Kết quả bóng đá trận Zwickau vs VSG Altglienicke, 00:00 ngày 16/09/2026
Regionalliga (Đức) · 00:00 ngày 16/09/2026
Zwickau 1 Kết thúc HT 0-1 2
VSG Altglienicke
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Zwickau | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Sydney Mohamed Sylla | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 16 | 12 |
| Điểm | 1 | 6 | 12 | 18 |
Chủ = Zwickau · Khách = VSG Altglienicke
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zwickau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Zwickau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 9 | 13 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 4 | 6 | 7 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 7 | 7 |
VSG Altglienicke
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 9 | 12 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 6 | 5 | 9 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zwickau (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
VSG Altglienicke (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Zwickau | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.18 | 0.81 | 2.75 | 0.94 | 0.84 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.90 ↑ | 2.00 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.96 ↑ | 1.13 ↑ | -0.25 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.86 | 3.50 | 2.14 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 3.30 ↑ | 3.60 ↑ | 1.91 ↓ | 0.71 ↓ | 2.75 | 1.05 ↑ | 1.08 ↑ | -0.25 | 0.68 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.82 | 3.25 | 2.09 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.46 ↑ | 1.83 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.96 | 1.13 ↑ | -0.25 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.40 | 1.95 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.05 | 3.20 | 2.22 | 0.64 | 2.50 | 1.12 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 9.48 ↑ | 1.20 ↓ | 8.05 ↑ | 2.86 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.