| 1 | Wataru Iizuka  Nhật Bản | Thủ môn | 40 | | |
| 2 | Daiki Koyama  Nhật Bản | Hậu vệ | 45 | | |
| 3 | Hiroshi Kumagai  Nhật Bản | Hậu vệ | 44 | | |
| 3 | Taiki Kikuno  Nhật Bản | Tiền vệ | 33 | | |
| 4 | | Tiền vệ | 33 | | |
| 5 | Takashi Shikano  Nhật Bản | Hậu vệ | 38 | | |
| 6 | Masahito Endo  Nhật Bản | Hậu vệ | 40 | | |
| 7 | Keisuke Iwata  Nhật Bản | Tiền vệ | 39 | | |
| 9 | Ryota Sato  Nhật Bản | Hậu vệ | 30 | | |
| 11 | Daisuke Eiro  Nhật Bản | Tiền vệ | 38 | | |
| 13 | Ryosuke Tokiwa  Nhật Bản | Tiền vệ | 41 | | |
| 14 | | Tiền vệ | 35 | | |
| 16 | Shintaro Yamashita  Nhật Bản | Tiền đạo | 40 | | |
| 17 | Daisuke Kurosu  Nhật Bản | Tiền đạo | 35 | | |
| 18 | Masamichi Oka  Nhật Bản | Tiền vệ | 36 | | |
| 19 | Yuji Kushi  Nhật Bản | Tiền vệ | 32 | | |
| 20 | Masahiro Tomaru  Nhật Bản | Tiền vệ | 38 | | |
| 20 | Yuki Kitahara  Nhật Bản | Tiền đạo | 30 | | |
| 21 | Kouhei Handa  Nhật Bản | Thủ môn | 40 | | |
| 23 | Daigo Tomioka  Nhật Bản | Tiền đạo | 40 | | |
| 23 | Keigo Kawano  Nhật Bản | Tiền vệ | 34 | | |
| 24 | | Hậu vệ | 34 | | |
| 25 | Ryoya Ueda  Nhật Bản | Hậu vệ | 37 | | |
| 25 | Shu Hiraiwa  Nhật Bản | Tiền vệ | 39 | | |
| 26 | Takanori Hatano  Nhật Bản | Tiền vệ | 31 | €0.02M | |
| 27 | Shunsuke Hayashi  Nhật Bản | Tiền vệ | 40 | | |
| 28 | Takanori Kanamori  Nhật Bản | Hậu vệ | 41 | | |
| 28 | Yusuke Wakasa  Nhật Bản | Tiền đạo | 37 | | |
| 29 | Rikuya Sumida  Nhật Bản | Tiền vệ | 33 | | |
| 29 | Shogo Osaki  Nhật Bản | Tiền vệ | 33 | | |
| 30 | Yuto Mochizuki  Nhật Bản | Hậu vệ | 33 | | |
| 31 | Taito Okino  Nhật Bản | Thủ môn | 32 | | |
| 32 | Hiromu Sano  Nhật Bản | Tiền vệ | 35 | | |
| 33 | Tsuyoshi Kaneko  Nhật Bản | Tiền đạo | 43 | | |
| 47 | Seiya Niizeki  Nhật Bản | | 27 | | |
| | | | | |
| Masaki Kato  Nhật Bản | Tiền vệ | 40 | | |
| Masato Hayashi  Nhật Bản | Tiền đạo | | | |
| | Tiền đạo | | | |
| Tatsuhiro Seta  Nhật Bản | Hậu vệ | 42 | | |
| Tatsuya Sekino  Nhật Bản | Tiền đạo | 40 | | |
| Yosuke Kobayashi  Nhật Bản | Tiền đạo | 43 | | |