Kết quả bóng đá trận Zvezda Sint Petersburg vs Luki Energiya, 18:00 ngày 12/08/2026
Cúp Nga · 18:00 ngày 12/08/2026
Zvezda Sint Petersburg 1 Kết thúc HT 1-2 2
Luki Energiya
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Zvezda Sint Petersburg | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Vasiliy Lunev | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 | |
| 26' | ⚽ 0 - 3 Dzhamal Dibirgadzhiev | |
| Nikita Koldunov 1 - 3 ⚽ | 31' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 20 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 16 | 13 |
| Điểm | 4 | 7 | 12 | 17 |
Chủ = Zvezda Sint Petersburg · Khách = Luki Energiya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Zvezda Sint Petersburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 9 (35%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 6 (29%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Zvezda Sint Petersburg 8 (57%)Hòa 1 (7%)Luki Energiya 5 (36%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Luki Energiya | 3-0 (2-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | B |
| 30/08/25 | Zvezda Sint Petersburg | 1-0 (0-0) | Luki Energiya | - | - | T |
| 11/05/25 | Luki Energiya | 1-2 (1-1) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | T |
| 15/09/24 | Luki Energiya | 3-1 (0-1) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | B |
| 01/06/24 | Zvezda Sint Petersburg | 2-2 (2-1) | Luki Energiya | - | - | H |
| 18/08/23 | Luki Energiya | 2-1 (2-0) | Zvezda Sint Petersburg | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/10/22 | Luki Energiya | 0-1 (0-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | T |
| 04/09/22 | Zvezda Sint Petersburg | 1-0 (1-0) | Luki Energiya | - | - | T |
| 09/11/21 | Luki Energiya | 1-3 (0-1) | Zvezda Sint Petersburg | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/07/21 | Zvezda Sint Petersburg | 1-0 (0-0) | Luki Energiya | - | - | T |
| 15/06/21 | Luki Energiya | 0-3 (0-0) | Zvezda Sint Petersburg | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/11/20 | Zvezda Sint Petersburg | 3-0 (1-0) | Luki Energiya | 0 | 2.5 | T |
| 23/08/19 | Luki Energiya | 2-0 (2-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | B |
| 07/08/18 | Luki Energiya | 1-0 (1-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | B |
Thành tích gần đây — Zvezda Sint Petersburg
BTHHTBTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Baltika-BFU Kaliningrad | 4-3 (2-2) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | B |
| 02/08/26 | Zvezda Sint Petersburg | 4-1 (2-0) | FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | - | - | T |
| 26/07/26 | Chertanovo Moscow | 1-1 (0-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | H |
| 04/07/26 | Zvezda Sint Petersburg | 1-1 (1-1) | Dinamo Saint Petersburg | - | - | H |
| 28/06/26 | Sheksna Cherepovets | 0-2 (0-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | T |
| 23/06/26 | Zvezda Sint Petersburg | 2-3 (2-1) | Spartak Moscow II | - | - | B |
| 14/06/26 | FC Tver | 1-2 (0-1) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | T |
| 06/06/26 | Zvezda Sint Petersburg | 1-1 (0-0) | FC Iskra Smolensk | - | - | H |
| 03/06/26 | Zvezda Sint Petersburg | 1-1 (1-0) | Irkutsk | +0.25 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | FC Murom | 3-0 (1-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | B |
| 24/05/26 | Luki Energiya | 3-0 (2-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | B |
| 10/05/26 | Torpedo Vladimir | 1-1 (0-1) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | H |
| 26/04/26 | Dynamo Vologda | 0-0 (0-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | H |
| 18/04/26 | Zvezda Sint Petersburg | 2-1 (2-0) | Baltika-BFU Kaliningrad | - | - | T |
| 12/04/26 | FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | 2-1 (1-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | B |
| 04/04/26 | Zvezda Sint Petersburg | 0-0 (0-0) | Chertanovo Moscow | - | - | H |
| 29/03/26 | FK Kosmos Dolgoprudny | 2-2 (0-1) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | H |
| 02/11/25 | Sheksna Cherepovets | 2-2 (1-1) | Zvezda Sint Petersburg | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/10/25 | Spartak Moscow II | 1-1 (0-1) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | H |
| 11/10/25 | Zvezda Sint Petersburg | 3-0 (0-0) | FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | - | - | T |
Thành tích gần đây — Luki Energiya
BTBTTTHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | 1-0 (0-0) | Luki Energiya | - | - | B |
| 02/08/26 | Luki Energiya | 3-2 (1-0) | Chertanovo Moscow | - | - | T |
| 26/07/26 | FK Kosmos Dolgoprudny | 2-1 (1-0) | Luki Energiya | +1 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Luki Energiya | 3-0 (2-0) | Sheksna Cherepovets | - | - | T |
| 28/06/26 | Spartak Moscow II | 0-2 (0-1) | Luki Energiya | - | - | T |
| 21/06/26 | Luki Energiya | 2-1 (0-0) | FC Tver | - | - | T |
| 13/06/26 | FC Iskra Smolensk | 1-1 (1-1) | Luki Energiya | - | - | H |
| 07/06/26 | Luki Energiya | 2-1 (1-0) | FC Murom | - | - | T |
| 24/05/26 | Luki Energiya | 3-0 (2-0) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | T |
| 17/05/26 | Luki Energiya | 1-1 (0-1) | Torpedo Vladimir | - | - | H |
| 10/05/26 | Irkutsk | 0-1 (0-0) | Luki Energiya | - | - | T |
| 03/05/26 | Luki Energiya | 1-0 (1-0) | Dynamo Vologda | - | - | T |
| 26/04/26 | Baltika-BFU Kaliningrad | 1-1 (1-0) | Luki Energiya | - | - | H |
| 19/04/26 | Luki Energiya | 3-0 (2-0) | FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | - | - | T |
| 12/04/26 | Chertanovo Moscow | 1-3 (1-1) | Luki Energiya | - | - | T |
| 05/04/26 | Luki Energiya | 1-1 (1-0) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | H |
| 28/03/26 | Dinamo Saint Petersburg | 0-0 (0-0) | Luki Energiya | - | - | H |
| 17/03/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 0-2 (0-1) | Luki Energiya | - | - | T |
| 15/03/26 | Rubin Yalta | 1-0 (0-0) | Luki Energiya | - | - | B |
| 14/03/26 | FK Rostov-2 | 2-2 (1-2) | Luki Energiya | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
23
Sút bóng
38
Sút cầu môn
24
Tấn công
13180
Tấn công nguy hiểm
7857
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T8 H1 B5T5 H1 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B0T0 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Zvezda Sint Petersburg (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Luki Energiya (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Zvezda Sint Petersburg (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Luki Energiya (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Zvezda Sint Petersburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.95 | 0.73 | 2.25 | 0.90 | 0.83 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 41.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.25 | 1.95 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.81 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.19 | 3.15 | 2.09 | 0.93 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.79 ↑ | 1.05 ↓ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.69 | 3.11 | 2.48 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.99 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 3.58 ↑ | 3.18 ↑ | 1.99 ↓ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.94 ↓ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.99 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.00 | 0.75 | 2.25 | 0.90 | 0.94 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.30 | 1.90 ↓ | 0.75 | 2.25 | 0.89 ↓ | 1.04 ↑ | -0.25 | 0.65 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.40 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 24.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.70 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 1.00 | -0.25 | 0.76 |
| Live | - | - | - | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.93 ↓ | 1.08 ↑ | -0.25 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.