Bảng xếp hạng Tanzania Ligue 1

# Đội Trận T-H-B HS Điểm
1 Young Africans 5 5-0-0 15:2 15
2 Simba Sports Club 5 5-0-0 9:2 15
3 Azam 5 3-2-0 9:5 11
4 Mbeya City 4 3-0-1 6:2 9
5 Singida Black Stars 4 2-1-1 9:5 7
6 Geita Gold 5 2-1-2 9:7 7
7 Polisi Tanzania FC 4 2-1-1 6:5 7
8 Mashujaa FC 4 2-0-2 4:4 6
9 Namungo FC 4 2-0-2 4:5 6
10 Dodoma Jiji FC 4 1-1-2 2:4 4
11 JKT Tanzania 4 1-1-2 3:8 4
12 Fountain Gate FC 5 1-0-4 1:8 3
13 Tanzania Prisons 30 9-5-16 23:41 32
13 Tabora United FC 4 0-2-2 3:5 2
14 Pamba SC 4 0-1-3 3:7 1
15 Mtibwa Sugar 30 6-9-15 25:48 27
15 Coastal Union 4 0-1-3 2:7 1
16 Kagera Sugar 5 0-1-4 4:13 1
16 Kinondoni FC 30 2-3-25 16:53 9

Xem chi tiết giải →