Nhận định bóng đá
Kèo bóng đá
Tin tức
Top ghi bàn
Đăng ký
Đăng nhập
WC 2026
Kèo bóng đá
Nhận định
Nhận định
Kèo bóng đá
Kho dữ liệu
Livescore
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
World Cup 2026
Nhận định bóng đá
Kèo bóng đá
Top ghi bàn
Tin tức
Quốc gia
Đăng ký
Đăng nhập
Livescore
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
World Cup 2026
Nhận định bóng đá
Quốc gia
Đăng nhập / Đăng ký
Livescore
Kết quả
Lịch thi đấu
BXH
Trang chủ
Bảng xếp hạng
Portugal Liga Revelacao U19
Nhận định
Lịch thi đấu
Kết quả bóng đá
Bảng xếp hạng
Top ghi bàn
Bảng xếp hạng Portugal Liga Revelacao U19
Ngoại hạng Anh
Cúp C1
La Liga
Serie A
Bundesliga
Ligue 1
#
Đội
Trận
T-H-B
HS
Điểm
1
FC Porto U19
14
10-3-1
44:16
33
1
Benfica U19
18
10-6-2
31:14
36
1
Academico Viseu U19
10
4-5-1
11:6
17
1
FC Porto U19
18
16-1-1
62:19
49
1
Braga U19
10
8-0-2
29:11
24
2
Benfica U19
14
7-5-2
39:20
26
2
Uniao Leiria U19
18
8-6-4
30:23
30
2
CD Mafra U19
10
4-4-2
13:9
16
2
Gil Vicente U19
18
10-2-6
31:23
32
2
Moreirense U19
10
4-4-2
12:8
16
3
Sporting Lisbon U19
14
7-3-4
25:18
24
3
Sporting Lisbon U19
18
8-5-5
27:15
29
3
SC Uniao Torreense U19
10
4-4-2
12:8
16
3
Rio Ave U19
18
10-1-7
32:31
31
3
Chaves U19
10
3-4-3
11:13
13
4
Uniao Leiria U19
14
5-3-6
23:27
18
4
Santa Clara U19
18
7-7-4
24:17
28
4
Alverca U19
10
3-4-3
11:8
13
4
FC Famalicao U19
18
9-3-6
35:29
30
4
Vitoria SC Guimaraes U19
10
3-3-4
19:20
12
5
Santa Clara U19
14
5-3-6
15:20
18
5
Academico Viseu U19
18
5-9-4
23:19
24
5
Tondela U19
10
4-1-5
11:11
13
5
Braga U19
18
8-3-7
32:26
27
5
Vizela U19
10
2-4-4
15:25
10
6
Rio Ave U19
14
5-1-8
16:26
16
6
SC Uniao Torreense U19
18
6-4-8
17:20
22
6
Belenenses U19
10
1-2-7
6:22
5
6
Vitoria SC Guimaraes U19
18
8-3-7
22:27
27
6
Pacos Ferreira U19
10
1-3-6
11:20
6
7
FC Famalicao U19
14
4-2-8
13:24
14
7
Alverca U19
18
6-3-9
23:26
21
7
Vizela U19
18
5-4-9
30:39
19
8
Gil Vicente U19
14
2-2-10
9:33
8
8
Belenenses U19
18
5-5-8
13:23
20
8
Pacos Ferreira U19
18
5-4-9
22:37
19
9
Tondela U19
18
4-5-9
11:26
17
9
Moreirense U19
18
4-4-10
20:27
16
10
CD Mafra U19
18
3-6-9
22:38
15
10
Chaves U19
18
0-5-13
10:38
5
Xem chi tiết giải →