 | 14 | |
| 4 | 10 | 3 | 1 | 6 | -2 | 10 | |
| 5 | 8 | 2 | 4 | 2 | -2 | 10 | |
| 6 | 7 | 2 | 3 | 2 | -2 | 9 | |
| 7 | 7 | 2 | 2 | 3 | -5 | 8 | |
| 8 | 8 | 2 | 1 | 5 | -2 | 7 | |
| 9 | 8 | 0 | 5 | 3 | -9 | 5 | |
| 10 | 10 | 0 | 3 | 7 | -16 | 3 |
Vô địch/Thăng hạng Play-off Xuống hạng
Nhánh đấu / Giai đoạn
- Northeast — mùa 2012, vòng 26/26
- League — mùa 2026, vòng 19/36
- Playoffs — mùa 2025, vòng 0/0
- Southwest — mùa 2012, vòng 26/26
- Playoffs — mùa 2021, vòng 5/6
- 5th-6th Place — mùa 2020, vòng 0/0
- Relegation Play-Off — mùa 2021, vòng 3/3